(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ darling
B1

darling

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

em yêu anh yêu con yêu người yêu dấu cưng bé cưng mình yêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Darling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một từ ngữ thể hiện sự yêu mến, trìu mến.

Definition (English Meaning)

A term of endearment.

Ví dụ Thực tế với 'Darling'

  • "Come here, darling."

    "Lại đây nào, em yêu/anh yêu/con yêu."

  • "He calls his wife 'darling'."

    "Anh ấy gọi vợ mình là 'em yêu'."

  • "The baby is such a darling!"

    "Đứa bé thật đáng yêu!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Darling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective:
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dear(thân yêu)
sweetheart(người yêu dấu)
love(tình yêu)
honey(em yêu, anh yêu (mật ngọt))

Trái nghĩa (Antonyms)

enemy(kẻ thù)
hate(sự căm ghét)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Tình cảm

Ghi chú Cách dùng 'Darling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để gọi người mình yêu thương, thường là người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái. Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Darling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)