(Top Banner Ad)
symptom management
C1
Danh từ C1 Y học

symptom management

UK: /ˈsɪmptəm ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈsɪmptəm ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý triệu chứng điều trị triệu chứng kiểm soát triệu chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling and alleviating the symptoms of a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm soát và làm giảm nhẹ các triệu chứng của một bệnh tật hoặc tình trạng bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective symptom management is crucial for improving the quality of life for patients with chronic illnesses."

    "Quản lý triệu chứng hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính."

  • "The hospital offers a comprehensive symptom management program for cancer patients."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình quản lý triệu chứng toàn diện cho bệnh nhân ung thư."

  • "Symptom management includes both pharmacological and non-pharmacological approaches."

    "Quản lý triệu chứng bao gồm cả các phương pháp dược lý và phi dược lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symptom Triệu chứng
Adjective symptomatic Có triệu chứng
Verb manage Quản lý, xử lý, xoay sở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun mismanagement Sự quản lý kém, yếu kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύμπτωμα (symptoma)
Late Latin
symptoma
Old French
symptôme
English
symptom
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc 'symptom'

Từ 'symptom' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'symptoma', nghĩa là 'một sự kiện ngẫu nhiên' hoặc 'điều xảy ra cùng lúc'. Nó được ghép từ 'syn-' (cùng với) và 'piptein' (rơi, xảy ra). Ban đầu, từ này chỉ một sự trùng hợp hay dấu hiệu, sau này được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ các dấu hiệu hay biểu hiện của bệnh.

Nguồn gốc 'management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), sau đó qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý' hoặc 'huấn luyện ngựa'). Từ này tiếp tục du nhập vào tiếng Pháp cổ 'ménagement' (hành động điều khiển, quản lý) trước khi đến tiếng Anh. Ý nghĩa gốc là 'điều khiển bằng tay', sau này phát triển thành 'quản lý' công việc hay tình huống nói chung.

Usage Note

Symptom management nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bằng cách giảm bớt sự khó chịu do các triệu chứng gây ra. Nó bao gồm việc sử dụng thuốc, các liệu pháp không dùng thuốc, và các thay đổi lối sống. Khác với 'disease management' (quản lý bệnh), tập trung vào việc điều trị nguyên nhân gốc rễ của bệnh, 'symptom management' tập trung vào giảm nhẹ các biểu hiện của bệnh.

Prepositions

of for

‘Symptom management of’ thường được sử dụng để chỉ việc quản lý triệu chứng của một bệnh cụ thể (ví dụ: symptom management of cancer). ‘Symptom management for’ thường được sử dụng để chỉ việc quản lý triệu chứng cho một loại triệu chứng cụ thể (ví dụ: symptom management for pain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symptom management
  • effective effective symptom management
    (quản lý triệu chứng hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive symptom management
    (quản lý triệu chứng toàn diện)
  • proactive proactive symptom management
    (quản lý triệu chứng chủ động)
  • palliative palliative symptom management
    (quản lý triệu chứng giảm nhẹ)
Verb + symptom management
  • provide provide symptom management
    (cung cấp (dịch vụ) quản lý triệu chứng)
  • improve improve symptom management
    (cải thiện việc quản lý triệu chứng)
  • optimize optimize symptom management
    (tối ưu hóa việc quản lý triệu chứng)
  • focus on focus on symptom management
    (tập trung vào việc quản lý triệu chứng)
Noun + symptom management
  • approach to an approach to symptom management
    (một phương pháp tiếp cận để quản lý triệu chứng)
  • strategy for a strategy for symptom management
    (một chiến lược quản lý triệu chứng)
  • goals of the goals of symptom management
    (các mục tiêu của việc quản lý triệu chứng)

Idioms

  • A holistic approach to symptom management

    Một phương pháp tiếp cận toàn diện trong quản lý triệu chứng

    "Palliative care often involves a holistic approach to symptom management, addressing physical, emotional, and spiritual needs."

    (Chăm sóc giảm nhẹ thường bao gồm một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý triệu chứng, giải quyết các nhu cầu về thể chất, cảm xúc và tinh thần.)

  • To prioritize symptom management

    Ưu tiên quản lý triệu chứng

    "In advanced diseases, clinicians often prioritize symptom management to improve the patient's quality of life."

    (Trong các bệnh ở giai đoạn nặng, các bác sĩ lâm sàng thường ưu tiên quản lý triệu chứng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symptom management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm soát và làm giảm nhẹ các triệu chứng của một bệnh tật hoặc tình trạng bệnh lý.

"Effective symptom management is crucial for improving the quality of life for patients with chronic illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital prioritizes symptom management for chronic illnesses.
Bệnh viện ưu tiên quản lý triệu chứng cho các bệnh mãn tính.
Phủ định
The patient did not receive adequate symptom management during their recovery.
Bệnh nhân đã không nhận được sự quản lý triệu chứng đầy đủ trong quá trình hồi phục của họ.
Nghi vấn
Does the new protocol address symptom management effectively?
Liệu quy trình mới có giải quyết việc quản lý triệu chứng một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symptom management".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Trong y học phương Tây hiện đại, 'symptom management' (quản lý triệu chứng) là một khía cạnh cốt lõi, đặc biệt trong chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và điều trị bệnh mãn tính. Mục tiêu không chỉ là chữa khỏi bệnh mà còn là cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bằng cách giảm bớt đau đớn, khó chịu và các triệu chứng khác một cách hiệu quả.

Cách tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm

Khái niệm quản lý triệu chứng nhấn mạnh cách tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm. Điều này có nghĩa là lắng nghe và tôn trọng trải nghiệm của bệnh nhân về các triệu chứng, sau đó cùng họ đưa ra các quyết định điều trị để tối ưu hóa sự thoải mái và chức năng, thay vì chỉ tập trung vào bệnh lý cơ bản.