(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be heartened
B2

be heartened

Động từ (dạng bị động)

Nghĩa tiếng Việt

được khích lệ lấy lại tinh thần vững lòng được động viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be heartened'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy được khích lệ, động viên; lấy lại hy vọng và sự tự tin.

Definition (English Meaning)

To feel encouraged or uplifted; to gain renewed hope and confidence.

Ví dụ Thực tế với 'Be heartened'

  • "I was heartened by the positive feedback on my presentation."

    "Tôi đã được khích lệ bởi những phản hồi tích cực về bài thuyết trình của mình."

  • "We were heartened to hear of his recovery."

    "Chúng tôi đã được khích lệ khi nghe tin anh ấy hồi phục."

  • "The news heartened investors."

    "Tin tức đã khích lệ các nhà đầu tư."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be heartened'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

be encouraged(được khuyến khích)
be cheered up(vui lên)
be buoyed up(được nâng đỡ tinh thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

be discouraged(nản lòng)
be disheartened(mất tinh thần)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Be heartened'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'be heartened' thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó mang lại sự khích lệ, giúp bạn cảm thấy tích cực hơn về một tình huống. Nó nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài đến trạng thái tinh thần của chủ thể. Không nên nhầm lẫn với 'encourage oneself' là tự khích lệ bản thân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by at

'- Be heartened by': Được khích lệ bởi điều gì đó (người, sự kiện, tin tức). Ví dụ: He was heartened by the support he received. '- Be heartened at': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự khích lệ trước một điều gì đó. Ví dụ: She was heartened at the progress they were making.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be heartened'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)