tableau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of models or motionless figures representing a scene from a story or from history; a static scene.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người mẫu hoặc hình người bất động đại diện cho một cảnh từ một câu chuyện hoặc từ lịch sử; một cảnh tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play ended with a powerful tableau of the king's death."
"Vở kịch kết thúc với một bức tranh tĩnh đầy sức mạnh về cái chết của nhà vua."
-
"The artist created a series of tableaux showing different stages of life."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh tĩnh thể hiện các giai đoạn khác nhau của cuộc đời."
-
"Tableau is widely used for data analysis and reporting."
"Tableau được sử dụng rộng rãi để phân tích và báo cáo dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tableau | Bức tranh, cảnh tượng (thường đẹp mắt, ấn tượng hoặc gợi cảm xúc) |
| Noun (Plural) | tableaux | Những bức tranh, những cảnh tượng (số nhiều của 'tableau') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tableau thường được sử dụng trong nghệ thuật sân khấu, nhiếp ảnh và đôi khi trong hội họa. Nó nhấn mạnh tính tĩnh lặng và trình bày một khoảnh khắc kịch tính hoặc ý nghĩa. Nó khác với một bức ảnh bình thường ở chỗ nó được dàn dựng công phu và thường mang tính biểu tượng.
Prepositions
in (a tableau in a play), of (a tableau of historical event)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic a dramatic tableau (một cảnh tượng kịch tính/ấn tượng)
-
vivid a vivid tableau (một cảnh tượng sống động)
-
picturesque a picturesque tableau (một cảnh tượng đẹp như tranh)
-
striking a striking tableau (một cảnh tượng nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
-
create to create a tableau (tạo ra một cảnh tượng)
-
form to form a tableau (hình thành/tạo nên một cảnh tượng)
-
present to present a tableau (trình bày/diễn tả một cảnh tượng)
-
in in a tableau (trong một cảnh tượng (tĩnh lặng, như tranh))
Idioms
-
tableau vivant
Bức tranh sống (một cảnh tượng do người thật tạo ra, đứng yên như một bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc, thường để giải trí hoặc nghệ thuật)
"The artist organized a tableau vivant where models posed as figures from classical paintings."
(Nghệ sĩ đã tổ chức một 'bức tranh sống' nơi các người mẫu tạo dáng thành các nhân vật từ những bức họa cổ điển.)
-
to present a tableau of (something)
Trình bày/diễn tả một cảnh tượng (gì đó); gợi lên một hình ảnh rõ nét về (gì đó)
"The final scene presented a poignant tableau of love and loss."
(Cảnh cuối cùng đã diễn tả một cảnh tượng đau lòng về tình yêu và sự mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tableau
nounMột nhóm người mẫu hoặc hình người bất động đại diện cho một cảnh từ một câu chuyện hoặc từ lịch sử; một cảnh tĩnh.
"The play ended with a powerful tableau of the king's death."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had not spent so much time perfecting the lighting, the tableau would be less impactful. |
Nếu họa sĩ không dành nhiều thời gian để hoàn thiện ánh sáng, bức tranh tĩnh sẽ ít ấn tượng hơn. |
| Phủ định | If the director weren't so insistent on historical accuracy, the final tableau might not have felt so authentic. |
Nếu đạo diễn không quá khăng khăng về tính chính xác lịch sử, bức tranh tĩnh cuối cùng có lẽ đã không mang lại cảm giác chân thực đến vậy. |
| Nghi vấn | If the museum had restored the painting earlier, would the tableau still look so damaged now? |
Nếu bảo tàng phục chế bức tranh sớm hơn, thì bức tranh tĩnh có còn trông hư hại đến vậy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an art collector, I would buy that tableau for my gallery. |
Nếu tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật, tôi sẽ mua bức tranh tĩnh đó cho phòng trưng bày của mình. |
| Phủ định | If she didn't appreciate art, she wouldn't understand the beauty of the tableau. |
Nếu cô ấy không đánh giá cao nghệ thuật, cô ấy sẽ không hiểu được vẻ đẹp của bức tranh tĩnh đó. |
| Nghi vấn | Would you feel inspired if you saw such a vibrant tableau? |
Bạn có cảm thấy được truyền cảm hứng nếu bạn nhìn thấy một bức tranh tĩnh sống động như vậy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art students will be creating a beautiful tableau vivant for the school fair. |
Các sinh viên nghệ thuật sẽ tạo ra một tableau vivant tuyệt đẹp cho hội chợ của trường. |
| Phủ định | The museum staff won't be displaying the tableau until the new lighting is installed. |
Nhân viên bảo tàng sẽ không trưng bày bức tranh cho đến khi hệ thống đèn mới được lắp đặt. |
| Nghi vấn | Will the director be presenting a new tableau during the performance? |
Liệu đạo diễn có trình bày một tableau mới trong buổi biểu diễn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art gallery displays a beautiful tableau of historical events. |
Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày một bức tranh sống động về các sự kiện lịch sử. |
| Phủ định | The director does not approve of the tableau for the final scene. |
Đạo diễn không chấp thuận bức tranh sống động cho cảnh cuối. |
| Nghi vấn | Does the museum often exhibit a tableau depicting the founding of the city? |
Bảo tàng có thường xuyên trưng bày một bức tranh sống động mô tả sự thành lập của thành phố không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen the tableau vivant at the opening night; it must have been spectacular. |
Tôi ước tôi đã xem màn trình diễn tableau vivant vào đêm khai mạc; chắc hẳn nó rất ngoạn mục. |
| Phủ định | If only she hadn't included that disturbing tableau in her play; the critics hated it. |
Giá mà cô ấy không đưa cái tableau gây khó chịu đó vào vở kịch của mình; các nhà phê bình đã ghét nó. |
| Nghi vấn | If only the director could have created a more compelling tableau to end the scene, would the audience have been more engaged? |
Giá mà đạo diễn có thể tạo ra một tableau hấp dẫn hơn để kết thúc cảnh, liệu khán giả có tham gia hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tableau".
