(Top Banner Ad)
sti
B2
Noun (viết tắt) B2 Y học

sti

UK: /ˌesˌtiːˈaɪ/ • US: /ˌesˌtiˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường tình dục bệnh tình dục nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection that is transmitted through sexual contact.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular testing for STIs is recommended for sexually active individuals."

    "Kiểm tra STI thường xuyên được khuyến nghị cho những người có hoạt động tình dục."

  • "Many STIs are treatable with antibiotics."

    "Nhiều STI có thể điều trị bằng kháng sinh."

  • "Safe sex practices can help prevent the spread of STIs."

    "Thực hành tình dục an toàn có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của STI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Verb transmit truyền, lây truyền
Noun transmission sự lây truyền
Verb infect lây nhiễm
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh lây nhiễm
Adjective infectious dễ lây nhiễm, có tính truyền nhiễm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sexually Transmitted Disease (STD)
English
Sexually Transmitted Infection (STI)
English
STI (acronym)

Nguồn gốc và sự thay đổi của thuật ngữ 'STI'

STI là viết tắt của 'Sexually Transmitted Infection' (Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1990, thay thế cho 'Sexually Transmitted Disease' (STD - Bệnh lây truyền qua đường tình dục). Sự thay đổi này nhằm phản ánh chính xác hơn thực tế là không phải tất cả các 'nhiễm trùng' đều ngay lập tức biểu hiện thành 'bệnh' có triệu chứng rõ ràng. Một người có thể bị nhiễm trùng mà không có dấu hiệu bệnh, nhưng vẫn có thể lây truyền cho người khác.

Usage Note

STI là viết tắt của Sexually Transmitted Infection. Nó thay thế thuật ngữ 'STD' (Sexually Transmitted Disease) để nhấn mạnh rằng một người có thể bị nhiễm trùng mà không nhất thiết phải có triệu chứng hoặc biểu hiện bệnh rõ ràng. Việc sử dụng 'Infection' thay vì 'Disease' giúp giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục. 'STI' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và giáo dục sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + STI
  • contract contract an STI
    (mắc một bệnh STI)
  • get get an STI
    (bị một bệnh STI)
  • prevent prevent STIs
    (ngăn ngừa các bệnh STI)
  • test for test for STIs
    (xét nghiệm STI)
  • treat treat STIs
    (điều trị các bệnh STI)
  • spread spread STIs
    (lây lan các bệnh STI)
Adjective + STI
  • common common STIs
    (các STI phổ biến)
  • serious serious STIs
    (các STI nghiêm trọng)
Noun + of + STI
  • symptoms symptoms of an STI
    (các triệu chứng của một bệnh STI)
  • risk risk of STIs
    (nguy cơ mắc STI)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sti

Noun (viết tắt)
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

"Regular testing for STIs is recommended for sexually active individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows that protecting himself from sexually transmitted infections is crucial for his health.
Anh ấy biết rằng việc bảo vệ bản thân khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục là rất quan trọng đối với sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
They don't want anything that may give them Sexually Transmitted Infections.
Họ không muốn bất cứ điều gì có thể gây ra cho họ các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nghi vấn
Do you know someone who has concerns about Sexually Transmitted Infections?
Bạn có biết ai có lo ngại về các bệnh lây truyền qua đường tình dục không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been working on preventing Sexually Transmitted Infections for years.
Chính phủ đã và đang nỗ lực ngăn chặn các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong nhiều năm.
Phủ định
The organization hasn't been focusing on all types of Sexually Transmitted Infections.
Tổ chức đó đã không tập trung vào tất cả các loại bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nghi vấn
Has she been researching the long-term effects of Sexually Transmitted Infections?
Cô ấy có đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của các bệnh lây truyền qua đường tình dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sti".

Sự kỳ thị và STI

Trong nhiều nền văn hóa, các bệnh STI thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội đáng kể. Nỗi sợ bị đánh giá hoặc xấu hổ có thể khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm xét nghiệm và điều trị, dẫn đến việc lây lan không kiểm soát và các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng hơn. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường cởi mở, không phán xét để mọi người có thể tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ hãi.

Tầm quan trọng của giáo dục và phòng ngừa

Giáo dục giới tính toàn diện và thực hành tình dục an toàn là những biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa STI. Việc sử dụng bao cao su đúng cách, xét nghiệm định kỳ, và giao tiếp cởi mở với bạn tình về sức khỏe tình dục là các yếu tố then chốt. Nhiều chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi an toàn để giảm tỷ lệ mắc STI.