(Top Banner Ad)
darling
B1
Danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

darling

UK: /ˈdɑːlɪŋ/ • US: /ˈdɑːrlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

em yêu anh yêu con yêu người yêu dấu cưng bé cưng mình yêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term of endearment.

Vietnamese Meaning

Một từ ngữ thể hiện sự yêu mến, trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come here, darling."

    "Lại đây nào, em yêu/anh yêu/con yêu."

  • "He calls his wife 'darling'."

    "Anh ấy gọi vợ mình là 'em yêu'."

  • "The baby is such a darling!"

    "Đứa bé thật đáng yêu!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dear Thân yêu, quý giá; đắt đỏ
Adverb dearly Một cách thân thương, sâu sắc; với chi phí lớn (trả giá đắt)
Noun dearness Sự thân thương, sự quý giá; mức độ đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diuriz
Old English
dēorling / deorling
Middle English
derelyng
Modern English
darling

Nguồn Gốc từ 'Dear' (Thân Yêu)

Từ 'darling' xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'dēorling.' Đây là sự kết hợp của tính từ 'dēore' (nghĩa là thân yêu, quý giá) và hậu tố chỉ sự nhỏ bé, yêu thương '-ling' (tương tự như 'kidd-ling' hoặc 'duck-ling'). Vì vậy, 'darling' ban đầu có nghĩa đen là 'người thân yêu bé nhỏ' hoặc 'người quý giá.'

Usage Note

Dùng để gọi người mình yêu thương, thường là người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái. Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + darling (Tính từ mô tả)
  • sweet sweet darling
    (người yêu dấu ngọt ngào)
  • little my little darling
    (bé cưng/em yêu bé bỏng của tôi)
  • nation's the nation's darling
    (thần tượng/người được cả nước yêu mến)
Verb + darling (Hành động)
  • call call someone darling
    (gọi ai đó là cưng/em yêu)
  • be a You are such a darling!
    (Bạn thật là đáng yêu/tử tế quá đi!)
Address Terms (Cách xưng hô)
  • Hello, Hello, darling.
    (Chào em yêu (hoặc chào bạn thân mến).)
  • Yes, Yes, my darling?
    (Vâng, em yêu/anh yêu gọi tôi?)

Idioms

  • the darling of the media/press

    Người được giới truyền thông yêu thích/tôn sùng nhất

    "The young musician quickly became the darling of the media."

    (Nhạc sĩ trẻ tuổi nhanh chóng trở thành thần tượng được giới truyền thông săn đón.)

  • to be a social darling

    Là nhân vật trung tâm được yêu thích trong xã hội/giới thượng lưu

    "She's a social darling who is invited to every important event."

    (Cô ấy là một nhân vật nổi bật được yêu mến trong giới thượng lưu, được mời đến mọi sự kiện quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darling

Danh từ
Lật mặt

Một từ ngữ thể hiện sự yêu mến, trìu mến.

"Come here, darling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darling".

Từ Ngữ Tình Cảm Phổ Biến

'Darling' là một trong những từ xưng hô thân mật (term of endearment) cổ điển và phổ biến nhất, được sử dụng không chỉ giữa những người yêu nhau mà còn giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa những người bạn rất thân. Nó truyền tải sự yêu thương, quý mến và sự ấm áp.

Sử Dụng Khách Sáo/Mỉa Mai

Trong văn hóa Anh (đặc biệt là sân khấu hoặc giới thượng lưu), 'darling' đôi khi được sử dụng một cách hơi khách sáo, hoặc thậm chí mỉa mai nhẹ nhàng, không nhất thiết mang ý nghĩa yêu thương sâu sắc. Ví dụ: 'Oh, thank you, darling,' có thể được nói để giữ khoảng cách lịch sự thay vì thân mật.