(Top Banner Ad)
synth
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Công nghệ

synth

UK: /sɪnθ/ • US: /sɪnθ/

Nghĩa tiếng Việt

máy tạo âm synth (cách gọi tắt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for synthesizer.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của synthesizer (máy tạo âm điện tử).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band used a synth to create atmospheric soundscapes."

    "Ban nhạc đã sử dụng một synth để tạo ra những không gian âm thanh đầy chất thơ."

  • "He's been experimenting with different synth sounds."

    "Anh ấy đang thử nghiệm với các âm thanh synth khác nhau."

  • "The synth is the backbone of their music."

    "Synth là xương sống trong âm nhạc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Noun synthesizer máy tổng hợp âm thanh, đàn synth
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
English
synthesis
English
synthesize
English
synthesizer
English
synth

Nguồn gốc 'Synth'

'Synth' là dạng rút gọn của 'synthesizer' (máy tổng hợp âm thanh). Từ 'synthesize' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synthesis', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. 'Synthesizer' ra đời để tạo ra âm thanh nhân tạo bằng cách kết hợp nhiều sóng âm khác nhau. Đến những năm 1970 và 1980, khi các nhạc cụ này trở nên phổ biến, người ta bắt đầu gọi tắt chúng là 'synth' để tiện nói chuyện và viết.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách thân mật và ngắn gọn để chỉ synthesizer, một nhạc cụ điện tử tạo ra âm thanh bằng cách sử dụng các mạch điện tử. 'Synth' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng, đặc biệt là trong bối cảnh âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synth
  • analog analog synth
    (đàn synth analog (sử dụng mạch điện tương tự))
  • digital digital synth
    (đàn synth kỹ thuật số (sử dụng công nghệ số))
  • vintage vintage synth
    (đàn synth cổ điển (thường là từ thập niên 70, 80))
  • modern modern synth
    (đàn synth hiện đại)
Verb + synth
  • play play a synth
    (chơi đàn synth)
  • program program a synth
    (lập trình âm thanh cho đàn synth)
  • use use a synth
    (sử dụng đàn synth)
  • layer layer synths
    (phối nhiều âm synth chồng lên nhau)
Synth as a modifier
  • synth synth sound
    (âm thanh của đàn synth)
  • synth synth music
    (nhạc điện tử tổng hợp (nhạc synth))
  • synth synth pop
    (thể loại nhạc pop điện tử tổng hợp)
  • synth synth wave
    (thể loại nhạc điện tử lấy cảm hứng từ thập niên 80)

Idioms

  • play the synth

    chơi đàn synth (như một nhạc cụ)

    "She learned to play the synth by watching online tutorials."

    (Cô ấy học chơi đàn synth bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.)

  • synth pad

    âm thanh đệm nền của synth (thường là âm thanh vang, kéo dài để tạo không khí)

    "The song opens with a shimmering synth pad."

    (Bài hát mở đầu bằng một âm thanh đệm nền synth lấp lánh.)

  • synth bassline

    dòng bass được tạo ra bởi synth

    "That track has a really catchy synth bassline."

    (Bản nhạc đó có một dòng bass synth rất bắt tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synth

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của synthesizer (máy tạo âm điện tử).

"The band used a synth to create atmospheric soundscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space in my studio, I would definitely buy another synth.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn trong phòng thu, tôi chắc chắn sẽ mua một chiếc synth khác.
Phủ định
If she didn't love electronic music so much, she wouldn't own so many synths.
Nếu cô ấy không yêu nhạc điện tử nhiều đến vậy, cô ấy đã không sở hữu nhiều synth như vậy.
Nghi vấn
Would he experiment more with sound design if he had a modular synth?
Liệu anh ấy có thử nghiệm nhiều hơn với thiết kế âm thanh nếu anh ấy có một synth modular không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synth".

Biểu tượng của thập niên 80

Synth trở thành nhạc cụ chủ đạo và biểu tượng không thể thiếu của âm nhạc thập niên 1980. Nó định hình nên nhiều thể loại phổ biến như Synth-pop, New Wave và Electronic Dance Music (EDM) ban đầu. Âm thanh đặc trưng của synth gắn liền với sự đổi mới, công nghệ và một phong cách thẩm mỹ riêng biệt của thời kỳ này.

Trong điện ảnh và trò chơi

Âm thanh của synth không chỉ phổ biến trong âm nhạc mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí cho các bộ phim, đặc biệt là các phim kinh dị, khoa học viễn tưởng và phim hành động từ thập niên 80. Ngày nay, synth vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhạc phim, nhạc nền trò chơi điện tử và tạo ra những hiệu ứng âm thanh độc đáo, gợi cảm giác hoài cổ hoặc vị lai.