sweetheart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person loved by another person.
Vietnamese Meaning
Một người được yêu thương bởi người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He calls his wife 'sweetheart' all the time."
"Anh ấy luôn gọi vợ mình là 'em yêu'."
-
"Don't worry, sweetheart, everything will be alright."
"Đừng lo lắng, em yêu, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
-
""Sweetheart, could you pass me the salt?" she asked her husband."
""Anh yêu, anh có thể đưa em lọ muối được không?" cô ấy hỏi chồng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sweet | Ngọt ngào, dễ chịu, đáng yêu |
| Noun | sweetness | Sự ngọt ngào, vẻ đáng yêu, lòng tốt |
| Verb | sweeten | Làm ngọt, làm dịu đi, cải thiện |
| Adjective | heartfelt | Chân thành, xuất phát từ trái tim |
| Adjective | heartwarming | Ấm lòng, cảm động, lay động trái tim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để gọi người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái một cách trìu mến. Cũng có thể được dùng một cách mỉa mai hoặc trịch thượng, đặc biệt là bởi phụ nữ đối với người khác, thường là nam giới. Sắc thái trìu mến, thân mật cao hơn so với 'dear' hoặc 'honey'. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call someone call someone sweetheart (Gọi ai đó là 'sweetheart' (thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm))
-
be someone's be someone's sweetheart (Là người yêu/cục cưng của ai đó)
-
sweetheart sweetheart deal/contract (Thỏa thuận béo bở/hợp đồng ưu đãi đặc biệt)
Idioms
-
sweetheart deal/contract
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng cực kỳ có lợi cho một bên, thường là không công bằng với bên còn lại. (Thường dùng trong kinh doanh, chính trị)
"The politician was accused of signing a sweetheart deal with the construction company."
(Chính trị gia bị buộc tội đã ký một thỏa thuận béo bở với công ty xây dựng.)
-
be a sweetheart
Là một người tốt bụng, dễ mến, đáng yêu (thường dùng để khen ngợi).
"Thank you for helping me, you're such a sweetheart!"
(Cảm ơn vì đã giúp tôi, bạn đúng là một người đáng yêu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweetheart
Danh từMột người được yêu thương bởi người khác.
"He calls his wife 'sweetheart' all the time."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sweetheart, Emily: she is the most caring person I know. |
Em yêu của tôi, Emily: cô ấy là người chu đáo nhất mà tôi biết. |
| Phủ định | He is not a sweetheart: he often forgets important dates and shows little affection. |
Anh ấy không phải là một người ngọt ngào: anh ấy thường quên những ngày quan trọng và ít thể hiện tình cảm. |
| Nghi vấn | Is she a sweetheart: does she always remember your birthday and offer a helping hand? |
Cô ấy có phải là một người ngọt ngào không: cô ấy có luôn nhớ sinh nhật của bạn và giúp đỡ bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known she was such a sweetheart, I would have treated her with more respect. |
Nếu tôi biết cô ấy là một người ngọt ngào như vậy, tôi đã đối xử với cô ấy tôn trọng hơn. |
| Phủ định | If he hadn't called her sweetheart so casually, she might not have felt offended. |
Nếu anh ấy không gọi cô ấy là người yêu một cách tùy tiện như vậy, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy bị xúc phạm. |
| Nghi vấn | Would you have forgiven him if he had called you 'sweetheart' after such a long argument? |
Bạn có tha thứ cho anh ta không nếu anh ta gọi bạn là 'người yêu' sau một cuộc tranh cãi dài như vậy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be a sweetheart and help me with this task. |
Hãy ngoan ngoãn và giúp tôi làm việc này. |
| Phủ định | Don't be a sweetheart to him; he'll take advantage of you. |
Đừng quá ngọt ngào với anh ta; anh ta sẽ lợi dụng bạn đấy. |
| Nghi vấn | Please, be a sweetheart and close the door. |
Làm ơn, hãy tử tế và đóng cửa lại. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He calls her sweetheart. |
Anh ấy gọi cô ấy là người yêu. |
| Phủ định | They do not call him sweetheart anymore. |
Họ không còn gọi anh ấy là người yêu nữa. |
| Nghi vấn | Do you think she will call me sweetheart? |
Bạn có nghĩ cô ấy sẽ gọi tôi là người yêu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetheart".
