(Top Banner Ad)
digression
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

digression

UK: /daɪˈɡreʃən/ • US: /daɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề đoạn lạc đề sự tản mạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary departure from the main subject in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Sự lạc đề, sự đi lạc khỏi chủ đề chính trong lời nói hoặc bài viết; đoạn văn lạc đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is full of digressions on the author's childhood."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những đoạn lạc đề về tuổi thơ của tác giả."

  • "After a brief digression, the speaker returned to the main topic."

    "Sau một đoạn lạc đề ngắn gọn, diễn giả đã quay trở lại chủ đề chính."

  • "His lecture was full of interesting digressions."

    "Bài giảng của anh ấy chứa đầy những đoạn lạc đề thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digress Lạc đề, nói ngoài lề
Adjective digressive Có tính chất lạc đề, ngoài lề
Adverb digressively Một cách lạc đề, ngoài lề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradi
Latin
digredi
Latin
digressio
Old French
digression
English
digression

Hành Trình Lạc Lối của 'Digression'

Từ Latin cổ đại, 'digression' bắt nguồn từ động từ 'digredi' có nghĩa là 'đi ra khỏi con đường chính' hoặc 'lệch hướng'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'sang một bên, tách rời') và 'gradi' (nghĩa là 'bước đi'). Vì vậy, 'digression' theo đúng nghĩa đen là 'một sự bước đi sang bên' khỏi chủ đề chính, tạo nên ý nghĩa hiện đại là sự lạc đề, nói ngoài lề.

Usage Note

Digression chỉ sự chuyển hướng tạm thời khỏi chủ đề chính, thường là để thêm thông tin hoặc một câu chuyện liên quan nhưng không trực tiếp cần thiết. Khác với 'deviation', digression mang tính chủ ý và thường được người nói/viết nhận thức rõ. So với 'tangent', digression có thể dài hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

into from

Digression *into* something: lạc đề sang một chủ đề cụ thể. Digression *from* something: lạc đề khỏi một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digression
  • brief a brief digression
    (một đoạn lạc đề ngắn gọn)
  • long a long digression
    (một đoạn lạc đề dài dòng)
  • unnecessary an unnecessary digression
    (một sự lạc đề không cần thiết)
  • slight a slight digression
    (một sự lạc đề nhỏ)
  • verbal a verbal digression
    (sự lạc đề trong lời nói)
Verb + digression
  • make make a digression
    (lạc đề, nói ngoài lề)
  • go off on go off on a digression
    (bắt đầu lạc đề, nói ngoài lề)
  • permit permit a digression
    (cho phép lạc đề)
  • avoid avoid a digression
    (tránh lạc đề)
  • return from return from a digression
    (quay lại chủ đề chính sau khi lạc đề)
Prepositional Phrase
  • from a digression from the main topic
    (sự lạc đề khỏi chủ đề chính)
  • without without digression
    (không lạc đề)

Idioms

  • make a digression

    Lạc đề, nói sang chuyện khác không liên quan đến chủ đề chính.

    "The speaker kept making digressions, which confused the audience."

    (Người nói cứ lạc đề liên tục, điều này khiến khán giả bối rối.)

  • go off on a digression

    Bắt đầu một đoạn lạc đề hoặc nói ngoài lề một cách không chủ ý hoặc có chủ ý.

    "The professor often goes off on a digression about his personal life during lectures."

    (Giáo sư thường lạc đề kể về đời tư trong các buổi giảng bài.)

  • a digression from the point

    Một sự lạc đề khỏi vấn đề/điểm chính đang được thảo luận.

    "I'm sorry, that was a digression from the point we were trying to make."

    (Xin lỗi, đó là một sự lạc đề khỏi luận điểm mà chúng ta đang cố gắng trình bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digression

danh từ
Lật mặt

Sự lạc đề, sự đi lạc khỏi chủ đề chính trong lời nói hoặc bài viết; đoạn văn lạc đề.

"The novel is full of digressions on the author's childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the lecture was about economics, the professor made a digression into the history of the Roman Empire.
Mặc dù bài giảng nói về kinh tế, giáo sư đã lạc đề sang lịch sử Đế chế La Mã.
Phủ định
Unless you want to confuse your audience, don't make a digressive argument, stick to the main point.
Trừ khi bạn muốn làm khán giả bối rối, đừng đưa ra một lập luận lạc đề, hãy tập trung vào điểm chính.
Nghi vấn
Even though the topic is interesting, is this digression really necessary for understanding the main idea?
Mặc dù chủ đề này thú vị, nhưng liệu sự lạc đề này có thực sự cần thiết để hiểu ý chính không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, whose digressions often led to fascinating insights, was a popular lecturer.
Vị giáo sư, người mà những lạc đề của ông thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc thú vị, là một giảng viên được yêu thích.
Phủ định
The student, who rarely made digressive comments, surprised everyone with his irrelevant question.
Cậu sinh viên, người hiếm khi đưa ra những bình luận lạc đề, đã làm mọi người ngạc nhiên với câu hỏi không liên quan của mình.
Nghi vấn
Is this the meeting where digression is actively discouraged?
Đây có phải là cuộc họp mà sự lạc đề bị ngăn cản tích cực không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer will be digressing from the main topic again if someone asks about his personal life.
Giảng viên sẽ lại lạc đề khỏi chủ đề chính nếu ai đó hỏi về đời tư của ông ấy.
Phủ định
I won't be digressing during my presentation; I'll stick to the script.
Tôi sẽ không đi lạc đề trong bài thuyết trình của mình; tôi sẽ bám sát kịch bản.
Nghi vấn
Will she be digressing into irrelevant anecdotes during the meeting?
Liệu cô ấy có đi lạc đề vào những câu chuyện phiếm không liên quan trong cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer was digressing from the main topic of the presentation.
Người giảng viên đang lạc đề khỏi chủ đề chính của bài thuyết trình.
Phủ định
I wasn't digressing; I was simply providing context.
Tôi không lạc đề; tôi chỉ đang cung cấp bối cảnh.
Nghi vấn
Were you digressing when you started talking about your vacation?
Bạn có đang lạc đề khi bạn bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lecture hadn't included such a lengthy digression on irrelevant topics.
Tôi ước bài giảng đã không bao gồm một sự lạc đề dài dòng như vậy về các chủ đề không liên quan.
Phủ định
If only the speaker wouldn't make digressive remarks so often; it's hard to follow the main point.
Giá mà người nói không đưa ra những nhận xét lạc đề thường xuyên như vậy; thật khó để theo dõi ý chính.
Nghi vấn
If only you could stay on topic and not let the conversation turn into a digression?
Giá mà bạn có thể đi đúng chủ đề và không để cuộc trò chuyện biến thành một sự lạc đề thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digression".

Vai trò của Lạc Đề trong Giao Tiếp và Kể Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'digression' thường được xem là một sự cản trở trong giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các buổi họp, thuyết trình hay văn bản học thuật, nơi sự mạch lạc và trọng tâm được đề cao. Tuy nhiên, trong văn học hoặc kể chuyện thân mật, những đoạn lạc đề có thể làm phong phú thêm câu chuyện, cung cấp bối cảnh hoặc phát triển nhân vật, giúp người nghe hoặc đọc cảm thấy gần gũi và hấp dẫn hơn. Nó là một con dao hai lưỡi tùy thuộc vào mục đích và ngữ cảnh.

Sự Khác Biệt Giữa Lạc Đề Thân Mật và Lạc Đề Trong Công Việc

Trong môi trường làm việc hoặc học thuật, việc lạc đề (digression) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian. Tuy nhiên, trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình, những đoạn lạc đề nhỏ có thể là một phần tự nhiên và thậm chí là thú vị, giúp cuộc trò chuyện trở nên sinh động và cá nhân hơn. Khả năng nhận biết khi nào có thể 'digress' và khi nào cần giữ đúng trọng tâm là một kỹ năng giao tiếp quan trọng.