be heartened
Động từ (dạng bị động)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be heartened'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cảm thấy được khích lệ, động viên; lấy lại hy vọng và sự tự tin.
Definition (English Meaning)
To feel encouraged or uplifted; to gain renewed hope and confidence.
Ví dụ Thực tế với 'Be heartened'
-
"I was heartened by the positive feedback on my presentation."
"Tôi đã được khích lệ bởi những phản hồi tích cực về bài thuyết trình của mình."
-
"We were heartened to hear of his recovery."
"Chúng tôi đã được khích lệ khi nghe tin anh ấy hồi phục."
-
"The news heartened investors."
"Tin tức đã khích lệ các nhà đầu tư."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be heartened'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: hearten
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be heartened'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'be heartened' thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó mang lại sự khích lệ, giúp bạn cảm thấy tích cực hơn về một tình huống. Nó nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài đến trạng thái tinh thần của chủ thể. Không nên nhầm lẫn với 'encourage oneself' là tự khích lệ bản thân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Be heartened by': Được khích lệ bởi điều gì đó (người, sự kiện, tin tức). Ví dụ: He was heartened by the support he received. '- Be heartened at': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự khích lệ trước một điều gì đó. Ví dụ: She was heartened at the progress they were making.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be heartened'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.