(Top Banner Ad)
tack
B2
Danh từ B2 Tổng quát

tack

UK: /tæk/ • US: /tæk/

Nghĩa tiếng Việt

đinh ghim chiến thuật phương pháp giải quyết (vấn đề)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, sharp nail with a broad, flat head.

Vietnamese Meaning

Một loại đinh nhỏ, nhọn với đầu rộng và phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used tacks to put the posters on the wall."

    "Tôi đã dùng đinh ghim để dán những tấm áp phích lên tường."

  • "She used a tack to secure the fabric."

    "Cô ấy đã dùng đinh ghim để cố định mảnh vải."

  • "The politician changed his tack on the issue."

    "Chính trị gia đã thay đổi phương pháp tiếp cận của mình về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack đinh ghim, đường khâu tạm; hướng đi (tàu); phương pháp, chiến lược
Verb tack đính ghim, khâu tạm; đổi hướng (tàu); thêm vào
Adjective tacky hơi dính, bết; rẻ tiền, kém chất lượng (nghĩa bóng)
Noun tackiness sự hơi dính, sự bết; sự rẻ tiền, sự kém chất lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tac
Middle English
tak
Modern English
tack

Nguồn gốc đa nghĩa của 'tack'

Từ 'tack' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tac', ban đầu có nghĩa là một cái đinh nhỏ hoặc chốt. Ý nghĩa này đã phát triển thành loại đinh ghim nhỏ chúng ta dùng để gắn giấy lên bảng (thumbtack). Song song đó, 'tack' còn phát triển một nghĩa khác trong hàng hải, chỉ việc thay đổi hướng đi của thuyền buồm để tận dụng gió. Sự đa dạng về nghĩa của 'tack' phản ánh quá trình phát triển từ một công cụ cố định đơn giản đến một khái niệm trừu tượng hơn về hướng đi, chiến lược hoặc phương pháp.

Usage Note

Thường dùng để gắn các vật liệu nhẹ như giấy, vải lên bề mặt khác. Khác với 'nail' (đinh lớn) dùng cho các công trình xây dựng nặng.

Prepositions

with

Ví dụ: 'Use tacks with a hammer to fix the poster.' Sử dụng giới từ 'with' để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với 'tack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tack
  • change change tack
    (thay đổi hướng đi/chiến lược)
  • take a different take a different tack
    (áp dụng một cách tiếp cận khác, thay đổi phương pháp)
  • tack tack something on
    (thêm vào một cách nhanh chóng hoặc tạm thời)
Tính từ + tack
  • a new a new tack
    (một hướng đi/chiến lược mới)
  • the wrong the wrong tack
    (sai hướng, sai phương pháp)
  • the right the right tack
    (đúng hướng, đúng phương pháp)
Danh từ + tack
  • thumb thumb tack
    (đinh ghim bảng)
  • drawing drawing tack
    (đinh ghim để vẽ/ghim bản vẽ)

Idioms

  • change tack

    Thay đổi hướng đi hoặc phương pháp để đối phó với một tình huống; thay đổi chiến lược.

    "The government decided to change tack on economic policy after public criticism."

    (Chính phủ quyết định thay đổi chiến lược chính sách kinh tế sau những chỉ trích của công chúng.)

  • on the wrong/right tack

    Đang đi sai/đúng hướng, theo đuổi sai/đúng phương pháp hoặc đường lối suy nghĩ.

    "I think we're on the wrong tack with this marketing campaign; it's not resonating with customers."

    (Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai hướng với chiến dịch tiếp thị này; nó không gây được tiếng vang với khách hàng.)

  • tack something on

    Thêm một cái gì đó vào một thứ khác, đặc biệt là một cách vội vàng, không gọn gàng hoặc không chính thức.

    "They just tacked a small annex on to the back of the building."

    (Họ chỉ đơn giản là thêm vội một phần phụ nhỏ vào phía sau tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tack

Danh từ
Lật mặt

Một loại đinh nhỏ, nhọn với đầu rộng và phẳng.

"I used tacks to put the posters on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor adjusted the tack of the sail to catch the wind.
Người thủy thủ điều chỉnh đường tack của cánh buồm để đón gió.
Phủ định
There isn't a single tack holding this bulletin board together.
Không có một chiếc đinh ghim nào giữ tấm bảng thông báo này lại với nhau.
Nghi vấn
Did you use a tack to hang the poster?
Bạn đã dùng đinh ghim để treo tấm áp phích lên à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor will tack the boat to catch the wind.
Người thủy thủ sẽ bẻ lái thuyền để đón gió.
Phủ định
The sailor did not tack the boat quickly enough.
Người thủy thủ đã không bẻ lái thuyền đủ nhanh.
Nghi vấn
Did the captain tack the ship towards the shore?
Thuyền trưởng đã bẻ lái con tàu về phía bờ biển phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tack, the boat sailed smoothly.
Sau khi đổi hướng, thuyền đi một cách êm ái.
Phủ định
Unlike other sailors, he didn't tack when the wind shifted.
Không giống như những thủy thủ khác, anh ấy đã không đổi hướng khi gió đổi chiều.
Nghi vấn
Captain, should we tack now to avoid the storm?
Thuyền trưởng, chúng ta có nên đổi hướng ngay bây giờ để tránh cơn bão không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tack the notice to the board now!
Hãy ghim thông báo lên bảng ngay bây giờ!
Phủ định
Don't tack posters on the wall without permission.
Đừng dán áp phích lên tường khi chưa được phép.
Nghi vấn
Please tack this map to the wall for me.
Làm ơn hãy ghim bản đồ này lên tường giúp tôi.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had tacked the poster to the wall before I arrived.
Cô ấy đã gắn tấm áp phích lên tường trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not tacked the sails before the storm hit.
Họ đã không căng buồm trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had he tacked the note to the bulletin board?
Anh ấy đã ghim tờ giấy lên bảng thông báo chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor tacks the boat into the wind.
Người thủy thủ bẻ lái thuyền vào hướng gió.
Phủ định
He does not tack the notice on the board.
Anh ấy không ghim thông báo lên bảng.
Nghi vấn
Do you tack the edges of the fabric together?
Bạn có ghim các mép vải lại với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack".

Thuật ngữ hàng hải

Trong lĩnh vực hàng hải, 'tack' là một thuật ngữ cơ bản chỉ việc một thuyền buồm đi theo đường zig-zag để tiến lên ngược chiều gió. Để làm được điều này, thuyền phải 'tack' (đổi hướng) nhiều lần. Hình ảnh ẩn dụ này thường được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự thay đổi trong chiến lược hoặc phương pháp tiếp cận để đạt được mục tiêu.

Đinh ghim bảng

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của 'tack' là 'thumbtack' (đinh ghim bảng). Đây là vật dụng nhỏ nhưng quan trọng trong các văn phòng, trường học và gia đình ở phương Tây, dùng để ghim ghi chú, ảnh, lịch hoặc tài liệu lên bảng thông báo (bulletin board) hoặc tường. Nó là một phần thiết yếu trong việc tổ chức và hiển thị thông tin trực quan.