(Top Banner Ad)
visualisation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

visualisation

UK: /ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌvɪʒuələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình dung sự trực quan hóa sự biểu diễn bằng hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The representation of something in visible form.

Vietnamese Meaning

Sự hình dung, sự trực quan hóa, sự biểu diễn bằng hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data visualisation helps in understanding complex information."

    "Trực quan hóa dữ liệu giúp hiểu thông tin phức tạp."

  • "The software provides advanced data visualisation capabilities."

    "Phần mềm cung cấp các khả năng trực quan hóa dữ liệu nâng cao."

  • "She uses visualisation techniques to manage her stress."

    "Cô ấy sử dụng các kỹ thuật hình dung để kiểm soát căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualise Hình dung, trực quan hóa
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Adverb visually Bằng thị giác, một cách trực quan
Noun visualizer Người hình dung, thiết bị trực quan hóa
Noun visibility Tầm nhìn, khả năng nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
English
visual
English
visualise
English
visualisation

Nguồn gốc La-tinh của từ 'Visual'

'Visualisation' có gốc từ từ tiếng La-tinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Từ 'videre' đã phát triển thành 'visus' (danh từ, nghĩa là 'thị giác' hoặc 'cảnh tượng') và sau đó là tính từ 'visualis' (thuộc về thị giác). Đây là nền tảng cho từ 'visual' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của '-isation'

Hậu tố '-isation' được thêm vào động từ 'visualise' để tạo thành danh từ 'visualisation'. Hậu tố này thường dùng để chỉ một quá trình, một hành động biến đổi, hoặc kết quả của hành động đó. Trong trường hợp này, nó chỉ quá trình hoặc hành động hình dung/trực quan hóa.

Usage Note

Visualisation đề cập đến quá trình tạo ra hình ảnh tinh thần hoặc hình thức trực quan của một cái gì đó. Nó có thể là một kỹ thuật được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thể thao (hình dung chiến thắng), kinh doanh (hình dung thành công), hoặc trong thiết kế (hình dung sản phẩm). Khác với 'vision' (tầm nhìn), 'visualisation' nhấn mạnh vào quá trình chủ động tạo ra hình ảnh trong tâm trí hoặc trên phương tiện trực quan.

Prepositions

of for

'Visualisation of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được hình dung (ví dụ: visualisation of data). 'Visualisation for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc hình dung (ví dụ: visualisation for marketing purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visualisation
  • data data visualisation
    (trực quan hóa dữ liệu)
  • clear clear visualisation
    (hình dung rõ ràng)
  • creative creative visualisation
    (hình dung sáng tạo)
  • effective effective visualisation
    (trực quan hóa hiệu quả)
Verb + visualisation
  • create create a visualisation
    (tạo ra một hình ảnh trực quan)
  • use use visualisation
    (sử dụng hình ảnh trực quan)
  • practice practice visualisation
    (luyện tập hình dung)
  • improve improve visualisation
    (cải thiện khả năng hình dung/trực quan hóa)

Idioms

  • The power of visualisation

    Sức mạnh của sự hình dung

    "Athletes often use the power of visualisation to enhance their performance."

    (Các vận động viên thường sử dụng sức mạnh của sự hình dung để nâng cao thành tích của họ.)

  • Creative visualisation

    Hình dung sáng tạo

    "She practices creative visualisation to achieve her personal goals."

    (Cô ấy thực hành hình dung sáng tạo để đạt được các mục tiêu cá nhân của mình.)

  • Data visualisation

    Trực quan hóa dữ liệu

    "Effective data visualisation is crucial for understanding complex datasets."

    (Trực quan hóa dữ liệu hiệu quả rất quan trọng để hiểu các tập dữ liệu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visualisation

Danh từ
Lật mặt

Sự hình dung, sự trực quan hóa, sự biểu diễn bằng hình ảnh.

"Data visualisation helps in understanding complex information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would use visualisation techniques to improve my memory.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sử dụng các kỹ thuật hình dung để cải thiện trí nhớ của mình.
Phủ định
If she didn't visualize success, she wouldn't be so motivated to work hard.
Nếu cô ấy không hình dung ra sự thành công, cô ấy sẽ không có động lực làm việc chăm chỉ đến vậy.
Nghi vấn
Would you understand the instructions better if the presenter used more visual aids?
Bạn có hiểu các hướng dẫn tốt hơn không nếu người thuyết trình sử dụng nhiều công cụ hỗ trợ trực quan hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visualize success to achieve your goals.
Hãy hình dung thành công để đạt được mục tiêu của bạn.
Phủ định
Don't visualise failure, focus on the positive outcomes.
Đừng hình dung thất bại, hãy tập trung vào những kết quả tích cực.
Nghi vấn
Do visualise the steps needed to complete the project!
Hãy hình dung các bước cần thiết để hoàn thành dự án!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visualisation".

Hình dung trong Phát triển Bản thân và Thể thao

Ở các nước phương Tây, hình dung (visualisation) là một kỹ thuật phổ biến trong phát triển bản thân, tâm lý học thể thao và huấn luyện kinh doanh. Các cá nhân được khuyến khích hình dung rõ ràng các mục tiêu, thành công và kết quả mong muốn của mình để tăng cường sự tự tin, động lực và hiệu suất. Ví dụ, một vận động viên có thể hình dung mình đang thực hiện một pha bóng hoàn hảo để cải thiện kỹ năng.

Trực quan hóa Dữ liệu trong Thế giới Số

Trong kỷ nguyên số, trực quan hóa dữ liệu đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và báo chí. Nó cho phép chuyển đổi các bộ dữ liệu phức tạp thành biểu đồ, đồ thị và hình ảnh dễ hiểu, giúp người xem nắm bắt thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là một khái niệm trung tâm trong 'Big Data' và phân tích dữ liệu.