(Top Banner Ad)
morphology
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

morphology

UK: /mɔːˈfɒlədʒi/ • US: /mɔːrˈfɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hình thái học mô học (trong sinh học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the forms of words, including their internal structure and formation; the system of word-forming elements and processes in a language.

Vietnamese Meaning

Hình thái học: Nghiên cứu về hình thức của từ, bao gồm cấu trúc bên trong và sự hình thành của chúng; hệ thống các yếu tố và quá trình cấu tạo từ trong một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morphology of the word 'unbreakable' involves the prefix 'un-', the root 'break', and the suffix '-able'."

    "Hình thái học của từ 'unbreakable' bao gồm tiền tố 'un-', gốc từ 'break' và hậu tố '-able'."

  • "Computational morphology is used to analyze and generate words automatically."

    "Hình thái học tính toán được sử dụng để phân tích và tạo từ một cách tự động."

  • "Changes in morphology can indicate language evolution over time."

    "Những thay đổi trong hình thái học có thể cho thấy sự tiến hóa của ngôn ngữ theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphology Hình thái học; cấu trúc hoặc hình dạng của thứ gì đó
Adjective morphological Thuộc về hình thái học hoặc hình thái
Adverb morphologically Theo phương diện hình thái học
Noun morphologist Nhà hình thái học
Noun (Linguistics) morpheme Hình vị (đơn vị có nghĩa nhỏ nhất trong ngôn ngữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
morphē (μορφή) 'form, shape'
Ancient Greek
-logia (-λογία) 'study of, discourse'
Modern Latin
morphologia
English
morphology

Nguồn gốc đa ngành

Từ 'morphology' được nhà thơ kiêm khoa học người Đức Johann Wolfgang von Goethe đặt ra lần đầu vào đầu thế kỷ 19 để chỉ nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sinh vật (sinh học). Sau đó, nó được nhà ngôn ngữ học August Schleicher áp dụng vào giữa thế kỷ 19 để nghiên cứu cấu trúc của từ ngữ trong ngôn ngữ (ngôn ngữ học). Do đó, từ này mang hai ý nghĩa quan trọng trong hai lĩnh vực khoa học khác nhau.

Usage Note

Morphology tập trung vào cách từ được xây dựng từ các đơn vị nhỏ hơn (hình vị - morphemes) và cách các hình thái khác nhau của từ (ví dụ: dạng số nhiều, dạng quá khứ) thể hiện các ý nghĩa ngữ pháp khác nhau. Nó khác với ngữ pháp (syntax), tập trung vào cách từ được kết hợp để tạo thành câu. Morphology cũng khác với ngữ âm học (phonology), nghiên cứu âm thanh của ngôn ngữ.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị đối tượng nghiên cứu hoặc lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'The morphology of English words' (Hình thái học của các từ tiếng Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morphology
  • linguistic linguistic morphology
    (hình thái học ngôn ngữ)
  • plant plant morphology
    (hình thái học thực vật)
  • animal animal morphology
    (hình thái học động vật)
  • cellular cellular morphology
    (hình thái học tế bào)
  • structural structural morphology
    (hình thái học cấu trúc)
  • descriptive descriptive morphology
    (hình thái học mô tả)
Verb + morphology
  • study study morphology
    (nghiên cứu hình thái học)
  • examine examine morphology
    (khảo sát hình thái học)
  • analyze analyze morphology
    (phân tích hình thái học)
  • describe describe morphology
    (mô tả hình thái học)

Idioms

  • the morphology of X

    hình thái học/cấu trúc của X

    "The study focused on the morphology of ancient Greek verbs."

    (Nghiên cứu tập trung vào hình thái học của các động từ tiếng Hy Lạp cổ đại.)

  • investigate the morphology

    điều tra/nghiên cứu hình thái học

    "Scientists investigate the morphology of new virus strains."

    (Các nhà khoa học điều tra hình thái học của các chủng virus mới.)

  • in terms of morphology

    về mặt hình thái học/cấu trúc

    "Languages can be categorized in terms of morphology, such as agglutinative or fusional."

    (Các ngôn ngữ có thể được phân loại về mặt hình thái học, ví dụ như ngôn ngữ chắp dính hoặc ngôn ngữ hòa kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphology

noun
Lật mặt

Hình thái học: Nghiên cứu về hình thức của từ, bao gồm cấu trúc bên trong và sự hình thành của chúng; hệ thống các yếu tố và quá trình cấu tạo từ trong một ngôn ngữ.

"The morphology of the word 'unbreakable' involves the prefix 'un-', the root 'break', and the suffix '-able'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Morphology is a crucial branch of linguistics.
Hình thái học là một ngành quan trọng của ngôn ngữ học.
Phủ định
Without morphology, understanding word formation is not possible.
Nếu không có hình thái học, việc hiểu sự hình thành từ là không thể.
Nghi vấn
Is morphology a key component of language analysis?
Hình thái học có phải là một thành phần quan trọng của phân tích ngôn ngữ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguistics includes several core areas of study: phonetics, phonology, morphology, syntax, semantics, and pragmatics.
Ngôn ngữ học bao gồm một số lĩnh vực nghiên cứu cốt lõi: ngữ âm học, âm vị học, hình thái học, cú pháp học, ngữ nghĩa học và dụng học.
Phủ định
This analysis doesn't consider the morphological complexities: it focuses solely on syntactic structures.
Phân tích này không xem xét các phức tạp về hình thái học: nó chỉ tập trung vào cấu trúc cú pháp.
Nghi vấn
Does the morphological structure of this word indicate its historical origins: is it derived from Latin or Greek?
Cấu trúc hình thái của từ này có cho thấy nguồn gốc lịch sử của nó không: nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh hay tiếng Hy Lạp?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carefully analyze the morphology of each word.
Phân tích cẩn thận hình thái của mỗi từ.
Phủ định
Don't disregard the morphological structure of the sentence.
Đừng bỏ qua cấu trúc hình thái của câu.
Nghi vấn
Please, explain the morphological rules to the students.
Làm ơn giải thích các quy tắc hình thái cho học sinh.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morphology of the English language is complex and fascinating.
Hình thái học của tiếng Anh rất phức tạp và hấp dẫn.
Phủ định
Morphology isn't always the primary focus of language learners.
Hình thái học không phải lúc nào cũng là trọng tâm chính của người học ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is the morphological structure of this word clear?
Cấu trúc hình thái của từ này có rõ ràng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have mastered the basics of morphology.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ nắm vững những kiến thức cơ bản về hình thái học.
Phủ định
By the end of the course, he won't have fully understood all the morphological rules.
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không hoàn toàn hiểu hết tất cả các quy tắc hình thái học.
Nghi vấn
Will the students have analyzed the morphological structure of those words by next week?
Liệu các sinh viên đã phân tích cấu trúc hình thái của những từ đó vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphology".

Vai trò trong khoa học và phân loại

Morphology (hình thái học) là một khái niệm cốt lõi trong nhiều ngành khoa học, từ sinh học đến ngôn ngữ học. Trong sinh học, việc nghiên cứu hình thái của sinh vật giúp chúng ta hiểu cách chúng tiến hóa, chức năng của các bộ phận cơ thể và cách chúng được phân loại. Trong ngôn ngữ học, nó giúp chúng ta phân tích cấu trúc từ, cách từ được hình thành và ý nghĩa của chúng. Việc hiểu morphology là chìa khóa để giải mã sự phức tạp của thế giới tự nhiên và giao tiếp của con người.