(Top Banner Ad)
engaged (adjective)
B2
adjective B2 Tổng quát

engaged (adjective)

UK: /ɪnˈɡeɪdʒd/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đính hôn bận rộn tập trung hứng thú tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having formally agreed to marry.

Vietnamese Meaning

Đã đính hôn, đã hứa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are engaged to be married next year."

    "Họ đã đính hôn và sẽ kết hôn vào năm tới."

  • "She's engaged to a doctor."

    "Cô ấy đã đính hôn với một bác sĩ."

  • "The audience was fully engaged during the presentation."

    "Khán giả hoàn toàn tập trung trong suốt bài thuyết trình."

  • "He is actively engaged in community work."

    "Anh ấy tích cực tham gia vào công tác cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement sự đính hôn, sự cam kết, cuộc hẹn, cuộc giao chiến
Verb engage đính hôn, cam kết, thu hút, tham gia, giao chiến
Noun disengagement sự rút lui, sự tháo gỡ, sự thờ ơ
Verb disengage rút lui, tháo gỡ, thoát ra
Adjective disengaged không bận rộn, không tham gia, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
ingagiare
Old French
engagier
Middle English
engagieren
English
engage (verb)
English
engaged (adjective)

Nguồn gốc từ 'engaged'

Từ 'engaged' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang ý nghĩa 'cam kết', 'gắn bó bằng lời thề', hoặc 'đặt cọc'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc ràng buộc ai đó vào một thỏa thuận hoặc nhiệm vụ. Về sau, ý nghĩa 'bận rộn' hoặc 'tham gia vào một hoạt động' phát triển từ việc ai đó bị 'ràng buộc' bởi một công việc. Đặc biệt, ý nghĩa 'đã đính hôn' cũng xuất phát từ sự cam kết sâu sắc giữa hai người, một lời thề nguyện trước hôn nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trạng thái đã hứa hôn, một bước chuẩn bị cho hôn nhân. Nhấn mạnh tính chính thức của sự thỏa thuận.

Prepositions

to

"engaged to someone": Đính hôn với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engaged (adjective)
  • fully fully engaged (in work)
    (hoàn toàn bận rộn/tham gia)
  • deeply deeply engaged (in a project)
    (tham gia sâu sắc/mãnh liệt)
  • actively actively engaged (in a discussion)
    (tham gia tích cực)
  • happily happily engaged (to be married)
    (đã đính hôn một cách hạnh phúc)
engaged (adjective) + Noun
  • engaged an engaged couple
    (một cặp đôi đã đính hôn)
  • engaged an engaged reader
    (một độc giả chăm chú/tích cực)
  • engaged an engaged citizen
    (một công dân tích cực/có trách nhiệm)
engaged (adjective) + Preposition
  • engaged engaged to be married
    (đã đính hôn để kết hôn)
  • engaged engaged in a conversation
    (đang trò chuyện)
  • engaged engaged in battle
    (đang giao chiến)
  • engaged engaged with the community
    (gắn kết với cộng đồng)

Idioms

  • get engaged to someone

    Đính hôn với ai đó

    "My sister just got engaged to her boyfriend of five years."

    (Chị tôi vừa đính hôn với bạn trai quen nhau năm năm.)

  • be engaged in something

    Tham gia vào việc gì đó (một cách tích cực, say mê)

    "He was deeply engaged in his work and didn't notice the time."

    (Anh ấy say mê công việc đến nỗi không để ý thời gian.)

  • the line is engaged

    Số máy bận (khi gọi điện thoại)

    "I tried to call her, but the line was engaged."

    (Tôi cố gọi cho cô ấy nhưng số máy bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaged (adjective)

adjective
Lật mặt

Đã đính hôn, đã hứa hôn.

"They are engaged to be married next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are happy to be engaged.
Họ hạnh phúc vì đã đính hôn.
Phủ định
She chose not to engage with the argument.
Cô ấy chọn không tham gia vào cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Are you going to engage the gears now?
Bạn định gài số bây giờ à?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be getting engaged to him next year.
Cô ấy sẽ đính hôn với anh ấy vào năm tới.
Phủ định
They won't be engaging new employees until the economy improves.
Họ sẽ không tuyển dụng nhân viên mới cho đến khi nền kinh tế được cải thiện.
Nghi vấn
Will you be engaging in any outdoor activities while you're on vacation?
Bạn sẽ tham gia bất kỳ hoạt động ngoài trời nào khi bạn đi nghỉ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were engaged now; it would be so exciting to plan a wedding.
Tôi ước tôi đã đính hôn bây giờ; thật thú vị khi lên kế hoạch cho một đám cưới.
Phủ định
If only she weren't engaged to someone else; I would have a chance to date her.
Giá mà cô ấy không đính hôn với người khác; tôi sẽ có cơ hội hẹn hò với cô ấy.
Nghi vấn
I wish I knew if they were engaged or just dating.
Tôi ước tôi biết họ đã đính hôn hay chỉ đang hẹn hò.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged (adjective)".

Nhẫn đính hôn (Engagement Ring)

Trong văn hóa phương Tây, nhẫn đính hôn thường là một biểu tượng quan trọng của sự cam kết trước hôn nhân. Theo truyền thống, nam giới cầu hôn bằng cách trao nhẫn cho người phụ nữ, thường là nhẫn kim cương, đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Việc này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và lời hứa về một tương lai chung.

Tiệc đính hôn (Engagement Party)

Sau khi đính hôn, các cặp đôi ở phương Tây thường tổ chức một buổi tiệc nhỏ gọi là 'engagement party' để thông báo tin vui và ăn mừng với gia đình, bạn bè thân thiết. Đây là dịp để hai bên gia đình gặp gỡ, gắn kết và cùng chia sẻ niềm hạnh phúc trước ngày cưới.