(Top Banner Ad)
sweetheart
B1
Danh từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

sweetheart

UK: /ˈswiːthɑːt/ • US: /ˈswiːthɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

em yêu anh yêu cục cưng người yêu dấu người yêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person loved by another person.

Vietnamese Meaning

Một người được yêu thương bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He calls his wife 'sweetheart' all the time."

    "Anh ấy luôn gọi vợ mình là 'em yêu'."

  • "Don't worry, sweetheart, everything will be alright."

    "Đừng lo lắng, em yêu, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

  • ""Sweetheart, could you pass me the salt?" she asked her husband."

    ""Anh yêu, anh có thể đưa em lọ muối được không?" cô ấy hỏi chồng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet Ngọt ngào, dễ chịu, đáng yêu
Noun sweetness Sự ngọt ngào, vẻ đáng yêu, lòng tốt
Verb sweeten Làm ngọt, làm dịu đi, cải thiện
Adjective heartfelt Chân thành, xuất phát từ trái tim
Adjective heartwarming Ấm lòng, cảm động, lay động trái tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swōti-
Proto-Germanic
*hertōn
Old English
swēte
Old English
heorte
Middle English
swete hert
English
sweetheart

Sự kết hợp ngọt ngào

Từ 'sweetheart' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 15, là sự kết hợp của hai từ 'sweet' (ngọt ngào) và 'heart' (trái tim). Ban đầu, nó được dùng để chỉ người yêu dấu hoặc người có tính cách đáng yêu, gợi cảm giác ấm áp và tình cảm chân thành.

Usage Note

Thường được dùng để gọi người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái một cách trìu mến. Cũng có thể được dùng một cách mỉa mai hoặc trịch thượng, đặc biệt là bởi phụ nữ đối với người khác, thường là nam giới. Sắc thái trìu mến, thân mật cao hơn so với 'dear' hoặc 'honey'. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweetheart (Cách sử dụng từ này)
  • call someone call someone sweetheart
    (Gọi ai đó là 'sweetheart' (thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm))
  • be someone's be someone's sweetheart
    (Là người yêu/cục cưng của ai đó)
Special Usage (Nghĩa đặc biệt)
  • sweetheart sweetheart deal/contract
    (Thỏa thuận béo bở/hợp đồng ưu đãi đặc biệt)

Idioms

  • sweetheart deal/contract

    Một thỏa thuận hoặc hợp đồng cực kỳ có lợi cho một bên, thường là không công bằng với bên còn lại. (Thường dùng trong kinh doanh, chính trị)

    "The politician was accused of signing a sweetheart deal with the construction company."

    (Chính trị gia bị buộc tội đã ký một thỏa thuận béo bở với công ty xây dựng.)

  • be a sweetheart

    Là một người tốt bụng, dễ mến, đáng yêu (thường dùng để khen ngợi).

    "Thank you for helping me, you're such a sweetheart!"

    (Cảm ơn vì đã giúp tôi, bạn đúng là một người đáng yêu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweetheart

Danh từ
Lật mặt

Một người được yêu thương bởi người khác.

"He calls his wife 'sweetheart' all the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sweetheart, Emily: she is the most caring person I know.
Em yêu của tôi, Emily: cô ấy là người chu đáo nhất mà tôi biết.
Phủ định
He is not a sweetheart: he often forgets important dates and shows little affection.
Anh ấy không phải là một người ngọt ngào: anh ấy thường quên những ngày quan trọng và ít thể hiện tình cảm.
Nghi vấn
Is she a sweetheart: does she always remember your birthday and offer a helping hand?
Cô ấy có phải là một người ngọt ngào không: cô ấy có luôn nhớ sinh nhật của bạn và giúp đỡ bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was such a sweetheart, I would have treated her with more respect.
Nếu tôi biết cô ấy là một người ngọt ngào như vậy, tôi đã đối xử với cô ấy tôn trọng hơn.
Phủ định
If he hadn't called her sweetheart so casually, she might not have felt offended.
Nếu anh ấy không gọi cô ấy là người yêu một cách tùy tiện như vậy, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy bị xúc phạm.
Nghi vấn
Would you have forgiven him if he had called you 'sweetheart' after such a long argument?
Bạn có tha thứ cho anh ta không nếu anh ta gọi bạn là 'người yêu' sau một cuộc tranh cãi dài như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a sweetheart and help me with this task.
Hãy ngoan ngoãn và giúp tôi làm việc này.
Phủ định
Don't be a sweetheart to him; he'll take advantage of you.
Đừng quá ngọt ngào với anh ta; anh ta sẽ lợi dụng bạn đấy.
Nghi vấn
Please, be a sweetheart and close the door.
Làm ơn, hãy tử tế và đóng cửa lại.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He calls her sweetheart.
Anh ấy gọi cô ấy là người yêu.
Phủ định
They do not call him sweetheart anymore.
Họ không còn gọi anh ấy là người yêu nữa.
Nghi vấn
Do you think she will call me sweetheart?
Bạn có nghĩ cô ấy sẽ gọi tôi là người yêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetheart".

Biểu tượng của Tình Yêu và Lãng Mạn

'Sweetheart' là một thuật ngữ kinh điển trong văn hóa phương Tây để chỉ người yêu, đặc biệt là trong các dịp lãng mạn như Lễ Tình Nhân (Valentine's Day). Thường đi kèm với hình ảnh trái tim, hoa hồng và những món quà thể hiện tình yêu.

Sử dụng đa dạng trong giao tiếp

Ngoài ý nghĩa người yêu, từ 'sweetheart' còn được dùng một cách trìu mến để gọi trẻ em, bạn bè thân thiết, hoặc thậm chí là người lạ trong một ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự tử tế, quan tâm (ví dụ: 'What can I get for you, sweetheart?'). Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi dùng với người lạ vì có thể bị hiểu nhầm hoặc cho là quá suồng sã tùy từng trường hợp và văn hóa.