(Top Banner Ad)
soar
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Thiên nhiên

soar

UK: /sɔː(r)/ • US: /sɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bay vút lên tăng vọt lên cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to rise high in the air; to fly high without flapping wings

Vietnamese Meaning

bay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle soared above the mountains."

    "Con đại bàng bay lượn trên những ngọn núi."

  • "Her spirits soared when she heard the good news."

    "Tinh thần cô ấy phấn chấn lên khi nghe tin tốt."

  • "House prices have soared in recent years."

    "Giá nhà đất đã tăng vọt trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soar bay lượn, bay vút lên, tăng vọt
Noun soaring sự bay lượn, sự tăng vọt
Adjective soaring đang bay lượn; đang tăng vọt; cao chót vót
Noun soarer người/vật bay lượn (ví dụ: một loại tàu lượn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aura
Vulgar Latin
*exaurare
Old French
sorer
Middle English
soren
Modern English
soar

Nguồn gốc từ không khí

Từ 'soar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aura' nghĩa là 'không khí' hoặc 'làn gió'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Latin bình dân '*exaurare*' với nghĩa 'lên không trung' hoặc 'hít thở không khí', và qua tiếng Pháp cổ 'sorer' (bay, bay lên). Điều này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc bay lên cao trong không trung như chim.

Chim săn mồi và màu lông

Một giả thuyết khác liên hệ 'soar' với tiếng Pháp cổ 'sor' (màu nâu đỏ), dùng để chỉ chim ưng non trong năm đầu tiên khi bộ lông của chúng còn màu sáng hơn. Những con chim non này thường được quan sát thấy bay lượn trên cao, tạo nên mối liên hệ giữa 'soar' và hành động bay vút.

Usage Note

Từ 'soar' thường được dùng để miêu tả chuyển động bay lên cao một cách dễ dàng và uyển chuyển, thường là nhờ luồng gió hoặc dòng khí nóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'fly'. Thường dùng để miêu tả chim, máy bay hoặc các vật thể khác có thể bay được. Ngoài nghĩa đen, 'soar' còn được dùng để diễn tả sự tăng vọt về giá cả, thành công, hoặc cảm xúc.

Prepositions

above into

'Soar above' diễn tả việc bay cao hơn một cái gì đó. 'Soar into' diễn tả việc bay vào một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + soar
  • prices prices soar
    (giá cả tăng vọt)
  • profits profits soar
    (lợi nhuận tăng vọt)
  • spirits spirits soar
    (tinh thần phơi phới, phấn chấn)
  • hopes hopes soar
    (hy vọng dâng cao)
  • temperatures temperatures soar
    (nhiệt độ tăng vọt)
  • eagles eagles soar
    (đại bàng bay lượn)
Adverb + soar
  • majestically majestically soar
    (bay lượn một cách hùng vĩ)
  • rapidly rapidly soar
    (tăng vọt nhanh chóng)
  • steadily steadily soar
    (tăng đều đặn)
  • high soar high
    (bay vút lên cao)

Idioms

  • soar to new heights

    đạt đến những đỉnh cao mới; thăng hoa

    "Her career is expected to soar to new heights after this award."

    (Sự nghiệp của cô ấy được kỳ vọng sẽ đạt đến những đỉnh cao mới sau giải thưởng này.)

  • let your imagination soar

    hãy để trí tưởng tượng bay bổng

    "For artists, it's important to let your imagination soar without limits."

    (Đối với các nghệ sĩ, việc để trí tưởng tượng bay bổng không giới hạn là rất quan trọng.)

  • spirits soar

    tinh thần phấn chấn, vui vẻ tột độ

    "When she heard the good news, her spirits soared."

    (Khi nghe tin tốt lành, tinh thần cô ấy phấn chấn hẳn lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soar

động từ
Lật mặt

bay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)

"The eagle soared above the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soar".

Biểu tượng của Tự do và Tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'soar' thường gắn liền với hình ảnh chim đại bàng hoặc các loài chim săn mồi khác bay lượn trên bầu trời, tượng trưng cho sự tự do, quyền lực, tầm nhìn xa và tham vọng vươn tới những điều lớn lao. Nó đại diện cho việc vượt lên trên những giới hạn và đạt được thành công.

Diễn tả sự Tăng trưởng Kinh tế và Cảm xúc

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, từ 'soar' được sử dụng phổ biến để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kể (ví dụ: giá cổ phiếu tăng vọt, lợi nhuận tăng cao). Ngoài ra, nó còn được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tích cực như 'spirits soar' (tinh thần phấn chấn) thể hiện niềm vui hoặc sự lạc quan tột độ.