(Top Banner Ad)
synthesizer
B2
noun B2 Âm nhạc, Công nghệ

synthesizer

UK: /ˈsɪnθɪˌsaɪzər/ • US: /ˈsɪnθəˌsaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tạo âm nhạc cụ điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic musical instrument, typically operated by a keyboard, that generates a wide variety of sounds by creating and combining electrical signals.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ điện tử, thường được vận hành bằng bàn phím, tạo ra nhiều loại âm thanh bằng cách tạo và kết hợp các tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band used a synthesizer to create unique sound effects in their songs."

    "Ban nhạc đã sử dụng một chiếc synthesizer để tạo ra các hiệu ứng âm thanh độc đáo trong các bài hát của họ."

  • "Many modern pop songs feature synthesizers heavily."

    "Nhiều bài hát pop hiện đại sử dụng nhiều synthesizer."

  • "He is a skilled synthesizer player."

    "Anh ấy là một người chơi synthesizer giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp, sự kết hợp
Verb synthesize Tổng hợp, kết hợp
Adjective synthetic Tổng hợp, nhân tạo
Adverb synthetically Một cách tổng hợp/nhân tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
English
synthesis
English
synthesize
English
synthesizer

Nguồn gốc từ 'Tổng hợp'

Bộ tổng hợp âm thanh (synthesizer) ra đời từ động từ 'synthesize', có nghĩa là 'tổng hợp' hoặc 'kết hợp lại'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthesis', mang ý nghĩa 'sự đặt cùng nhau', 'sự sắp đặt'. Ban đầu, nó chỉ là một thuật ngữ khoa học, nhưng khi công nghệ phát triển, các kỹ sư đã tạo ra thiết bị có khả năng tạo ra âm thanh bằng cách tổng hợp sóng âm, và cái tên 'synthesizer' đã ra đời để mô tả cỗ máy kỳ diệu này, mở ra một kỷ nguyên mới cho âm nhạc điện tử.

Usage Note

Synthesizer tạo ra âm thanh bằng cách tổng hợp chúng, khác với các nhạc cụ acoustic tạo ra âm thanh bằng các phương tiện cơ học. Chúng có thể mô phỏng các nhạc cụ khác hoặc tạo ra âm thanh hoàn toàn mới.

Prepositions

with on

with: thường dùng để chỉ việc tạo ra âm thanh hoặc hiệu ứng. on: thường dùng để chỉ thao tác trên synthesizer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthesizer
  • analog an analog synthesizer
    (một bộ tổng hợp âm thanh analog (tương tự))
  • digital a digital synthesizer
    (một bộ tổng hợp âm thanh kỹ thuật số)
  • electronic an electronic synthesizer
    (một bộ tổng hợp âm thanh điện tử)
  • MIDI a MIDI synthesizer
    (một bộ tổng hợp âm thanh MIDI)
Verb + synthesizer
  • play play the synthesizer
    (chơi đàn synthesizer)
  • program program a synthesizer
    (lập trình (thiết lập âm thanh) cho đàn synthesizer)
  • use use a synthesizer
    (sử dụng đàn synthesizer)
Synthesizer + Noun
  • sound synthesizer sound
    (âm thanh từ synthesizer)
  • music synthesizer music
    (nhạc synthesizer)

Idioms

  • synthesizer pad

    Một loại âm thanh kéo dài, êm dịu từ synthesizer, thường dùng làm nền nhạc.

    "The track features a warm synthesizer pad underpinning the melody."

    (Bản nhạc có một tiếng synthesizer pad ấm áp làm nền cho giai điệu.)

  • synthesizer lead

    Giai điệu chính được chơi bằng synthesizer, thường là một tiếng solo hoặc nổi bật trong bản nhạc.

    "The catchy synthesizer lead made the song a hit."

    (Giai điệu chính (lead) bắt tai từ synthesizer đã làm cho bài hát trở thành một bản hit.)

  • synthesizer enthusiast

    Người đam mê synthesizer, người yêu thích hoặc chuyên sưu tầm và sử dụng synthesizer.

    "He's a true synthesizer enthusiast, owning several vintage models."

    (Anh ấy là một người đam mê synthesizer thực thụ, sở hữu nhiều mẫu đàn cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthesizer

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ điện tử, thường được vận hành bằng bàn phím, tạo ra nhiều loại âm thanh bằng cách tạo và kết hợp các tín hiệu điện.

"The band used a synthesizer to create unique sound effects in their songs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music store, which sells a wide range of instruments, also carries a selection of synthesizers.
Cửa hàng âm nhạc, nơi bán nhiều loại nhạc cụ, cũng có một bộ sưu tập các loại đàn synthesizer.
Phủ định
The concert hall, where many electronic musicians perform, does not have a synthesizer that is up to professional standards.
Nhà hát buổi hòa nhạc, nơi nhiều nhạc sĩ điện tử biểu diễn, không có một cây đàn synthesizer nào đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is this the synthesizer that you were talking about, which has so many advanced features?
Đây có phải là chiếc đàn synthesizer mà bạn đã nói, cái mà có rất nhiều tính năng tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthesizer".

Sức ảnh hưởng của Moog Synthesizer

Vào những năm 1960, Robert Moog đã phát minh ra Moog Synthesizer, một trong những bộ tổng hợp âm thanh thương mại đầu tiên. Phát minh này đã cách mạng hóa âm nhạc, cho phép các nghệ sĩ như Wendy Carlos (album 'Switched-On Bach') và ban nhạc như Emerson, Lake & Palmer tạo ra những âm thanh và bản nhạc hoàn toàn mới lạ, mở đường cho thể loại nhạc điện tử và rock progressive.

Nhạc nền điện ảnh và game

Synthesizer đã trở thành công cụ không thể thiếu trong việc tạo ra nhạc nền cho phim ảnh và trò chơi điện tử, đặc biệt là trong các thể loại khoa học viễn tưởng và kinh dị thập niên 70-80. Âm thanh đặc trưng của nó giúp tạo ra không khí siêu thực, kịch tính hoặc bí ẩn, từ những bộ phim kinh điển đến các trò chơi điện tử retro.