(Top Banner Ad)
tableau
C1
noun C1 Nghệ thuật, Sân khấu, Khoa học dữ liệu

tableau

UK: /ˈtæb.ləʊ/ • US: /ˈtæb.loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh tĩnh bức tranh sống phần mềm trực quan hóa dữ liệu Tableau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of models or motionless figures representing a scene from a story or from history; a static scene.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người mẫu hoặc hình người bất động đại diện cho một cảnh từ một câu chuyện hoặc từ lịch sử; một cảnh tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play ended with a powerful tableau of the king's death."

    "Vở kịch kết thúc với một bức tranh tĩnh đầy sức mạnh về cái chết của nhà vua."

  • "The artist created a series of tableaux showing different stages of life."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh tĩnh thể hiện các giai đoạn khác nhau của cuộc đời."

  • "Tableau is widely used for data analysis and reporting."

    "Tableau được sử dụng rộng rãi để phân tích và báo cáo dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tableau Bức tranh, cảnh tượng (thường đẹp mắt, ấn tượng hoặc gợi cảm xúc)
Noun (Plural) tableaux Những bức tranh, những cảnh tượng (số nhiều của 'tableau')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sân khấu, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
tablel
French
tableau
English
tableau

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'tableau' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là một bức tranh, một cái bảng hoặc một khung cảnh. Bản thân từ tiếng Pháp này lại là một dạng rút gọn (diminutive) của từ 'table' (cái bàn) trong tiếng Pháp cổ 'tablel', và xa hơn nữa là từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là một tấm ván, một bảng viết, hoặc một bức tranh. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'tableau' giữ nguyên nghĩa gốc, thường dùng để chỉ một cảnh tượng ấn tượng, gợi cảm xúc, hoặc một nhóm người tạo dáng như một bức tranh.

Usage Note

Tableau thường được sử dụng trong nghệ thuật sân khấu, nhiếp ảnh và đôi khi trong hội họa. Nó nhấn mạnh tính tĩnh lặng và trình bày một khoảnh khắc kịch tính hoặc ý nghĩa. Nó khác với một bức ảnh bình thường ở chỗ nó được dàn dựng công phu và thường mang tính biểu tượng.

Prepositions

in of

in (a tableau in a play), of (a tableau of historical event)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tableau
  • dramatic a dramatic tableau
    (một cảnh tượng kịch tính/ấn tượng)
  • vivid a vivid tableau
    (một cảnh tượng sống động)
  • picturesque a picturesque tableau
    (một cảnh tượng đẹp như tranh)
  • striking a striking tableau
    (một cảnh tượng nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
Verb + tableau
  • create to create a tableau
    (tạo ra một cảnh tượng)
  • form to form a tableau
    (hình thành/tạo nên một cảnh tượng)
  • present to present a tableau
    (trình bày/diễn tả một cảnh tượng)
Prepositional Phrase
  • in in a tableau
    (trong một cảnh tượng (tĩnh lặng, như tranh))

Idioms

  • tableau vivant

    Bức tranh sống (một cảnh tượng do người thật tạo ra, đứng yên như một bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc, thường để giải trí hoặc nghệ thuật)

    "The artist organized a tableau vivant where models posed as figures from classical paintings."

    (Nghệ sĩ đã tổ chức một 'bức tranh sống' nơi các người mẫu tạo dáng thành các nhân vật từ những bức họa cổ điển.)

  • to present a tableau of (something)

    Trình bày/diễn tả một cảnh tượng (gì đó); gợi lên một hình ảnh rõ nét về (gì đó)

    "The final scene presented a poignant tableau of love and loss."

    (Cảnh cuối cùng đã diễn tả một cảnh tượng đau lòng về tình yêu và sự mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tableau

noun
Lật mặt

Một nhóm người mẫu hoặc hình người bất động đại diện cho một cảnh từ một câu chuyện hoặc từ lịch sử; một cảnh tĩnh.

"The play ended with a powerful tableau of the king's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not spent so much time perfecting the lighting, the tableau would be less impactful.
Nếu họa sĩ không dành nhiều thời gian để hoàn thiện ánh sáng, bức tranh tĩnh sẽ ít ấn tượng hơn.
Phủ định
If the director weren't so insistent on historical accuracy, the final tableau might not have felt so authentic.
Nếu đạo diễn không quá khăng khăng về tính chính xác lịch sử, bức tranh tĩnh cuối cùng có lẽ đã không mang lại cảm giác chân thực đến vậy.
Nghi vấn
If the museum had restored the painting earlier, would the tableau still look so damaged now?
Nếu bảo tàng phục chế bức tranh sớm hơn, thì bức tranh tĩnh có còn trông hư hại đến vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an art collector, I would buy that tableau for my gallery.
Nếu tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật, tôi sẽ mua bức tranh tĩnh đó cho phòng trưng bày của mình.
Phủ định
If she didn't appreciate art, she wouldn't understand the beauty of the tableau.
Nếu cô ấy không đánh giá cao nghệ thuật, cô ấy sẽ không hiểu được vẻ đẹp của bức tranh tĩnh đó.
Nghi vấn
Would you feel inspired if you saw such a vibrant tableau?
Bạn có cảm thấy được truyền cảm hứng nếu bạn nhìn thấy một bức tranh tĩnh sống động như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art students will be creating a beautiful tableau vivant for the school fair.
Các sinh viên nghệ thuật sẽ tạo ra một tableau vivant tuyệt đẹp cho hội chợ của trường.
Phủ định
The museum staff won't be displaying the tableau until the new lighting is installed.
Nhân viên bảo tàng sẽ không trưng bày bức tranh cho đến khi hệ thống đèn mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Will the director be presenting a new tableau during the performance?
Liệu đạo diễn có trình bày một tableau mới trong buổi biểu diễn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art gallery displays a beautiful tableau of historical events.
Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày một bức tranh sống động về các sự kiện lịch sử.
Phủ định
The director does not approve of the tableau for the final scene.
Đạo diễn không chấp thuận bức tranh sống động cho cảnh cuối.
Nghi vấn
Does the museum often exhibit a tableau depicting the founding of the city?
Bảo tàng có thường xuyên trưng bày một bức tranh sống động mô tả sự thành lập của thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen the tableau vivant at the opening night; it must have been spectacular.
Tôi ước tôi đã xem màn trình diễn tableau vivant vào đêm khai mạc; chắc hẳn nó rất ngoạn mục.
Phủ định
If only she hadn't included that disturbing tableau in her play; the critics hated it.
Giá mà cô ấy không đưa cái tableau gây khó chịu đó vào vở kịch của mình; các nhà phê bình đã ghét nó.
Nghi vấn
If only the director could have created a more compelling tableau to end the scene, would the audience have been more engaged?
Giá mà đạo diễn có thể tạo ra một tableau hấp dẫn hơn để kết thúc cảnh, liệu khán giả có tham gia hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tableau".

Nghệ thuật 'Tableau Vivant'

Một trong những ứng dụng văn hóa nổi bật nhất của 'tableau' là 'tableau vivant' (tiếng Pháp có nghĩa là 'bức tranh sống'). Đây là một hình thức nghệ thuật biểu diễn mà trong đó một hoặc nhiều người mẫu tạo dáng tĩnh lặng, thường trong trang phục và bối cảnh được sắp đặt cẩn thận, để tái hiện một cảnh trong tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc, hay một sự kiện lịch sử/thần thoại. Phổ biến từ thời Phục hưng đến thế kỷ 19, 'tableau vivant' thường được sử dụng trong các buổi dạ tiệc, kịch sân khấu hoặc nhiếp ảnh, tạo ra một trải nghiệm thị giác độc đáo, gợi cảm giác như một khoảnh khắc bị đóng băng trong thời gian.

Cảnh tượng tĩnh trong kể chuyện

Trong điện ảnh, nhiếp ảnh và sân khấu hiện đại, 'tableau' thường được sử dụng để mô tả một bố cục hình ảnh được sắp đặt tỉ mỉ, tạo ra một cảnh tượng tĩnh lặng, đầy ý nghĩa. Những 'tableau' này thường dùng để kết thúc một cảnh, một màn, hoặc truyền tải một cảm xúc, thông điệp sâu sắc mà không cần nhiều lời thoại hay hành động, mời gọi khán giả dừng lại và chiêm nghiệm về hình ảnh được trình bày.