tack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, sharp nail with a broad, flat head.
Vietnamese Meaning
Một loại đinh nhỏ, nhọn với đầu rộng và phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used tacks to put the posters on the wall."
"Tôi đã dùng đinh ghim để dán những tấm áp phích lên tường."
-
"She used a tack to secure the fabric."
"Cô ấy đã dùng đinh ghim để cố định mảnh vải."
-
"The politician changed his tack on the issue."
"Chính trị gia đã thay đổi phương pháp tiếp cận của mình về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để gắn các vật liệu nhẹ như giấy, vải lên bề mặt khác. Khác với 'nail' (đinh lớn) dùng cho các công trình xây dựng nặng.
Prepositions
Ví dụ: 'Use tacks with a hammer to fix the poster.' Sử dụng giới từ 'with' để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với 'tack'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change tack (thay đổi hướng đi/chiến lược)
-
take a different take a different tack (áp dụng một cách tiếp cận khác, thay đổi phương pháp)
-
tack tack something on (thêm vào một cách nhanh chóng hoặc tạm thời)
-
a new a new tack (một hướng đi/chiến lược mới)
-
the wrong the wrong tack (sai hướng, sai phương pháp)
-
the right the right tack (đúng hướng, đúng phương pháp)
-
thumb thumb tack (đinh ghim bảng)
-
drawing drawing tack (đinh ghim để vẽ/ghim bản vẽ)
Idioms
-
change tack
Thay đổi hướng đi hoặc phương pháp để đối phó với một tình huống; thay đổi chiến lược.
"The government decided to change tack on economic policy after public criticism."
(Chính phủ quyết định thay đổi chiến lược chính sách kinh tế sau những chỉ trích của công chúng.)
-
on the wrong/right tack
Đang đi sai/đúng hướng, theo đuổi sai/đúng phương pháp hoặc đường lối suy nghĩ.
"I think we're on the wrong tack with this marketing campaign; it's not resonating with customers."
(Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai hướng với chiến dịch tiếp thị này; nó không gây được tiếng vang với khách hàng.)
-
tack something on
Thêm một cái gì đó vào một thứ khác, đặc biệt là một cách vội vàng, không gọn gàng hoặc không chính thức.
"They just tacked a small annex on to the back of the building."
(Họ chỉ đơn giản là thêm vội một phần phụ nhỏ vào phía sau tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tack
Danh từMột loại đinh nhỏ, nhọn với đầu rộng và phẳng.
"I used tacks to put the posters on the wall."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailor adjusted the tack of the sail to catch the wind. |
Người thủy thủ điều chỉnh đường tack của cánh buồm để đón gió. |
| Phủ định | There isn't a single tack holding this bulletin board together. |
Không có một chiếc đinh ghim nào giữ tấm bảng thông báo này lại với nhau. |
| Nghi vấn | Did you use a tack to hang the poster? |
Bạn đã dùng đinh ghim để treo tấm áp phích lên à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailor will tack the boat to catch the wind. |
Người thủy thủ sẽ bẻ lái thuyền để đón gió. |
| Phủ định | The sailor did not tack the boat quickly enough. |
Người thủy thủ đã không bẻ lái thuyền đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Did the captain tack the ship towards the shore? |
Thuyền trưởng đã bẻ lái con tàu về phía bờ biển phải không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the tack, the boat sailed smoothly. |
Sau khi đổi hướng, thuyền đi một cách êm ái. |
| Phủ định | Unlike other sailors, he didn't tack when the wind shifted. |
Không giống như những thủy thủ khác, anh ấy đã không đổi hướng khi gió đổi chiều. |
| Nghi vấn | Captain, should we tack now to avoid the storm? |
Thuyền trưởng, chúng ta có nên đổi hướng ngay bây giờ để tránh cơn bão không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tack the notice to the board now! |
Hãy ghim thông báo lên bảng ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't tack posters on the wall without permission. |
Đừng dán áp phích lên tường khi chưa được phép. |
| Nghi vấn | Please tack this map to the wall for me. |
Làm ơn hãy ghim bản đồ này lên tường giúp tôi. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had tacked the poster to the wall before I arrived. |
Cô ấy đã gắn tấm áp phích lên tường trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not tacked the sails before the storm hit. |
Họ đã không căng buồm trước khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Had he tacked the note to the bulletin board? |
Anh ấy đã ghim tờ giấy lên bảng thông báo chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailor tacks the boat into the wind. |
Người thủy thủ bẻ lái thuyền vào hướng gió. |
| Phủ định | He does not tack the notice on the board. |
Anh ấy không ghim thông báo lên bảng. |
| Nghi vấn | Do you tack the edges of the fabric together? |
Bạn có ghim các mép vải lại với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack".
