(Top Banner Ad)
tangent
C1
noun C1 Toán học, Giao tiếp, Vật lý

tangent

UK: /ˈtændʒ(ə)nt/ • US: /ˈtændʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tuyến lạc đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straight line or plane that touches a curve or curved surface at a point, but if extended does not cross it at that point.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng hoặc mặt phẳng chạm vào một đường cong hoặc bề mặt cong tại một điểm, nhưng nếu kéo dài thì không cắt nó tại điểm đó; tiếp tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The line is a tangent to the circle at point P."

    "Đường thẳng là tiếp tuyến của đường tròn tại điểm P."

  • "He went off on a tangent about his childhood."

    "Anh ấy đã lạc đề sang chuyện thời thơ ấu của mình."

  • "The tangent of 45 degrees is 1."

    "Tang của 45 độ là 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangibility Tính hữu hình, có thể sờ mó được
Adjective tangible Hữu hình, có thể sờ mó được
Adverb tangentially Một cách tiếp tuyến, gián tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giao tiếp, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangens
Latin
tangere
PIE
*tag-

Nguồn gốc của 'tangent'

Từ 'tangent' xuất phát từ tiếng Latin 'tangens', có nghĩa là 'chạm vào'. 'Tangere' là động từ 'chạm'. Hình ảnh ban đầu là một đường thẳng 'chạm' vào một đường cong tại một điểm duy nhất. Điều này liên quan đến cách các nhà toán học Hy Lạp cổ đại nghiên cứu các đường tròn và đường thẳng.

Usage Note

Trong toán học, 'tangent' chỉ đường thẳng tiếp xúc với đường cong tại một điểm. Trong giao tiếp, 'going off on a tangent' có nghĩa là đột ngột chuyển sang một chủ đề không liên quan.

Prepositions

to of

to (tangent to a curve): Tiếp tuyến với đường cong. of (off on a tangent of a discussion): lạc đề khỏi cuộc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangent
  • a slight tangent
    (một sự lạc đề nhẹ)
  • a complete tangent
    (một sự lạc đề hoàn toàn)
  • a mathematical tangent
    (tiếp tuyến (trong toán học))
Verb + tangent
  • go off on a tangent
    (lạc đề, nói lan man)
  • fly off on a tangent
    (bỗng nhiên lạc đề)
  • touch on a tangent
    (đề cập một cách gián tiếp)

Idioms

  • go off on a tangent

    lạc đề, nói lan man

    "The speaker went off on a tangent about his childhood."

    (Diễn giả đã lạc đề sang câu chuyện về thời thơ ấu của mình.)

  • on a tangent

    một cách gián tiếp, không liên quan trực tiếp

    "The discussion touched on politics, but only on a tangent."

    (Cuộc thảo luận có đề cập đến chính trị, nhưng chỉ một cách gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangent

noun
Lật mặt

Một đường thẳng hoặc mặt phẳng chạm vào một đường cong hoặc bề mặt cong tại một điểm, nhưng nếu kéo dài thì không cắt nó tại điểm đó; tiếp tuyến.

"The line is a tangent to the circle at point P."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion should remain on topic; we must not go off on a tangent.
Cuộc thảo luận nên tập trung vào chủ đề chính; chúng ta không được đi lạc đề.
Phủ định
You cannot tangent into unrelated matters during the presentation.
Bạn không thể đi lạc sang những vấn đề không liên quan trong quá trình thuyết trình.
Nghi vấn
Could the line be tangent to the curve at that point?
Liệu đường thẳng có thể tiếp tuyến với đường cong tại điểm đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building with a tangent line to the curve of the road.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một đường tiếp tuyến với đường cong của con đường.
Phủ định
The speaker did not go off on a tangent during the presentation.
Diễn giả đã không đi lạc đề trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Does the circle have a tangent at that point?
Đường tròn có tiếp tuyến tại điểm đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician is going to draw a tangent to the circle.
Nhà toán học sẽ vẽ một đường tiếp tuyến với hình tròn.
Phủ định
She is not going to go off on a tangent during her presentation.
Cô ấy sẽ không lạc đề trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Are they going to discuss the tangent of the angle in trigonometry class?
Họ có định thảo luận về tiếp tuyến của góc trong lớp lượng giác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the construction crew will have been building tangent roads for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, đội xây dựng sẽ đã xây dựng các đường tiếp tuyến trong năm năm.
Phủ định
She won't have been going off on a tangent during the meeting if you had kept the discussion focused.
Cô ấy sẽ không đi lạc đề trong cuộc họp nếu bạn giữ cho cuộc thảo luận tập trung.
Nghi vấn
Will the mathematician have been calculating the tangent of that angle for hours by the time he finishes?
Liệu nhà toán học đã tính toán tiếp tuyến của góc đó trong nhiều giờ cho đến khi ông ấy hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangent".

Sử dụng 'tangent' trong giao tiếp

Trong giao tiếp phương Tây, việc đi 'off on a tangent' đôi khi được chấp nhận như một phần của cuộc trò chuyện tự nhiên, nơi mọi người chia sẻ những suy nghĩ liên quan. Tuy nhiên, trong các tình huống trang trọng hoặc kinh doanh, việc giữ đúng chủ đề chính thường được ưu tiên hơn.