(Top Banner Ad)
taken
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

taken

UK: /ˈteɪkən/ • US: /ˈteɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

đã lấy đã có người yêu bị (trong câu bị động) đã được (trong thì hoàn thành)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'take'.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của động từ 'take'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was taken by many readers."

    "Cuốn sách đã được nhiều độc giả đón nhận."

  • "All seats are taken."

    "Tất cả các ghế đều đã có người ngồi."

  • "I was completely taken by surprise."

    "Tôi hoàn toàn bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, mang, chiếm giữ, chụp (ảnh)
Noun taking sự lấy/chiếm đoạt, phần thu được
Noun taker người lấy, người nhận
Verb mistake nhầm lẫn, mắc lỗi
Noun mistake lỗi lầm, sự nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Middle English
taken
Modern English
taken

Nguồn gốc của 'Take'

Từ 'take', mà 'taken' là dạng quá khứ phân từ, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'taka'. Điều thú vị là nó đã thay thế từ gốc tiếng Anh cổ (Old English) 'niman' có nghĩa tương tự. Sự thay đổi này diễn ra mạnh mẽ trong thời kỳ Trung cổ khi tiếng Bắc Âu ảnh hưởng sâu sắc đến tiếng Anh, làm cho 'take' trở thành động từ phổ biến cho hành động 'lấy, mang' như ngày nay.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ được sử dụng trong thì hoàn thành và dạng bị động. 'Taken' kế thừa tất cả các nghĩa của 'take', nhưng ở dạng bị động hoặc hoàn thành.

Prepositions

by for with

'Taken by' nghĩa là bị ảnh hưởng, hấp dẫn bởi điều gì đó. 'Taken for' nghĩa là bị nhầm lẫn với ai/cái gì. 'Taken with' nghĩa là thích thú, ấn tượng với ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taken (Thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc thì hoàn thành)
  • be be taken seriously
    (được xem xét nghiêm túc, được coi trọng)
  • get get taken advantage of
    (bị lợi dụng)
  • have have taken action
    (đã hành động)
Adverb + taken (Dùng như tính từ ghép)
  • well well taken
    (được chấp nhận/hiểu đúng (lời khuyên, ý kiến))
  • fully fully taken
    (được chiếm dụng hoàn toàn, đã hết chỗ)
Taken + Prepositional Phrase (Cụm từ cố định)
  • taken aback taken aback
    (bị bất ngờ, choáng váng)
  • taken for granted taken for granted
    (bị coi là điều hiển nhiên, không được trân trọng)

Idioms

  • be taken aback

    bị bất ngờ, sửng sốt, choáng váng

    "I was completely taken aback by her sudden confession."

    (Tôi hoàn toàn bị bất ngờ bởi lời thú nhận đột ngột của cô ấy.)

  • be taken for granted

    bị coi là điều hiển nhiên, không được trân trọng, bị bỏ quên giá trị

    "Don't let your loved ones be taken for granted."

    (Đừng để những người thân yêu của bạn bị coi là điều hiển nhiên.)

  • be taken seriously

    được xem xét nghiêm túc, được coi trọng

    "His proposals were finally taken seriously by the board."

    (Những đề xuất của anh ấy cuối cùng đã được hội đồng xem xét nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taken

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của động từ 'take'.

"The book was taken by many readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as taken as her sister was with the beautiful scenery.
Cô ấy cũng bị cuốn hút như chị gái cô ấy đã từng với phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
He is less taken with her than she is with him.
Anh ấy ít thích cô ấy hơn cô ấy thích anh ấy.
Nghi vấn
Is he the most taken student in the class?
Có phải anh ấy là học sinh bị thu hút nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken".

'Taken' trong các mối quan hệ

Khi một người nói rằng họ 'already taken', điều đó có nghĩa là họ đã có người yêu hoặc đã kết hôn. Đây là một cách phổ biến để cho biết tình trạng quan hệ, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc hẹn hò, ngụ ý rằng họ không còn độc thân và không tìm kiếm một mối quan hệ mới.

'Taken' và nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'taken' thường được dùng để chỉ việc 'chụp' một bức ảnh (a photo was taken). Cụm từ này phổ biến đến mức trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về việc ghi lại khoảnh khắc bằng hình ảnh.