soar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to rise high in the air; to fly high without flapping wings
Vietnamese Meaning
bay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle soared above the mountains."
"Con đại bàng bay lượn trên những ngọn núi."
-
"Her spirits soared when she heard the good news."
"Tinh thần cô ấy phấn chấn lên khi nghe tin tốt."
-
"House prices have soared in recent years."
"Giá nhà đất đã tăng vọt trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soar' thường được dùng để miêu tả chuyển động bay lên cao một cách dễ dàng và uyển chuyển, thường là nhờ luồng gió hoặc dòng khí nóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'fly'. Thường dùng để miêu tả chim, máy bay hoặc các vật thể khác có thể bay được. Ngoài nghĩa đen, 'soar' còn được dùng để diễn tả sự tăng vọt về giá cả, thành công, hoặc cảm xúc.
Prepositions
'Soar above' diễn tả việc bay cao hơn một cái gì đó. 'Soar into' diễn tả việc bay vào một khu vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prices prices soar (giá cả tăng vọt)
-
profits profits soar (lợi nhuận tăng vọt)
-
spirits spirits soar (tinh thần phơi phới, phấn chấn)
-
hopes hopes soar (hy vọng dâng cao)
-
temperatures temperatures soar (nhiệt độ tăng vọt)
-
eagles eagles soar (đại bàng bay lượn)
-
majestically majestically soar (bay lượn một cách hùng vĩ)
-
rapidly rapidly soar (tăng vọt nhanh chóng)
-
steadily steadily soar (tăng đều đặn)
-
high soar high (bay vút lên cao)
Idioms
-
soar to new heights
đạt đến những đỉnh cao mới; thăng hoa
"Her career is expected to soar to new heights after this award."
(Sự nghiệp của cô ấy được kỳ vọng sẽ đạt đến những đỉnh cao mới sau giải thưởng này.)
-
let your imagination soar
hãy để trí tưởng tượng bay bổng
"For artists, it's important to let your imagination soar without limits."
(Đối với các nghệ sĩ, việc để trí tưởng tượng bay bổng không giới hạn là rất quan trọng.)
-
spirits soar
tinh thần phấn chấn, vui vẻ tột độ
"When she heard the good news, her spirits soared."
(Khi nghe tin tốt lành, tinh thần cô ấy phấn chấn hẳn lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soar
động từbay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)
"The eagle soared above the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soar".
