(Top Banner Ad)
be heartened
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung

be heartened

UK: /ˈhɑːtənd/ • US: /ˈhɑːrtnd/

Nghĩa tiếng Việt

được khích lệ lấy lại tinh thần vững lòng được động viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel encouraged or uplifted; to gain renewed hope and confidence.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy được khích lệ, động viên; lấy lại hy vọng và sự tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was heartened by the positive feedback on my presentation."

    "Tôi đã được khích lệ bởi những phản hồi tích cực về bài thuyết trình của mình."

  • "We were heartened to hear of his recovery."

    "Chúng tôi đã được khích lệ khi nghe tin anh ấy hồi phục."

  • "The news heartened investors."

    "Tin tức đã khích lệ các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng dũng cảm, tình cảm
Verb hearten khuyến khích, làm cho ai có thêm hy vọng hoặc lòng dũng cảm
Adjective heartening đáng khích lệ, mang lại hy vọng hoặc niềm vui
Adverb hearteningly một cách đáng khích lệ
Adjective hearty nồng nhiệt, chân thành, khỏe mạnh
Noun heartener người hoặc vật mang lại sự khích lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart
English
hearten
English
be heartened

Trái tim và sự dũng cảm

Cụm từ 'be heartened' có nghĩa là được khuyến khích, được tiếp thêm hy vọng hoặc lòng dũng cảm. Nó bắt nguồn từ từ 'heart' (trái tim), vốn là biểu tượng trung tâm của cảm xúc và sự can đảm trong nhiều nền văn hóa. Khi thêm hậu tố '-en' vào 'heart', ta được động từ 'hearten' (làm cho ai đó có thêm can đảm/hy vọng). 'Be heartened' là dạng bị động, diễn tả trạng thái nhận được sự khích lệ đó, như thể trái tim bạn được tiếp thêm sức mạnh và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'be heartened' thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó mang lại sự khích lệ, giúp bạn cảm thấy tích cực hơn về một tình huống. Nó nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài đến trạng thái tinh thần của chủ thể. Không nên nhầm lẫn với 'encourage oneself' là tự khích lệ bản thân.

Prepositions

by at

'- Be heartened by': Được khích lệ bởi điều gì đó (người, sự kiện, tin tức). Ví dụ: He was heartened by the support he received. '- Be heartened at': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự khích lệ trước một điều gì đó. Ví dụ: She was heartened at the progress they were making.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be heartened
  • greatly be greatly heartened
    (được khích lệ rất nhiều)
  • deeply be deeply heartened
    (được khích lệ sâu sắc)
  • genuinely be genuinely heartened
    (thực sự được khích lệ)
  • visibly be visibly heartened
    (được khích lệ rõ rệt)
be heartened + giới từ/động từ nguyên mẫu
  • by be heartened by the news
    (được khích lệ bởi tin tức)
  • by be heartened by their support
    (được khích lệ bởi sự ủng hộ của họ)
  • to see be heartened to see
    (được khích lệ khi thấy)
  • to hear be heartened to hear
    (được khích lệ khi nghe)
  • to learn be heartened to learn
    (được khích lệ khi biết)

Idioms

  • be heartened to see/hear/learn (that...)

    được khích lệ khi thấy/nghe/biết (rằng...)

    "I was heartened to hear that you passed your exam."

    (Tôi rất được khích lệ khi nghe tin bạn đã vượt qua kỳ thi.)

  • be greatly/deeply heartened by something

    được cái gì đó khích lệ rất nhiều/sâu sắc

    "The team was greatly heartened by the coach's words of encouragement."

    (Đội bóng đã được khích lệ rất nhiều bởi những lời động viên của huấn luyện viên.)

  • be heartened by the progress/results

    được khích lệ bởi tiến độ/kết quả

    "Doctors were heartened by the patient's rapid recovery."

    (Các bác sĩ đã rất được khích lệ bởi sự hồi phục nhanh chóng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be heartened

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Cảm thấy được khích lệ, động viên; lấy lại hy vọng và sự tự tin.

"I was heartened by the positive feedback on my presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be heartened".

Trái tim: Biểu tượng của sự dũng cảm và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'trái tim' không chỉ là một cơ quan mà còn là trung tâm của cảm xúc, ý chí và lòng dũng cảm. Cụm từ 'be heartened' phản ánh niềm tin sâu sắc này, cho thấy việc nhận được sự khích lệ cũng giống như được tiếp thêm sức mạnh từ tận sâu thẳm tâm hồn. Nó liên tưởng đến việc khôi phục lại tinh thần, sự kiên cường khi đối mặt với khó khăn và khơi dậy niềm tin vào bản thân.

Sức mạnh của lời động viên và tin tốt lành

Việc 'be heartened' thường xảy ra khi nhận được tin tốt, lời khen ngợi, hoặc sự hỗ trợ từ người khác. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự động viên trong xã hội phương Tây, nơi việc khuyến khích và nâng đỡ tinh thần lẫn nhau được coi là quan trọng để vượt qua thử thách, duy trì thái độ tích cực và củng cố các mối quan hệ xã hội.