taken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'take'.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was taken by many readers."
"Cuốn sách đã được nhiều độc giả đón nhận."
-
"All seats are taken."
"Tất cả các ghế đều đã có người ngồi."
-
"I was completely taken by surprise."
"Tôi hoàn toàn bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ được sử dụng trong thì hoàn thành và dạng bị động. 'Taken' kế thừa tất cả các nghĩa của 'take', nhưng ở dạng bị động hoặc hoàn thành.
Prepositions
'Taken by' nghĩa là bị ảnh hưởng, hấp dẫn bởi điều gì đó. 'Taken for' nghĩa là bị nhầm lẫn với ai/cái gì. 'Taken with' nghĩa là thích thú, ấn tượng với ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be taken seriously (được xem xét nghiêm túc, được coi trọng)
-
get get taken advantage of (bị lợi dụng)
-
have have taken action (đã hành động)
-
well well taken (được chấp nhận/hiểu đúng (lời khuyên, ý kiến))
-
fully fully taken (được chiếm dụng hoàn toàn, đã hết chỗ)
-
taken aback taken aback (bị bất ngờ, choáng váng)
-
taken for granted taken for granted (bị coi là điều hiển nhiên, không được trân trọng)
Idioms
-
be taken aback
bị bất ngờ, sửng sốt, choáng váng
"I was completely taken aback by her sudden confession."
(Tôi hoàn toàn bị bất ngờ bởi lời thú nhận đột ngột của cô ấy.)
-
be taken for granted
bị coi là điều hiển nhiên, không được trân trọng, bị bỏ quên giá trị
"Don't let your loved ones be taken for granted."
(Đừng để những người thân yêu của bạn bị coi là điều hiển nhiên.)
-
be taken seriously
được xem xét nghiêm túc, được coi trọng
"His proposals were finally taken seriously by the board."
(Những đề xuất của anh ấy cuối cùng đã được hội đồng xem xét nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taken
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
"The book was taken by many readers."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as taken as her sister was with the beautiful scenery. |
Cô ấy cũng bị cuốn hút như chị gái cô ấy đã từng với phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | He is less taken with her than she is with him. |
Anh ấy ít thích cô ấy hơn cô ấy thích anh ấy. |
| Nghi vấn | Is he the most taken student in the class? |
Có phải anh ấy là học sinh bị thu hút nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken".
