(Top Banner Ad)
syncopation
C1
Noun C1 Âm nhạc

syncopation

UK: /ˌsɪŋkəˈpeɪʃən/ • US: /ˌsɪŋkəˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đảo phách sự xáo trộn nhịp điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A displacement of the beat or accents in music so that strong beats become weak and vice versa.

Vietnamese Meaning

Sự đảo phách, sự xáo trộn nhịp điệu trong âm nhạc, làm cho các phách mạnh trở thành phách yếu và ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Syncopation is a key element in jazz music."

    "Sự đảo phách là một yếu tố quan trọng trong nhạc jazz."

  • "The song uses syncopation to create a sense of anticipation."

    "Bài hát sử dụng sự đảo phách để tạo ra cảm giác mong đợi."

  • "Many types of Latin American music rely heavily on syncopation."

    "Nhiều loại nhạc Latin American dựa nhiều vào sự đảo phách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb syncopate đảo phách; tạo ra nhịp đảo phách
Adjective syncopated bị đảo phách; có nhịp đảo phách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συγκοπή (synkopḗ)
Late Latin
syncopa
Late Latin
syncopatio
Old French
syncopation
English
syncopation

Gốc rễ từ "cắt ngắn"

Từ "syncopation" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "synkope", có nghĩa là "sự cắt ngắn" hoặc "sự bỏ bớt". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong ngữ pháp để chỉ việc bỏ bớt một âm hoặc chữ cái trong từ. Mãi sau này, vào thế kỷ 16, nó mới được áp dụng vào âm nhạc để miêu tả nhịp điệu bị dịch chuyển hoặc "cắt ngắn", tạo ra cảm giác bất ngờ và thú vị, phá vỡ sự đều đặn truyền thống.

Usage Note

Syncopation tạo ra hiệu ứng bất ngờ và thú vị bằng cách làm lệch nhịp điệu thông thường. Nó không đơn thuần là bỏ qua phách; mà là nhấn mạnh vào những phách thường không được nhấn mạnh. Khác với 'off-beat', syncopation có thể liên quan đến việc nhấn mạnh một phần của phách thay vì toàn bộ phách yếu.

Prepositions

in with

* in: đề cập đến sự hiện diện của syncopation trong một tác phẩm âm nhạc (e.g., 'There's a lot of syncopation in this jazz piece.') * with: mô tả một kỹ thuật sử dụng syncopation (e.g., 'He played with syncopation to create a lively rhythm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syncopation
  • rhythmic rhythmic syncopation
    (nhịp đảo phách có tính nhịp điệu)
  • subtle subtle syncopation
    (nhịp đảo phách tinh tế)
  • jazz jazz syncopation
    (nhịp đảo phách trong nhạc jazz)
  • deliberate deliberate syncopation
    (nhịp đảo phách có chủ ý)
  • strong strong syncopation
    (nhịp đảo phách mạnh mẽ)
Verb + syncopation
  • create create syncopation
    (tạo ra nhịp đảo phách)
  • use use syncopation
    (sử dụng nhịp đảo phách)
  • add add syncopation
    (thêm nhịp đảo phách)
  • feature feature syncopation
    (thể hiện/nổi bật nhịp đảo phách)
Noun + of + syncopation
  • a sense of a sense of syncopation
    (cảm giác có nhịp đảo phách)
  • the beauty of the beauty of syncopation
    (vẻ đẹp của nhịp đảo phách)
  • the effect of the effect of syncopation
    (hiệu ứng của nhịp đảo phách)

Idioms

  • rhythmic syncopation

    Nhịp đảo phách có tính nhịp điệu; sự dịch chuyển các trọng âm để tạo ra sự thú vị và lôi cuốn.

    "The song's rhythmic syncopation made it impossible not to tap your feet."

    (Nhịp đảo phách có tính nhịp điệu của bài hát khiến người ta không thể ngừng nhún nhảy.)

  • deliberate syncopation

    Sự đảo phách có chủ ý; việc sử dụng nhịp đảo phách một cách cố tình để tạo hiệu ứng âm nhạc cụ thể hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

    "Jazz music is known for its deliberate syncopation, breaking traditional rhythmic patterns."

    (Nhạc Jazz nổi tiếng với sự đảo phách có chủ ý, phá vỡ các khuôn mẫu nhịp điệu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syncopation

Noun
Lật mặt

Sự đảo phách, sự xáo trộn nhịp điệu trong âm nhạc, làm cho các phách mạnh trở thành phách yếu và ngược lại.

"Syncopation is a key element in jazz music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had practiced the syncopation more, they would play the piece flawlessly now.
Nếu ban nhạc đã luyện tập sự đảo phách nhiều hơn, thì bây giờ họ đã chơi bản nhạc một cách hoàn hảo.
Phủ định
If the music wasn't so heavily syncopated, I wouldn't have found it so difficult to dance to.
Nếu nhạc không bị đảo phách quá nhiều, tôi đã không thấy khó nhảy theo như vậy.
Nghi vấn
If he had understood syncopation better, would he be composing such complex rhythms now?
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn về sự đảo phách, thì bây giờ anh ấy có sáng tác được những nhịp điệu phức tạp như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has used syncopation extensively in their latest album.
Ban nhạc đã sử dụng sự đảo phách rộng rãi trong album mới nhất của họ.
Phủ định
I haven't heard syncopated rhythms in this song before.
Tôi chưa từng nghe nhịp điệu đảo phách trong bài hát này trước đây.
Nghi vấn
Has the composer ever explored syncopation in his earlier works?
Nhà soạn nhạc đã bao giờ khám phá sự đảo phách trong các tác phẩm trước đây của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music has syncopation in every bar.
Âm nhạc có sự đảo phách trong mỗi nhịp.
Phủ định
He does not like syncopation in his music.
Anh ấy không thích sự đảo phách trong âm nhạc của mình.
Nghi vấn
Does this song use syncopation?
Bài hát này có sử dụng đảo phách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syncopation".

Trái tim của Nhạc Jazz

Nhịp đảo phách là một trong những yếu tố cốt lõi và dễ nhận biết nhất của nhạc Jazz. Nó giúp phá vỡ sự đều đặn của nhịp điệu truyền thống, tạo ra cảm giác ngẫu hứng, sống động và lôi cuốn, khiến người nghe muốn nhún nhảy theo, làm nên bản sắc đặc trưng của thể loại nhạc này.

Sức sống trong các điệu nhảy

Từ thời xa xưa, nhịp đảo phách đã được sử dụng trong âm nhạc dân gian và các điệu nhảy để tạo ra sự bất ngờ và hứng thú. Việc đặt trọng âm vào những phách yếu thay vì phách mạnh giúp âm nhạc trở nên "nhảy nhót" hơn, kích thích người nghe chuyển động và cảm thấy phấn khích, mang lại sự sống động cho tác phẩm và các vũ điệu.