engaged (adjective)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having formally agreed to marry.
Vietnamese Meaning
Đã đính hôn, đã hứa hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are engaged to be married next year."
"Họ đã đính hôn và sẽ kết hôn vào năm tới."
-
"She's engaged to a doctor."
"Cô ấy đã đính hôn với một bác sĩ."
-
"The audience was fully engaged during the presentation."
"Khán giả hoàn toàn tập trung trong suốt bài thuyết trình."
-
"He is actively engaged in community work."
"Anh ấy tích cực tham gia vào công tác cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engagement | sự đính hôn, sự cam kết, cuộc hẹn, cuộc giao chiến |
| Verb | engage | đính hôn, cam kết, thu hút, tham gia, giao chiến |
| Noun | disengagement | sự rút lui, sự tháo gỡ, sự thờ ơ |
| Verb | disengage | rút lui, tháo gỡ, thoát ra |
| Adjective | disengaged | không bận rộn, không tham gia, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ trạng thái đã hứa hôn, một bước chuẩn bị cho hôn nhân. Nhấn mạnh tính chính thức của sự thỏa thuận.
Prepositions
"engaged to someone": Đính hôn với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully engaged (in work) (hoàn toàn bận rộn/tham gia)
-
deeply deeply engaged (in a project) (tham gia sâu sắc/mãnh liệt)
-
actively actively engaged (in a discussion) (tham gia tích cực)
-
happily happily engaged (to be married) (đã đính hôn một cách hạnh phúc)
-
engaged an engaged couple (một cặp đôi đã đính hôn)
-
engaged an engaged reader (một độc giả chăm chú/tích cực)
-
engaged an engaged citizen (một công dân tích cực/có trách nhiệm)
-
engaged engaged to be married (đã đính hôn để kết hôn)
-
engaged engaged in a conversation (đang trò chuyện)
-
engaged engaged in battle (đang giao chiến)
-
engaged engaged with the community (gắn kết với cộng đồng)
Idioms
-
get engaged to someone
Đính hôn với ai đó
"My sister just got engaged to her boyfriend of five years."
(Chị tôi vừa đính hôn với bạn trai quen nhau năm năm.)
-
be engaged in something
Tham gia vào việc gì đó (một cách tích cực, say mê)
"He was deeply engaged in his work and didn't notice the time."
(Anh ấy say mê công việc đến nỗi không để ý thời gian.)
-
the line is engaged
Số máy bận (khi gọi điện thoại)
"I tried to call her, but the line was engaged."
(Tôi cố gọi cho cô ấy nhưng số máy bận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engaged (adjective)
adjectiveĐã đính hôn, đã hứa hôn.
"They are engaged to be married next year."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are happy to be engaged. |
Họ hạnh phúc vì đã đính hôn. |
| Phủ định | She chose not to engage with the argument. |
Cô ấy chọn không tham gia vào cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Are you going to engage the gears now? |
Bạn định gài số bây giờ à? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be getting engaged to him next year. |
Cô ấy sẽ đính hôn với anh ấy vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be engaging new employees until the economy improves. |
Họ sẽ không tuyển dụng nhân viên mới cho đến khi nền kinh tế được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will you be engaging in any outdoor activities while you're on vacation? |
Bạn sẽ tham gia bất kỳ hoạt động ngoài trời nào khi bạn đi nghỉ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were engaged now; it would be so exciting to plan a wedding. |
Tôi ước tôi đã đính hôn bây giờ; thật thú vị khi lên kế hoạch cho một đám cưới. |
| Phủ định | If only she weren't engaged to someone else; I would have a chance to date her. |
Giá mà cô ấy không đính hôn với người khác; tôi sẽ có cơ hội hẹn hò với cô ấy. |
| Nghi vấn | I wish I knew if they were engaged or just dating. |
Tôi ước tôi biết họ đã đính hôn hay chỉ đang hẹn hò. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged (adjective)".
