(Top Banner Ad)
take flight
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát

take flight

UK: /teɪk flaɪt/ • US: /teɪk flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cất cánh bắt đầu bay khởi đầu thành công bỏ trốn tẩu thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin flying; to rise into the air.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu bay; cất cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds took flight as we approached."

    "Những con chim cất cánh khi chúng tôi đến gần."

  • "The business plan finally took flight after months of hard work."

    "Kế hoạch kinh doanh cuối cùng đã thành công sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ."

  • "Seeing the bear, they took flight immediately."

    "Nhìn thấy con gấu, họ lập tức bỏ chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, mang, nhận, thực hiện (một hành động)
Noun taker người lấy, người nhận, người chấp nhận
Adjective taken đã bị lấy, đã bị chiếm giữ, đã được chụp (ảnh)
Verb fly bay, điều khiển máy bay
Noun flight chuyến bay, sự bay, sự thoát ly, sự bỏ chạy
Noun flier/flyer người bay, phi công, tờ rơi quảng cáo
Adjective flying đang bay, liên quan đến việc bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Proto-Germanic
*fluhtiz
Old English
flyht
Middle English
flight
Modern English
flight

Nguồn gốc của 'Take Flight'

Cụm từ 'take flight' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'take' (lấy, hành động) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', sau đó vào tiếng Anh cổ 'tacan'. Từ 'flight' (sự bay, chuyến bay) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*fluhtiz', đi vào tiếng Anh cổ là 'flyht'. Khi kết hợp lại, ban đầu cụm từ này mang nghĩa đen là 'bắt đầu bay', như chim cất cánh. Dần dần, các nghĩa bóng như 'chạy trốn' hoặc 'trí tưởng tượng bay bổng' được hình thành, phản ánh sự chuyển động thoát ly hoặc phát triển không ngừng.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để chỉ việc máy bay, chim hoặc côn trùng bắt đầu bay lên không trung. Nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ một sự khởi đầu nhanh chóng và thành công của một dự án, sự nghiệp, hoặc một ý tưởng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự tự do và tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take flight
  • quickly quickly take flight
    (nhanh chóng bay đi / thoát đi)
  • suddenly suddenly take flight
    (đột ngột bay đi / bỏ trốn)
  • swiftly swiftly take flight
    (bay đi / thoát đi một cách nhanh chóng)
Noun (Subject) + take flight
  • birds birds take flight
    (chim cất cánh bay)
  • imagination imagination take flight
    (trí tưởng tượng bay bổng / thăng hoa)
  • ideas ideas take flight
    (các ý tưởng lan rộng / được đón nhận)
  • refugees refugees take flight
    (người tị nạn bỏ trốn / chạy trốn)

Idioms

  • take flight (to escape)

    chạy trốn, bỏ trốn, tẩu thoát

    "The suspect took flight as soon as he saw the police car."

    (Nghi phạm đã bỏ trốn ngay khi nhìn thấy xe cảnh sát.)

  • take flight (for imagination/ideas)

    trí tưởng tượng bay bổng, ý tưởng thăng hoa/lan tỏa

    "Her creativity took flight when she started working on the new project."

    (Sự sáng tạo của cô ấy đã thăng hoa khi cô bắt đầu làm dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take flight

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bắt đầu bay; cất cánh.

"The birds took flight as we approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flock of birds took flight as the sun began to rise.
Đàn chim cất cánh khi mặt trời bắt đầu mọc.
Phủ định
The pilot didn't take flight until he received clearance from air traffic control.
Phi công đã không cất cánh cho đến khi anh ta nhận được sự cho phép từ kiểm soát không lưu.
Nghi vấn
Will the refugees take flight to avoid the impending war?
Liệu những người tị nạn có chạy trốn để tránh cuộc chiến tranh sắp xảy ra không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds are going to take flight at sunrise tomorrow.
Những con chim sẽ cất cánh lúc bình minh ngày mai.
Phủ định
The pilot is not going to take flight until the weather clears.
Phi công sẽ không cất cánh cho đến khi thời tiết quang đãng.
Nghi vấn
Are the geese going to take flight before the storm arrives?
Đàn ngỗng có định cất cánh trước khi bão đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds' take flight was a spectacular sight.
Việc cất cánh của những con chim là một cảnh tượng ngoạn mục.
Phủ định
The pilots' take flight wasn't delayed despite the heavy fog.
Việc cất cánh của các phi công không bị trì hoãn mặc dù sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Was the dragonflies' take flight successful?
Việc cất cánh của những con chuồn chuồn có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take flight".

Biểu tượng của Tự do và Thoát ly

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'take flight' thường được liên kết mạnh mẽ với ý niệm về tự do, thoát khỏi xiềng xích, hoặc bắt đầu một cuộc sống mới. Nó gợi lên hình ảnh bay lên trời cao, bỏ lại phía sau những ràng buộc và khó khăn, tìm kiếm sự giải thoát.

Sự bay bổng của Trí tưởng tượng

Cụm từ 'take flight' cũng là một ẩn dụ phổ biến cho sự phát triển không giới hạn của trí tưởng tượng hoặc một ý tưởng sáng tạo. Khi trí tưởng tượng 'bay bổng', nó có thể tạo ra những câu chuyện, khám phá những khả năng mới và dẫn đến những đổi mới vượt trội.