syphilis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chronic infectious disease caused by the bacterium Treponema pallidum, typically transmitted by sexual contact, causing a chancre, and if left untreated, can lead to systemic disease.
Vietnamese Meaning
Một bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra, thường lây truyền qua đường tình dục, gây ra săng, và nếu không được điều trị, có thể dẫn đến bệnh toàn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early detection of syphilis is crucial to prevent serious complications."
"Phát hiện sớm bệnh giang mai là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng."
-
"He tested positive for syphilis during a routine checkup."
"Anh ấy có kết quả dương tính với bệnh giang mai trong một lần khám sức khỏe định kỳ."
-
"Syphilis can be treated effectively with antibiotics if detected early."
"Bệnh giang mai có thể được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh nếu được phát hiện sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | syphilitic | thuộc bệnh giang mai; mắc bệnh giang mai |
| Noun | syphilitic | người mắc bệnh giang mai (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Syphilis là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) nghiêm trọng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài nếu không được điều trị. Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có các triệu chứng khác nhau. Các xét nghiệm sàng lọc và điều trị bằng kháng sinh là rất quan trọng.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ các biến chứng hoặc loại hình cụ thể của bệnh giang mai (ví dụ: 'a case of syphilis'). * with: Thường dùng để chỉ người bị bệnh (ví dụ: 'patients with syphilis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
congenital congenital syphilis (giang mai bẩm sinh)
-
primary primary syphilis (giang mai giai đoạn 1)
-
secondary secondary syphilis (giang mai giai đoạn 2)
-
tertiary tertiary syphilis (giang mai giai đoạn 3)
-
contract contract syphilis (nhiễm bệnh giang mai)
-
treat treat syphilis (điều trị bệnh giang mai)
-
diagnose diagnose syphilis (chẩn đoán bệnh giang mai)
-
syphilis syphilis infection (nhiễm trùng giang mai)
-
syphilis syphilis symptoms (triệu chứng giang mai)
Idioms
-
to contract syphilis
mắc/nhiễm bệnh giang mai (đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"He was diagnosed after contracting syphilis from an infected partner."
(Anh ấy được chẩn đoán sau khi nhiễm bệnh giang mai từ bạn tình bị nhiễm.)
-
primary syphilis
giang mai giai đoạn 1 (đây là một thuật ngữ y học thông dụng, không phải thành ngữ)
"The doctor identified a chancre, indicating primary syphilis."
(Bác sĩ xác định một săng giang mai, cho thấy đó là giang mai giai đoạn 1.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syphilis
nounMột bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra, thường lây truyền qua đường tình dục, gây ra săng, và nếu không được điều trị, có thể dẫn đến bệnh toàn thân.
"Early detection of syphilis is crucial to prevent serious complications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syphilis".
