(Top Banner Ad)
cartel
C1
danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

cartel

UK: /kɑːˈtel/ • US: /kɑːrˈtel/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cartel liên minh độc quyền hiệp hội độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An association of manufacturers or suppliers with the purpose of maintaining prices at a high level and restricting competition.

Vietnamese Meaning

Một hiệp hội các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp với mục đích duy trì giá ở mức cao và hạn chế cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil cartel decided to reduce production to drive up prices."

    "Tổ chức cartel dầu mỏ đã quyết định giảm sản lượng để đẩy giá lên."

  • "Drug cartels control much of the illegal drug trade."

    "Các tổ chức cartel ma túy kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp."

  • "The government is trying to break up the telecom cartel."

    "Chính phủ đang cố gắng phá vỡ tổ chức cartel viễn thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cartelize Lập thành cartel, tổ chức thành cartel.
Noun cartelization Sự cartel hóa, quá trình thành lập cartel.
Adjective anti-cartel Chống cartel, chống lại hành vi độc quyền nhóm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khártēs
Latin
charta
Italian
cartello
German
Kartell
English
cartel

Từ Tấm Thẻ Đến Hiệp Hội Độc Quyền

Từ 'cartel' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'cartello' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'tấm thẻ nhỏ' hoặc 'tờ giấy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một văn bản thách đấu tay đôi. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng thành một thỏa thuận bằng văn bản giữa các quốc gia đang có chiến tranh (ví dụ: thỏa thuận trao đổi tù binh). Mãi đến cuối thế kỷ 19, từ này mới mang nghĩa kinh tế hiện đại: một nhóm các công ty hợp tác với nhau để kiểm soát giá cả và loại bỏ cạnh tranh.

Usage Note

Cartel thường là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia do nó hạn chế cạnh tranh tự do và có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng. Nó thường liên quan đến các ngành công nghiệp như dầu mỏ (ví dụ: OPEC), ma túy (ví dụ: các tổ chức tội phạm) hoặc các ngành công nghiệp khác nơi một vài công ty lớn thống trị thị trường. Phân biệt với 'monopoly' (độc quyền), trong đó một công ty duy nhất kiểm soát thị trường.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'a cartel in oil production' (một cartel trong sản xuất dầu mỏ), 'cartels within the drug trade' (các cartel trong buôn bán ma túy). 'Within' có thể nhấn mạnh hơn đến việc cartel là một phần của một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartel
  • drug cartel
    (cartel ma túy)
  • powerful cartel
    (một cartel hùng mạnh)
  • international cartel
    (cartel quốc tế)
  • oil cartel
    (cartel dầu mỏ)
Verb + cartel
  • form a cartel
    (thành lập một cartel)
  • smash / break up a cartel
    (triệt phá / giải tán một cartel)
  • operate a cartel
    (vận hành một cartel)
  • run a cartel
    (điều hành một cartel)
Noun + cartel
  • cartel members
    (các thành viên của cartel)
  • cartel leader
    (thủ lĩnh cartel)
  • cartel agreement
    (thỏa thuận cartel)

Idioms

  • a cartel of silence

    Một thỏa thuận ngầm nhằm giữ im lặng, thường để che giấu một hành vi sai trái hoặc một bí mật.

    "The employees formed a cartel of silence, refusing to name the person responsible for the mistake."

    (Các nhân viên đã tạo ra một thỏa thuận ngầm giữ im lặng, từ chối nêu tên người chịu trách nhiệm cho sai lầm.)

  • to bust a cartel

    Triệt phá một tổ chức cartel, đặc biệt là các tổ chức tội phạm.

    "The government launched a major operation to bust the country's most notorious drug cartel."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch lớn để triệt phá băng đảng ma túy khét tiếng nhất đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartel

danh từ
Lật mặt

Một hiệp hội các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp với mục đích duy trì giá ở mức cao và hạn chế cạnh tranh.

"The oil cartel decided to reduce production to drive up prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cartel controlled the market was evident in the inflated prices.
Việc tập đoàn cartel kiểm soát thị trường đã được thể hiện rõ ràng trong giá cả bị thổi phồng.
Phủ định
It isn't clear whether the cartel's influence extended beyond national borders.
Không rõ liệu ảnh hưởng của cartel có vượt ra ngoài biên giới quốc gia hay không.
Nghi vấn
Whether the cartel will maintain its dominance remains to be seen.
Liệu cartel có duy trì được sự thống trị của mình hay không vẫn còn phải xem.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country faced a serious economic threat: a powerful drug cartel controlled a significant portion of the market.
Đất nước phải đối mặt với một mối đe dọa kinh tế nghiêm trọng: một tập đoàn ma túy hùng mạnh kiểm soát một phần đáng kể của thị trường.
Phủ định
The government's efforts were unsuccessful: the cartel continued to operate with impunity.
Những nỗ lực của chính phủ đã không thành công: tập đoàn tiếp tục hoạt động mà không bị trừng phạt.
Nghi vấn
Is this the true cause of the instability: a cartel controlling the political landscape?
Đây có phải là nguyên nhân thực sự của sự bất ổn: một tập đoàn kiểm soát bối cảnh chính trị?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government didn't intervene, the drug cartel would expand its operations.
Nếu chính phủ không can thiệp, tập đoàn ma túy sẽ mở rộng hoạt động.
Phủ định
If the police weren't so corrupt, the cartel wouldn't be so powerful.
Nếu cảnh sát không quá tham nhũng, tập đoàn tội phạm sẽ không mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy improve if the cartel were dismantled?
Liệu nền kinh tế có được cải thiện nếu tập đoàn bị giải tán?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The powerful drug cartel controls most of the cocaine trade in the region.
Tập đoàn ma túy hùng mạnh kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán cocaine trong khu vực.
Phủ định
The government is determined that no cartel will operate with impunity.
Chính phủ quyết tâm không để bất kỳ tập đoàn nào hoạt động mà không bị trừng phạt.
Nghi vấn
Is the cartel responsible for the recent increase in violence?
Có phải tập đoàn này chịu trách nhiệm cho sự gia tăng bạo lực gần đây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has successfully dismantled the drug cartel.
Chính phủ đã thành công trong việc phá vỡ tập đoàn ma túy.
Phủ định
The journalist has not exposed the activities of the cartel yet.
Nhà báo vẫn chưa phơi bày các hoạt động của tập đoàn.
Nghi vấn
Has the cartel ever influenced the local elections?
Tập đoàn đã bao giờ gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartel".

OPEC: Cartel Dầu Mỏ Quyền Lực Nhất Thế Giới

OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là ví dụ điển hình và nổi tiếng nhất về một cartel quốc tế. Bằng cách hợp tác để kiểm soát sản lượng dầu, các quốc gia thành viên OPEC có thể ảnh hưởng lớn đến giá dầu toàn cầu, tác động đến nền kinh tế của mọi quốc gia trên thế giới.

Hình Ảnh Cartel Trong Phim Ảnh Phương Tây

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim và chương trình truyền hình như 'Narcos' hay 'Breaking Bad', từ 'cartel' gần như luôn gắn liền với các tổ chức buôn bán ma túy hùng mạnh, tàn bạo ở Mỹ Latinh. Điều này đã định hình một nhận thức phổ biến rằng cartel là một tổ chức tội phạm, mặc dù về mặt kỹ thuật, nó có thể áp dụng cho bất kỳ ngành công nghiệp nào.