(Top Banner Ad)
take heart
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý, Cảm xúc

take heart

UK: /teɪk hɑːt/ • US: /teɪk hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Đừng nản lòng Hãy can đảm lên Hãy vững tin Cứ yên tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel encouraged; to be heartened; to feel or become more cheerful or confident.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy được khích lệ; được cổ vũ; cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ hoặc tự tin hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Take heart! Things will get better soon."

    "Đừng nản lòng! Mọi thứ sẽ tốt hơn sớm thôi."

  • "Even though she failed the exam, she took heart from the fact that she had tried her best."

    "Mặc dù cô ấy trượt kỳ thi, cô ấy vẫn cảm thấy được an ủi bởi thực tế rằng cô ấy đã cố gắng hết sức."

  • "Take heart, the worst is over."

    "Hãy can đảm lên, điều tồi tệ nhất đã qua rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart Lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường (trong ngữ cảnh ẩn dụ)
Verb hearten Cổ vũ, làm cho phấn khởi, động viên
Adjective heartening Đáng khích lệ, đáng cổ vũ, làm phấn khởi
Verb dishearten Làm nản lòng, làm mất tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
Modern English
heart
Old Norse
taka
Middle English
taken
Modern English
take

Nguồn gốc của 'take heart'

'Heart' (trái tim) trong tiếng Anh cổ và nhiều ngôn ngữ khác từ lâu đã được coi là trung tâm của cảm xúc, ý chí và đặc biệt là lòng dũng cảm, tinh thần. Khi bạn 'take heart', bạn đang 'nhận lấy' hoặc 'có được' lòng dũng cảm, tinh thần lạc quan hoặc sự khích lệ để tiếp tục đối mặt với khó khăn.

Usage Note

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ cảm thấy nản lòng. Nó mang ý nghĩa an ủi và động viên, thúc đẩy người nghe giữ vững tinh thần và hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

take heart + Prepositional Phrase
  • from take heart from something
    (Lấy làm phấn khởi, được động viên từ điều gì đó)
  • in take heart in something
    (Tìm thấy niềm an ủi, sự khích lệ trong điều gì)
take heart + Conjunction
  • that take heart that...
    (Được khích lệ, phấn khởi rằng...)
Adverb + take heart
  • again take heart again
    (Lấy lại tinh thần, sự phấn khởi)
  • fresh take fresh heart
    (Tìm thấy niềm khích lệ mới, được tiếp thêm sức mạnh)

Idioms

  • Take heart!

    Cứ vững lòng lên! Đừng nản chí! (Lời động viên, khích lệ)

    "Take heart! We'll find a solution, I'm sure of it."

    (Cứ vững lòng lên! Chúng ta sẽ tìm ra giải pháp, tôi chắc chắn về điều đó.)

  • Don't take something to heart

    Đừng để bụng, đừng bận tâm, đừng quá buồn/lo lắng về điều gì

    "Don't take his criticism to heart; he didn't mean it personally."

    (Đừng để bụng lời chỉ trích của anh ấy; anh ấy không có ý cá nhân đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take heart

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cảm thấy được khích lệ; được cổ vũ; cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ hoặc tự tin hơn.

"Take heart! Things will get better soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, take heart, everything will be alright.
Ôi, hãy vững lòng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Phủ định
Alas, don't take heart too quickly; the situation is still uncertain.
Than ôi, đừng vội mừng; tình hình vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Well, take heart, will you? Or are you going to give up?
Nào, hãy vững lòng đi, được không? Hay là bạn định bỏ cuộc?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am taking heart from the positive feedback I'm receiving.
Tôi đang lấy lại can đảm từ những phản hồi tích cực mà tôi nhận được.
Phủ định
She isn't taking heart despite the challenges she's facing.
Cô ấy không lấy lại can đảm mặc dù đang đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Are you taking heart from the support of your friends and family?
Bạn có đang lấy lại can đảm từ sự ủng hộ của bạn bè và gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take heart".

Trái tim - Biểu tượng của Lòng dũng cảm

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), trái tim không chỉ là một cơ quan sinh học mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của cảm xúc, ý chí và đặc biệt là lòng dũng cảm. Việc 'take heart' phản ánh niềm tin rằng sức mạnh tinh thần và lòng dũng cảm nằm sâu bên trong mỗi người và có thể được khơi dậy.

Giá trị của sự kiên cường

Cụm từ 'take heart' thường được dùng để động viên ai đó vượt qua khó khăn, thể hiện giá trị cao của sự kiên cường và khả năng phục hồi tinh thần trong xã hội phương Tây. Nó khuyến khích con người không từ bỏ hy vọng dù đối mặt với nghịch cảnh.