sweetheart
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweetheart'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người được yêu thương bởi người khác.
Definition (English Meaning)
A person loved by another person.
Ví dụ Thực tế với 'Sweetheart'
-
"He calls his wife 'sweetheart' all the time."
"Anh ấy luôn gọi vợ mình là 'em yêu'."
-
"Don't worry, sweetheart, everything will be alright."
"Đừng lo lắng, em yêu, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
-
""Sweetheart, could you pass me the salt?" she asked her husband."
""Anh yêu, anh có thể đưa em lọ muối được không?" cô ấy hỏi chồng mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sweetheart'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sweetheart'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để gọi người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái một cách trìu mến. Cũng có thể được dùng một cách mỉa mai hoặc trịch thượng, đặc biệt là bởi phụ nữ đối với người khác, thường là nam giới. Sắc thái trìu mến, thân mật cao hơn so với 'dear' hoặc 'honey'. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweetheart'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My sweetheart, Emily: she is the most caring person I know.
|
Em yêu của tôi, Emily: cô ấy là người chu đáo nhất mà tôi biết. |
| Phủ định |
He is not a sweetheart: he often forgets important dates and shows little affection.
|
Anh ấy không phải là một người ngọt ngào: anh ấy thường quên những ngày quan trọng và ít thể hiện tình cảm. |
| Nghi vấn |
Is she a sweetheart: does she always remember your birthday and offer a helping hand?
|
Cô ấy có phải là một người ngọt ngào không: cô ấy có luôn nhớ sinh nhật của bạn và giúp đỡ bạn không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known she was such a sweetheart, I would have treated her with more respect.
|
Nếu tôi biết cô ấy là một người ngọt ngào như vậy, tôi đã đối xử với cô ấy tôn trọng hơn. |
| Phủ định |
If he hadn't called her sweetheart so casually, she might not have felt offended.
|
Nếu anh ấy không gọi cô ấy là người yêu một cách tùy tiện như vậy, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy bị xúc phạm. |
| Nghi vấn |
Would you have forgiven him if he had called you 'sweetheart' after such a long argument?
|
Bạn có tha thứ cho anh ta không nếu anh ta gọi bạn là 'người yêu' sau một cuộc tranh cãi dài như vậy? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Be a sweetheart and help me with this task.
|
Hãy ngoan ngoãn và giúp tôi làm việc này. |
| Phủ định |
Don't be a sweetheart to him; he'll take advantage of you.
|
Đừng quá ngọt ngào với anh ta; anh ta sẽ lợi dụng bạn đấy. |
| Nghi vấn |
Please, be a sweetheart and close the door.
|
Làm ơn, hãy tử tế và đóng cửa lại. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He calls her sweetheart.
|
Anh ấy gọi cô ấy là người yêu. |
| Phủ định |
They do not call him sweetheart anymore.
|
Họ không còn gọi anh ấy là người yêu nữa. |
| Nghi vấn |
Do you think she will call me sweetheart?
|
Bạn có nghĩ cô ấy sẽ gọi tôi là người yêu không? |