(Top Banner Ad)
semantics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

semantics

UK: /sɪˈmæntɪks/ • US: /sɪˈmæntɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ nghĩa học ý nghĩa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of linguistics and logic concerned with meaning.

Vietnamese Meaning

Ngành ngôn ngữ học và logic học nghiên cứu về ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semantics of the sentence are complex and require careful analysis."

    "Ngữ nghĩa của câu này rất phức tạp và đòi hỏi phân tích cẩn thận."

  • "Formal semantics uses logical notation to represent meaning."

    "Ngữ nghĩa hình thức sử dụng ký hiệu logic để biểu diễn ý nghĩa."

  • "The semantics of programming languages is crucial for understanding how code works."

    "Ngữ nghĩa của ngôn ngữ lập trình rất quan trọng để hiểu cách mã hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective semantic thuộc về ngữ nghĩa
Adverb semantically một cách ngữ nghĩa; về mặt ngữ nghĩa
Noun semanticist nhà ngữ nghĩa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῆμα (sēma)
Ancient Greek
σημαίνω (sēmainō)
Ancient Greek
σημαντικός (sēmantikos)
French
sémantique
English
semantics

Nguồn gốc của từ Semantics

Từ 'semantics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sēma' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Từ này phát triển thành 'sēmainō' (có nghĩa là 'biểu thị' hay 'có nghĩa') và 'sēmantikos' (liên quan đến ý nghĩa). Thuật ngữ hiện đại 'sémantique' được nhà ngôn ngữ học người Pháp Michel Bréal đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để chỉ nghiên cứu về ý nghĩa của ngôn ngữ, và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận.

Usage Note

Semantics tập trung vào việc giải thích ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và thậm chí cả văn bản. Nó khác với cú pháp (syntax), tập trung vào cấu trúc ngữ pháp. Trong ngữ cảnh rộng hơn, semantics có thể đề cập đến ý nghĩa hoặc diễn giải cụ thể của một cái gì đó, ngay cả bên ngoài ngôn ngữ học. Khác với 'pragmatics', 'semantics' chỉ xét nghĩa đen của câu, không xét ngữ cảnh sử dụng và hàm ý.

Prepositions

of in to

of: Thường dùng để chỉ 'semantics of something' (ngữ nghĩa của cái gì đó). in: Thường dùng để chỉ 'research in semantics' (nghiên cứu về ngữ nghĩa). to: Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong 'approach to semantics' (phương pháp tiếp cận ngữ nghĩa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semantics
  • linguistic linguistic semantics
    (ngữ nghĩa học ngôn ngữ)
  • formal formal semantics
    (ngữ nghĩa học hình thức)
  • lexical lexical semantics
    (ngữ nghĩa học từ vựng)
  • computational computational semantics
    (ngữ nghĩa học tính toán)
Verb + semantics
  • study study semantics
    (nghiên cứu ngữ nghĩa học)
  • understand understand the semantics
    (hiểu ngữ nghĩa/ý nghĩa)
  • analyze analyze the semantics
    (phân tích ngữ nghĩa/ý nghĩa)
Noun + semantics (of)
  • the the semantics of a word
    (ngữ nghĩa của một từ)
  • the the semantics of a language
    (ngữ nghĩa của một ngôn ngữ)
  • the the semantics of a program
    (ngữ nghĩa của một chương trình)

Idioms

  • It's just semantics.

    Chỉ là chuyện từ ngữ/ý nghĩa từ. (Dùng khi muốn nói một cuộc tranh cãi chỉ xoay quanh cách định nghĩa từ ngữ hơn là một khác biệt thực sự về quan điểm.)

    "Their whole argument often boils down to just semantics, not a real disagreement."

    (Toàn bộ cuộc tranh cãi của họ thường chỉ là chuyện từ ngữ, chứ không phải sự bất đồng thực sự.)

  • A matter of semantics.

    Vấn đề thuộc về ngữ nghĩa/từ ngữ. (Tương tự như trên, chỉ sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt.)

    "Whether you call it 'feedback' or 'criticism', it's often a matter of semantics, but the impact can be different."

    (Dù bạn gọi đó là 'phản hồi' hay 'chỉ trích', đó thường chỉ là vấn đề từ ngữ, nhưng tác động có thể khác nhau.)

  • To split hairs over semantics.

    Vạch lá tìm sâu về ngữ nghĩa/từ ngữ. (Tức là tranh cãi về những chi tiết rất nhỏ, không quan trọng về ý nghĩa của từ.)

    "Let's not split hairs over semantics; the main point is clear."

    (Đừng vạch lá tìm sâu về ngữ nghĩa nữa; ý chính đã rõ ràng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semantics

noun
Lật mặt

Ngành ngôn ngữ học và logic học nghiên cứu về ý nghĩa.

"The semantics of the sentence are complex and require careful analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should study semantics to understand the nuances of language.
Chúng ta nên nghiên cứu ngữ nghĩa học để hiểu rõ hơn về các sắc thái của ngôn ngữ.
Phủ định
They must not ignore the semantic implications of their words.
Họ không được phép bỏ qua những hàm ý ngữ nghĩa trong lời nói của họ.
Nghi vấn
Could a computer truly understand semantics like a human?
Liệu máy tính có thể thực sự hiểu ngữ nghĩa như con người không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied semantics more deeply, I would have understood the nuances of his argument.
Nếu tôi đã nghiên cứu ngữ nghĩa học sâu hơn, tôi đã có thể hiểu được những sắc thái trong lập luận của anh ấy.
Phủ định
If the linguist had not focused on semantics, he might not have discovered the hidden meaning in the poem.
Nếu nhà ngôn ngữ học không tập trung vào ngữ nghĩa học, có lẽ ông ấy đã không khám phá ra ý nghĩa ẩn giấu trong bài thơ.
Nghi vấn
Would the software have interpreted the code correctly if it had been semantically analyzed?
Phần mềm có thể đã giải thích mã chính xác nếu nó được phân tích về mặt ngữ nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantics".

Tầm quan trọng của ý nghĩa trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và ngôn ngữ học, việc hiểu rõ 'semantics' (ngữ nghĩa) là cực kỳ quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Nhiều cuộc tranh cãi hoặc hiểu lầm có thể phát sinh nếu các bên không đồng ý về ý nghĩa chính xác của từ ngữ hoặc cụm từ. Sự rõ ràng về ngữ nghĩa giúp tránh những hiểu lầm không đáng có và thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.

Ngữ nghĩa và lập trình máy tính

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, 'semantics' đề cập đến ý nghĩa của các lệnh hoặc cấu trúc mã. Việc đảm bảo rằng ngữ nghĩa của một chương trình được hiểu rõ là then chốt để máy tính thực hiện các tác vụ đúng như mong đợi, tránh lỗi và hiểu lầm giữa lập trình viên. Ngữ nghĩa chính xác là nền tảng cho việc tạo ra phần mềm đáng tin cậy.