synth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for synthesizer.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của synthesizer (máy tạo âm điện tử).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band used a synth to create atmospheric soundscapes."
"Ban nhạc đã sử dụng một synth để tạo ra những không gian âm thanh đầy chất thơ."
-
"He's been experimenting with different synth sounds."
"Anh ấy đang thử nghiệm với các âm thanh synth khác nhau."
-
"The synth is the backbone of their music."
"Synth là xương sống trong âm nhạc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synthesis | sự tổng hợp |
| Verb | synthesize | tổng hợp, kết hợp |
| Noun | synthesizer | máy tổng hợp âm thanh, đàn synth |
| Adjective | synthetic | tổng hợp, nhân tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách thân mật và ngắn gọn để chỉ synthesizer, một nhạc cụ điện tử tạo ra âm thanh bằng cách sử dụng các mạch điện tử. 'Synth' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng, đặc biệt là trong bối cảnh âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analog analog synth (đàn synth analog (sử dụng mạch điện tương tự))
-
digital digital synth (đàn synth kỹ thuật số (sử dụng công nghệ số))
-
vintage vintage synth (đàn synth cổ điển (thường là từ thập niên 70, 80))
-
modern modern synth (đàn synth hiện đại)
-
play play a synth (chơi đàn synth)
-
program program a synth (lập trình âm thanh cho đàn synth)
-
use use a synth (sử dụng đàn synth)
-
layer layer synths (phối nhiều âm synth chồng lên nhau)
-
synth synth sound (âm thanh của đàn synth)
-
synth synth music (nhạc điện tử tổng hợp (nhạc synth))
-
synth synth pop (thể loại nhạc pop điện tử tổng hợp)
-
synth synth wave (thể loại nhạc điện tử lấy cảm hứng từ thập niên 80)
Idioms
-
play the synth
chơi đàn synth (như một nhạc cụ)
"She learned to play the synth by watching online tutorials."
(Cô ấy học chơi đàn synth bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.)
-
synth pad
âm thanh đệm nền của synth (thường là âm thanh vang, kéo dài để tạo không khí)
"The song opens with a shimmering synth pad."
(Bài hát mở đầu bằng một âm thanh đệm nền synth lấp lánh.)
-
synth bassline
dòng bass được tạo ra bởi synth
"That track has a really catchy synth bassline."
(Bản nhạc đó có một dòng bass synth rất bắt tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synth
Danh từViết tắt của synthesizer (máy tạo âm điện tử).
"The band used a synth to create atmospheric soundscapes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more space in my studio, I would definitely buy another synth. |
Nếu tôi có nhiều không gian hơn trong phòng thu, tôi chắc chắn sẽ mua một chiếc synth khác. |
| Phủ định | If she didn't love electronic music so much, she wouldn't own so many synths. |
Nếu cô ấy không yêu nhạc điện tử nhiều đến vậy, cô ấy đã không sở hữu nhiều synth như vậy. |
| Nghi vấn | Would he experiment more with sound design if he had a modular synth? |
Liệu anh ấy có thử nghiệm nhiều hơn với thiết kế âm thanh nếu anh ấy có một synth modular không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synth".
