take heart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel encouraged; to be heartened; to feel or become more cheerful or confident.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy được khích lệ; được cổ vũ; cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ hoặc tự tin hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Take heart! Things will get better soon."
"Đừng nản lòng! Mọi thứ sẽ tốt hơn sớm thôi."
-
"Even though she failed the exam, she took heart from the fact that she had tried her best."
"Mặc dù cô ấy trượt kỳ thi, cô ấy vẫn cảm thấy được an ủi bởi thực tế rằng cô ấy đã cố gắng hết sức."
-
"Take heart, the worst is over."
"Hãy can đảm lên, điều tồi tệ nhất đã qua rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | Lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường (trong ngữ cảnh ẩn dụ) |
| Verb | hearten | Cổ vũ, làm cho phấn khởi, động viên |
| Adjective | heartening | Đáng khích lệ, đáng cổ vũ, làm phấn khởi |
| Verb | dishearten | Làm nản lòng, làm mất tinh thần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ cảm thấy nản lòng. Nó mang ý nghĩa an ủi và động viên, thúc đẩy người nghe giữ vững tinh thần và hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from take heart from something (Lấy làm phấn khởi, được động viên từ điều gì đó)
-
in take heart in something (Tìm thấy niềm an ủi, sự khích lệ trong điều gì)
-
that take heart that... (Được khích lệ, phấn khởi rằng...)
-
again take heart again (Lấy lại tinh thần, sự phấn khởi)
-
fresh take fresh heart (Tìm thấy niềm khích lệ mới, được tiếp thêm sức mạnh)
Idioms
-
Take heart!
Cứ vững lòng lên! Đừng nản chí! (Lời động viên, khích lệ)
"Take heart! We'll find a solution, I'm sure of it."
(Cứ vững lòng lên! Chúng ta sẽ tìm ra giải pháp, tôi chắc chắn về điều đó.)
-
Don't take something to heart
Đừng để bụng, đừng bận tâm, đừng quá buồn/lo lắng về điều gì
"Don't take his criticism to heart; he didn't mean it personally."
(Đừng để bụng lời chỉ trích của anh ấy; anh ấy không có ý cá nhân đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take heart
Idiom (Thành ngữ)Cảm thấy được khích lệ; được cổ vũ; cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ hoặc tự tin hơn.
"Take heart! Things will get better soon."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, take heart, everything will be alright. |
Ôi, hãy vững lòng, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | Alas, don't take heart too quickly; the situation is still uncertain. |
Than ôi, đừng vội mừng; tình hình vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Well, take heart, will you? Or are you going to give up? |
Nào, hãy vững lòng đi, được không? Hay là bạn định bỏ cuộc? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am taking heart from the positive feedback I'm receiving. |
Tôi đang lấy lại can đảm từ những phản hồi tích cực mà tôi nhận được. |
| Phủ định | She isn't taking heart despite the challenges she's facing. |
Cô ấy không lấy lại can đảm mặc dù đang đối mặt với những thử thách. |
| Nghi vấn | Are you taking heart from the support of your friends and family? |
Bạn có đang lấy lại can đảm từ sự ủng hộ của bạn bè và gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take heart".
