(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ talkback system
B2

talkback system

noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống liên lạc hai chiều hệ thống hồi đáp thoại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talkback system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống cho phép giao tiếp từ phòng điều khiển đến người biểu diễn hoặc kỹ thuật viên trên sân khấu hoặc trong studio, đặc biệt khi họ đang đeo tai nghe.

Definition (English Meaning)

A system that allows communication from a control room to performers or technicians on a stage or in a studio, especially when they are wearing headphones.

Ví dụ Thực tế với 'Talkback system'

  • "The director used the talkback system to give instructions to the actors during the rehearsal."

    "Đạo diễn đã sử dụng hệ thống talkback để đưa ra chỉ dẫn cho các diễn viên trong buổi diễn tập."

  • "The sound engineer relied on the talkback system to communicate with the musicians in the recording booth."

    "Kỹ sư âm thanh dựa vào hệ thống talkback để giao tiếp với các nhạc sĩ trong phòng thu âm."

  • "During the live broadcast, the talkback system ensured seamless communication between the director and the camera operators."

    "Trong quá trình phát sóng trực tiếp, hệ thống talkback đảm bảo giao tiếp liền mạch giữa đạo diễn và các nhà quay phim."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Talkback system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: talkback system
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

intercom system(hệ thống liên lạc nội bộ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

audio monitoring system(hệ thống giám sát âm thanh)
communication system(hệ thống liên lạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm thanh Truyền thông Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Talkback system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hệ thống này rất quan trọng trong các môi trường ghi âm, phát sóng trực tiếp và biểu diễn sân khấu, đảm bảo sự phối hợp và hướng dẫn chính xác. Nó thường bao gồm micro, loa (hoặc tai nghe) và bộ điều khiển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Talkback system'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)