(Top Banner Ad)
system architecture
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

system architecture

UK: /ˈsɪstəm ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˈsɪstəm ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc hệ thống cấu trúc hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conceptual model that defines the structure, behavior, and more views of a system.

Vietnamese Meaning

Mô hình khái niệm định nghĩa cấu trúc, hành vi và nhiều góc nhìn khác của một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system architecture must be scalable to accommodate future growth."

    "Kiến trúc hệ thống phải có khả năng mở rộng để đáp ứng sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "A well-defined system architecture is crucial for the success of any complex software project."

    "Một kiến trúc hệ thống được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án phần mềm phức tạp nào."

  • "The architect presented the proposed system architecture to the stakeholders."

    "Kiến trúc sư đã trình bày kiến trúc hệ thống được đề xuất cho các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun architect kiến trúc sư
Noun architecture kiến trúc
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Noun (informal/technical) architecting việc thiết kế kiến trúc

Synonyms

Related Words

software architecture (kiến trúc phần mềm)hardware architecture (kiến trúc phần cứng)network architecture (kiến trúc mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sustēma (σύστημα)
Latin
systema
English
system
Ancient Greek
arkhitekton (ἀρχιτέκτων)
Latin
architectus
Old French
architecture
English
architecture
Modern English
system architecture

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'một tập hợp các phần hợp nhất lại'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histánai' (thiết lập). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'systema' và được sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16 để chỉ một cấu trúc có quy củ.

Nguồn gốc của 'Architecture'

Từ 'architecture' (kiến trúc) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, từ 'arkhitekton' - có nghĩa là 'thợ xây chính' hoặc 'người đứng đầu công trình'. Từ này lại được tạo thành từ 'arkhi-' (chính, đứng đầu) và 'tekton' (thợ xây, thợ mộc). Nó qua tiếng Latin thành 'architectus' và tiếng Pháp 'architecture' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa về nghệ thuật và khoa học thiết kế các công trình.

Sự kết hợp: 'System Architecture'

Việc kết hợp hai từ 'system' và 'architecture' thành 'system architecture' là một phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ thế kỷ 20 với sự phức tạp ngày càng tăng của kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó mô tả cấu trúc tổng thể và các nguyên tắc tổ chức của một hệ thống phức tạp, từ phần cứng, phần mềm đến các quy trình vận hành.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến thiết kế tổng thể của một hệ thống, bao gồm các thành phần của nó, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc hướng dẫn thiết kế và phát triển của nó. Nó nhấn mạnh việc tổ chức và cấu trúc hệ thống hơn là các chi tiết triển khai cụ thể. 'System architecture' thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, máy tính và kỹ thuật điện.

Prepositions

of for

'- Architecture of the system' chỉ ra kiến trúc thuộc về hệ thống đó. '- Architecture for the system' chỉ ra kiến trúc được thiết kế cho hệ thống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system architecture
  • robust robust system architecture
    (kiến trúc hệ thống mạnh mẽ, kiên cố)
  • scalable scalable system architecture
    (kiến trúc hệ thống có khả năng mở rộng)
  • distributed distributed system architecture
    (kiến trúc hệ thống phân tán)
  • enterprise enterprise system architecture
    (kiến trúc hệ thống cấp doanh nghiệp)
  • optimal optimal system architecture
    (kiến trúc hệ thống tối ưu)
Verb + system architecture
  • design design system architecture
    (thiết kế kiến trúc hệ thống)
  • develop develop system architecture
    (phát triển kiến trúc hệ thống)
  • implement implement system architecture
    (triển khai kiến trúc hệ thống)
  • define define system architecture
    (định nghĩa kiến trúc hệ thống)
  • evaluate evaluate system architecture
    (đánh giá kiến trúc hệ thống)
Noun + system architecture
  • principles of principles of system architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc hệ thống)
  • layers of layers of system architecture
    (các lớp của kiến trúc hệ thống)
  • diagram of diagram of system architecture
    (sơ đồ kiến trúc hệ thống)

Idioms

  • lay the foundation for the system architecture

    đặt nền móng cho kiến trúc hệ thống

    "Before coding, it's crucial to lay the foundation for a robust system architecture."

    (Trước khi viết mã, việc đặt nền móng cho một kiến trúc hệ thống mạnh mẽ là rất quan trọng.)

  • blueprint the system architecture

    lập bản thiết kế chi tiết cho kiến trúc hệ thống

    "The team spent months to blueprint the system architecture before actual development began."

    (Nhóm đã dành nhiều tháng để lập bản thiết kế chi tiết cho kiến trúc hệ thống trước khi quá trình phát triển thực tế bắt đầu.)

  • the underpinning system architecture

    kiến trúc hệ thống nền tảng/cốt lõi

    "The success of the application relies heavily on its underpinning system architecture."

    (Sự thành công của ứng dụng phụ thuộc rất nhiều vào kiến trúc hệ thống nền tảng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system architecture

Danh từ
Lật mặt

Mô hình khái niệm định nghĩa cấu trúc, hành vi và nhiều góc nhìn khác của một hệ thống.

"The system architecture must be scalable to accommodate future growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the system architecture is incredibly well-designed!
Chà, kiến trúc hệ thống được thiết kế vô cùng tốt!
Phủ định
Alas, the system architecture isn't as scalable as we hoped.
Than ôi, kiến trúc hệ thống không mở rộng được như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hmm, is this system architecture really the best choice for our needs?
Hmm, kiến trúc hệ thống này có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system architecture".

Tầm quan trọng trong Kỷ nguyên số

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'system architecture' là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của mọi dự án phần mềm hoặc hệ thống thông tin. Một kiến trúc tốt sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn, dễ dàng mở rộng và bảo trì, tương tự như cách một nền móng vững chắc quyết định độ bền của một tòa nhà.

Vai trò của Kiến trúc sư Hệ thống

Vị trí 'System Architect' (Kiến trúc sư Hệ thống) được coi trọng như 'người vẽ bản thiết kế' cho một công trình công nghệ phức tạp. Họ không chỉ hiểu sâu về kỹ thuật mà còn có khả năng nhìn nhận tổng thể, dự đoán các vấn đề và đưa ra giải pháp chiến lược, đảm bảo rằng hệ thống sẽ đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh và kỹ thuật trong dài hạn.