(Top Banner Ad)
versa
C1
Hậu tố (suffix) C1 Ngôn ngữ học

versa

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại ngược lại thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to change, alteration or substitution; turned or turning.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự thay đổi, biến đổi hoặc thay thế; được chuyển hoặc đang chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can order the items separately, or vice versa."

    "Bạn có thể đặt hàng các mặt hàng riêng lẻ, hoặc ngược lại."

  • "He doesn't like me, and vice versa."

    "Anh ấy không thích tôi, và ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb vice versa ngược lại
Adjective versatile linh hoạt, đa năng
Noun version phiên bản

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versus

Nguồn gốc của 'Versa'

Từ 'versa' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versus', có nghĩa là 'quay, lật'. Nó thường được dùng trong cụm từ 'vice versa', nghĩa là 'ngược lại', như thể lật ngược một tình huống.

Usage Note

Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'vice versa' (ngược lại, ngược lại thì) và 'inversely'. Không đứng độc lập như một từ đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + versa
  • vice vice versa
    (ngược lại)
Conjunction + versa
  • and and versa
    (và ngược lại (ít thông dụng, thường dùng 'vice versa'))

Idioms

  • vice versa

    ngược lại, hoán đổi vị trí

    "He doesn't like me, and vice versa."

    (Anh ấy không thích tôi, và ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versa

Hậu tố (suffix)
Lật mặt

Liên quan đến sự thay đổi, biến đổi hoặc thay thế; được chuyển hoặc đang chuyển.

"You can order the items separately, or vice versa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versa".

Sử dụng 'vice versa' trong giao tiếp

'Vice versa' là một cách ngắn gọn và lịch sự để diễn đạt sự đảo ngược của một tình huống hoặc ý kiến. Nó thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết trang trọng lẫn không trang trọng.