(Top Banner Ad)
synergistic
C1
adjective C1 Kinh doanh, Khoa học, Y học

synergistic

UK: /ˌsɪnəˈdʒɪstɪk/ • US: /ˌsɪnərˈdʒɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính hiệp đồng hiệp lực tương tác cộng hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to the interaction or cooperation of two or more organizations, substances, or other agents to produce a combined effect greater than the sum of their separate effects.

Vietnamese Meaning

liên quan đến sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu ứng kết hợp lớn hơn tổng hiệu ứng riêng biệt của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The synergistic effect of the two drugs greatly improved the patient's condition."

    "Hiệu ứng hiệp đồng của hai loại thuốc đã cải thiện đáng kể tình trạng của bệnh nhân."

  • "The team's synergistic approach to problem-solving resulted in innovative solutions."

    "Cách tiếp cận giải quyết vấn đề mang tính hiệp đồng của nhóm đã mang lại những giải pháp sáng tạo."

  • "Combining these therapies can have a synergistic effect, boosting the immune system."

    "Việc kết hợp các liệu pháp này có thể có tác dụng hiệp đồng, tăng cường hệ thống miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synergy sự hiệp lực, sức mạnh tổng hợp
Verb synergize hiệp lực, tạo ra sức mạnh tổng hợp
Adverb synergistically một cách hiệp lực, có tính hiệp lực
Noun synergist người/yếu tố tạo ra hiệp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνεργός (synergos)
Late Latin
synergia
English
synergy
English
synergistic

Nguồn gốc từ 'làm việc cùng nhau'

Từ 'synergistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'syn-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'ergon' có nghĩa là 'công việc'. Vì vậy, nó mang ý nghĩa của việc các yếu tố khác nhau kết hợp lại để tạo ra một hiệu quả lớn hơn tổng các phần riêng lẻ của chúng.

Usage Note

Từ 'synergistic' nhấn mạnh rằng sự kết hợp tạo ra kết quả vượt trội so với tổng các phần riêng lẻ. Nó không chỉ là sự cộng dồn mà là sự tăng cường lẫn nhau. Ví dụ, hai loại thuốc có thể có tác dụng 'additive' (cộng dồn), nhưng nếu chúng tương tác để tạo ra một tác dụng mạnh hơn nhiều thì chúng được gọi là 'synergistic'.

Prepositions

with in

‘synergistic with’: chỉ ra yếu tố hoặc tác nhân mà một cái gì đó tương tác để tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Ví dụ: 'Drug A is synergistic with Drug B.' ‘synergistic in’: thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà hiệu ứng hiệp đồng xảy ra. Ví dụ: 'They were synergistic in their approach to the problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Synergistic + Noun
  • effect synergistic effect
    (hiệu ứng hiệp lực)
  • relationship synergistic relationship
    (mối quan hệ hiệp lực)
  • approach synergistic approach
    (cách tiếp cận hiệp lực)
  • combination synergistic combination
    (sự kết hợp hiệp lực)
  • interaction synergistic interaction
    (tương tác hiệp lực)
Adverb + Synergistic
  • highly highly synergistic
    (có tính hiệp lực cao)
  • mutually mutually synergistic
    (hiệp lực lẫn nhau)
  • potentially potentially synergistic
    (có khả năng hiệp lực)

Idioms

  • create synergistic effects

    tạo ra các hiệu ứng hiệp lực

    "The merger aims to create synergistic effects, making the combined company stronger."

    (Việc sáp nhập nhằm tạo ra các hiệu ứng hiệp lực, giúp công ty hợp nhất mạnh hơn.)

  • foster synergistic collaboration

    thúc đẩy sự hợp tác hiệp lực

    "The team's goal is to foster synergistic collaboration among different departments."

    (Mục tiêu của đội là thúc đẩy sự hợp tác hiệp lực giữa các phòng ban khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synergistic

adjective
Lật mặt

liên quan đến sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu ứng kết hợp lớn hơn tổng hiệu ứng riêng biệt của chúng.

"The synergistic effect of the two drugs greatly improved the patient's condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The synergistic effect of the team's collaboration led to unprecedented success.
Hiệu ứng hiệp đồng từ sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến thành công chưa từng có.
Phủ định
Not only did the two companies synergistically combine their resources, but also they shared their expertise.
Không chỉ hai công ty kết hợp một cách hiệp đồng các nguồn lực của họ, mà họ còn chia sẻ kiến thức chuyên môn của mình.
Nghi vấn
Should the company adopt a more synergistic approach, it will likely see improved efficiency.
Nếu công ty áp dụng một phương pháp tiếp cận mang tính hiệp đồng hơn, rất có thể công ty sẽ thấy sự cải thiện về hiệu quả.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is fully integrated, the team will have been working synergistically to improve its functionality for six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được tích hợp hoàn toàn, nhóm sẽ đã làm việc một cách hiệp lực để cải thiện chức năng của nó trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been experiencing such synergistic effects if they hadn't invested in team-building activities.
Họ sẽ không trải nghiệm được những hiệu ứng hiệp lực như vậy nếu họ không đầu tư vào các hoạt động xây dựng đội nhóm.
Nghi vấn
Will the researchers have been observing synergistic interactions between the drugs for very long before they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã quan sát các tương tác hiệp lực giữa các loại thuốc trong một thời gian dài trước khi họ công bố những phát hiện của mình chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had worked synergistically before the deadline, which resulted in the project's remarkable success.
Đội đã làm việc một cách hiệp lực trước thời hạn, điều này dẫn đến thành công vượt trội của dự án.
Phủ định
The departments had not collaborated synergistically until the new manager implemented the integrated system.
Các phòng ban đã không hợp tác một cách hiệp lực cho đến khi người quản lý mới triển khai hệ thống tích hợp.
Nghi vấn
Had the companies developed a synergistic partnership before they announced the merger?
Các công ty đã phát triển một mối quan hệ đối tác hiệp lực trước khi họ công bố việc sáp nhập chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's synergistic approach led to a significant increase in profits.
Cách tiếp cận mang tính hiệp lực của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.
Phủ định
The teams' lack of synergistic collaboration resulted in project delays.
Việc các đội thiếu sự hợp tác mang tính hiệp lực dẫn đến sự chậm trễ dự án.
Nghi vấn
Is the project's success dependent on a synergistic relationship between the departments?
Liệu thành công của dự án có phụ thuộc vào mối quan hệ hiệp lực giữa các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synergistic".

Sức mạnh của tinh thần đồng đội

Khái niệm 'hiệp lực' (synergy) thường được dùng để mô tả khi một nhóm hoặc các yếu tố làm việc cùng nhau tạo ra một kết quả vượt trội so với khi chúng hoạt động riêng lẻ. Điều này phản ánh niềm tin rộng rãi trong văn hóa phương Tây về giá trị của tinh thần đồng đội và sự hợp tác hiệu quả, nơi 'tổng thể lớn hơn tổng các phần riêng lẻ của nó'.

Ứng dụng trong kinh doanh và quản lý

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý, 'synergistic' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt khi nói về việc sáp nhập, hợp tác hoặc phát triển sản phẩm. Các công ty thường tìm kiếm 'synergy' để tối ưu hóa nguồn lực và đạt được lợi thế cạnh tranh, ví dụ như hai công ty kết hợp lại để giảm chi phí hoặc mở rộng thị trường mà không cần tăng gấp đôi nỗ lực.