darling
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Darling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ ngữ thể hiện sự yêu mến, trìu mến.
Definition (English Meaning)
A term of endearment.
Ví dụ Thực tế với 'Darling'
-
"Come here, darling."
"Lại đây nào, em yêu/anh yêu/con yêu."
-
"He calls his wife 'darling'."
"Anh ấy gọi vợ mình là 'em yêu'."
-
"The baby is such a darling!"
"Đứa bé thật đáng yêu!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Darling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Có
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Darling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để gọi người mình yêu thương, thường là người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái. Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Darling'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.