(Top Banner Ad)
occupied (adjective)
B2
Adjective B2 General

occupied (adjective)

UK: /ˈɒk.jə.paɪd/ • US: /ˈɑː.kjə.paɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có người đã có người dùng bận rộn bị chiếm đóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being used by someone; busy.

Vietnamese Meaning

Đang được sử dụng bởi ai đó; bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sorry, this seat is occupied."

    "Xin lỗi, ghế này có người ngồi rồi."

  • "All the rooms in the hotel are occupied."

    "Tất cả các phòng trong khách sạn đều đã có người ở."

  • "She's occupied with her studies at the moment."

    "Cô ấy đang bận rộn với việc học hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, ở, cư ngụ; làm cho bận rộn
Noun occupation sự chiếm đóng, sự chiếm giữ; nghề nghiệp; sự bận rộn
Noun occupier người chiếm giữ, người thuê nhà
Adjective unoccupied chưa bị chiếm, bỏ trống; rảnh rỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
English
occupy
English
occupied

Nguồn gốc từ 'chiếm giữ'

Từ 'occupied' bắt nguồn từ động từ 'occupy', mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'occupare' (nghĩa là 'chiếm lấy', 'nắm giữ' hoặc 'chiếm đóng'). Tiền tố 'ob-' có nghĩa là 'trước', 'đối mặt', còn 'capere' nghĩa là 'lấy' hoặc 'nắm bắt'. Qua tiếng Pháp cổ 'occuper', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc 'giữ chỗ', 'bận rộn' hoặc 'bị chiếm đóng'. Vì vậy, khi một nơi nào đó 'occupied', nó có nghĩa là đã có người hoặc vật gì đó đang 'chiếm giữ' nó.

Usage Note

Nghĩa 'đang được sử dụng' thường chỉ không gian vật lý như ghế, phòng, nhà vệ sinh. Nghĩa 'bận rộn' thường đi với 'with' hoặc 'in'. Phân biệt với 'busy': 'occupied' nhấn mạnh trạng thái đã có người sử dụng hoặc đã được phân công, còn 'busy' chỉ đơn giản là đang có nhiều việc.

Prepositions

with in

'occupied with' chỉ ai đó bận rộn với một công việc cụ thể. 'occupied in' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + occupied
  • fully fully occupied
    (hoàn toàn bị chiếm; hoàn toàn bận rộn)
  • heavily heavily occupied
    (rất bận rộn; bị chiếm đóng với mật độ cao (về khu vực))
  • mentally mentally occupied
    (bận tâm, đầu óc suy nghĩ về điều gì đó)
Verb + occupied (state of being)
  • be be occupied
    (bị chiếm đóng; đang bận rộn)
  • remain remain occupied
    (vẫn bị chiếm đóng; vẫn bận rộn)
  • keep oneself keep oneself occupied
    (giữ cho bản thân bận rộn (để tránh buồn chán, rảnh rỗi))
Occupied + Noun
  • occupied occupied territories
    (các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng)
  • occupied occupied bathroom/toilet
    (nhà vệ sinh có người/đang sử dụng)
  • occupied occupied seats/tables
    (chỗ ngồi/bàn đã có người)

Idioms

  • to be occupied with something

    đang bận rộn/đang làm gì đó

    "She's currently occupied with writing her thesis."

    (Cô ấy hiện đang bận rộn với việc viết luận văn của mình.)

  • to keep someone occupied

    giữ cho ai đó bận rộn, không rảnh rỗi

    "The children were kept occupied with coloring books during the long journey."

    (Bọn trẻ được giữ cho bận rộn với sách tô màu suốt chuyến đi dài.)

  • an occupied line

    đường dây điện thoại bận

    "I tried calling him, but the line was occupied."

    (Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng đường dây bị bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied (adjective)

Adjective
Lật mặt

Đang được sử dụng bởi ai đó; bận rộn.

"Sorry, this seat is occupied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied (adjective)".

Biển báo 'Occupied' trong nhà vệ sinh

Trong các nền văn hóa phương Tây, bạn thường thấy biển báo 'Occupied' (hoặc 'Engaged') trên cửa nhà vệ sinh công cộng hoặc phòng thử đồ để cho biết có người đang sử dụng. Đây là một tín hiệu xã hội quan trọng giúp duy trì sự riêng tư và trật tự, tránh làm phiền người khác. Ngược lại, 'Vacant' hoặc 'Available' có nghĩa là trống và có thể sử dụng.

Khái niệm 'Occupied Territories'

Trong bối cảnh chính trị và lịch sử quốc tế, thuật ngữ 'Occupied Territories' (các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng) là một khái niệm rất quan trọng và thường gây tranh cãi. Nó dùng để chỉ những khu vực địa lý mà chủ quyền của chúng đang bị quân đội nước ngoài kiểm soát, thường là sau một cuộc xung đột. Việc sử dụng từ này mang hàm ý về sự kiểm soát quân sự tạm thời hoặc bất hợp pháp, chứ không phải là sự sáp nhập chính thức.