(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ take heart
B2

take heart

Idiom (Thành ngữ)

Nghĩa tiếng Việt

Đừng nản lòng Hãy can đảm lên Hãy vững tin Cứ yên tâm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take heart'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy được khích lệ; được cổ vũ; cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ hoặc tự tin hơn.

Definition (English Meaning)

To feel encouraged; to be heartened; to feel or become more cheerful or confident.

Ví dụ Thực tế với 'Take heart'

  • "Take heart! Things will get better soon."

    "Đừng nản lòng! Mọi thứ sẽ tốt hơn sớm thôi."

  • "Even though she failed the exam, she took heart from the fact that she had tried her best."

    "Mặc dù cô ấy trượt kỳ thi, cô ấy vẫn cảm thấy được an ủi bởi thực tế rằng cô ấy đã cố gắng hết sức."

  • "Take heart, the worst is over."

    "Hãy can đảm lên, điều tồi tệ nhất đã qua rồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Take heart'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

be encouraged(được khích lệ)
be heartened(được cổ vũ)
cheer up(vui lên)

Trái nghĩa (Antonyms)

despair(tuyệt vọng)
lose heart(nản lòng)

Từ liên quan (Related Words)

optimism(sự lạc quan)
hope(hy vọng)
courage(sự can đảm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Take heart'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ cảm thấy nản lòng. Nó mang ý nghĩa an ủi và động viên, thúc đẩy người nghe giữ vững tinh thần và hy vọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Take heart'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, take heart, everything will be alright.
Ôi, hãy vững lòng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Phủ định
Alas, don't take heart too quickly; the situation is still uncertain.
Than ôi, đừng vội mừng; tình hình vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Well, take heart, will you? Or are you going to give up?
Nào, hãy vững lòng đi, được không? Hay là bạn định bỏ cuộc?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am taking heart from the positive feedback I'm receiving.
Tôi đang lấy lại can đảm từ những phản hồi tích cực mà tôi nhận được.
Phủ định
She isn't taking heart despite the challenges she's facing.
Cô ấy không lấy lại can đảm mặc dù đang đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Are you taking heart from the support of your friends and family?
Bạn có đang lấy lại can đảm từ sự ủng hộ của bạn bè và gia đình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)