(Top Banner Ad)
syphilis
C1
noun C1 Y học

syphilis

UK: /ˈsɪfɪlɪs/ • US: /ˈsɪfəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh giang mai hoa liễu (ít dùng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic infectious disease caused by the bacterium Treponema pallidum, typically transmitted by sexual contact, causing a chancre, and if left untreated, can lead to systemic disease.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra, thường lây truyền qua đường tình dục, gây ra săng, và nếu không được điều trị, có thể dẫn đến bệnh toàn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of syphilis is crucial to prevent serious complications."

    "Phát hiện sớm bệnh giang mai là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng."

  • "He tested positive for syphilis during a routine checkup."

    "Anh ấy có kết quả dương tính với bệnh giang mai trong một lần khám sức khỏe định kỳ."

  • "Syphilis can be treated effectively with antibiotics if detected early."

    "Bệnh giang mai có thể được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh nếu được phát hiện sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective syphilitic thuộc bệnh giang mai; mắc bệnh giang mai
Noun syphilitic người mắc bệnh giang mai (ít dùng)

Synonyms

lues (bệnh giang mai (tên gọi cũ))

Related Words

STI (bệnh lây truyền qua đường tình dục)Treponema pallidum (vi khuẩn Treponema pallidum)chancre (săng (vết loét do giang mai))neurosyphilis (giang mai thần kinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Neo-Latin)
Syphilis
English
syphilis

Nguồn gốc tên gọi "Syphilis"

Từ 'syphilis' xuất phát từ tựa đề một bài thơ Latin năm 1530 của bác sĩ kiêm nhà thơ người Ý Girolamo Fracastoro: 'Syphilis Sive Morbus Gallicus' (Syphilis, hay Bệnh của người Pháp). Bài thơ kể về một người chăn cừu tên Syphilus, người đã bị thần Apollo nguyền rủa mắc phải căn bệnh khủng khiếp này sau khi xúc phạm các vị thần.

Usage Note

Syphilis là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) nghiêm trọng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài nếu không được điều trị. Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có các triệu chứng khác nhau. Các xét nghiệm sàng lọc và điều trị bằng kháng sinh là rất quan trọng.

Prepositions

of with

* of: Thường dùng để chỉ các biến chứng hoặc loại hình cụ thể của bệnh giang mai (ví dụ: 'a case of syphilis'). * with: Thường dùng để chỉ người bị bệnh (ví dụ: 'patients with syphilis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syphilis
  • congenital congenital syphilis
    (giang mai bẩm sinh)
  • primary primary syphilis
    (giang mai giai đoạn 1)
  • secondary secondary syphilis
    (giang mai giai đoạn 2)
  • tertiary tertiary syphilis
    (giang mai giai đoạn 3)
Verb + syphilis
  • contract contract syphilis
    (nhiễm bệnh giang mai)
  • treat treat syphilis
    (điều trị bệnh giang mai)
  • diagnose diagnose syphilis
    (chẩn đoán bệnh giang mai)
Syphilis + Noun
  • syphilis syphilis infection
    (nhiễm trùng giang mai)
  • syphilis syphilis symptoms
    (triệu chứng giang mai)

Idioms

  • to contract syphilis

    mắc/nhiễm bệnh giang mai (đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "He was diagnosed after contracting syphilis from an infected partner."

    (Anh ấy được chẩn đoán sau khi nhiễm bệnh giang mai từ bạn tình bị nhiễm.)

  • primary syphilis

    giang mai giai đoạn 1 (đây là một thuật ngữ y học thông dụng, không phải thành ngữ)

    "The doctor identified a chancre, indicating primary syphilis."

    (Bác sĩ xác định một săng giang mai, cho thấy đó là giang mai giai đoạn 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syphilis

noun
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra, thường lây truyền qua đường tình dục, gây ra săng, và nếu không được điều trị, có thể dẫn đến bệnh toàn thân.

"Early detection of syphilis is crucial to prevent serious complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syphilis".

"Kẻ Bắt Chước Vĩ Đại"

Giang mai thường được gọi là 'Kẻ Bắt Chước Vĩ Đại' (The Great Imitator) vì các triệu chứng của nó có thể giống với nhiều bệnh khác. Điều này khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn và thường bị nhầm lẫn với các tình trạng y tế khác.

Tác động lịch sử và sự kỳ thị

Trong lịch sử, bệnh giang mai đã gây ra những trận dịch lớn và có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội, văn học và nghệ thuật. Nó cũng gắn liền với sự kỳ thị xã hội nghiêm trọng, đặc biệt là do cách lây truyền qua đường tình dục, khiến nhiều người mắc bệnh phải chịu đựng trong im lặng.