(Top Banner Ad)
tantamount
C1
Adjective C1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

tantamount

UK: /ˈtæntəˌmaʊnt/ • US: /ˈtæntəˌmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương với chẳng khác gì coi như là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equivalent in seriousness to; virtually the same as.

Vietnamese Meaning

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many ways, their refusal to cooperate was tantamount to an admission of guilt."

    "Theo nhiều cách, việc họ từ chối hợp tác tương đương với việc thừa nhận tội lỗi."

  • "For the governor to ignore the problem would be tantamount to a resignation."

    "Việc thống đốc bỏ qua vấn đề sẽ tương đương với việc từ chức."

  • "Lying to the court is tantamount to perjury."

    "Nói dối trước tòa tương đương với tội khai man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tantamount tương đương, có giá trị như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tantus
Latin
ad montem
English
tantamount

Nguồn gốc của 'Tantamount'

Từ 'tantamount' xuất phát từ tiếng Latinh 'tantus' (lớn như vậy) và cụm từ 'ad montem' (tới mức độ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ cái gì đó có giá trị tương đương hoặc ngang bằng với một cái gì đó khác, như thể hai thứ đó 'đạt đến cùng một ngọn núi' về tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'tantamount' dùng để chỉ sự tương đương về kết quả hoặc hậu quả, thường là trong bối cảnh tiêu cực hoặc nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là giống nhau mà còn mang ý nghĩa có cùng tác động hoặc ảnh hưởng. Khác với 'equivalent' (tương đương) mang nghĩa trung tính, 'tantamount' thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để liên kết 'tantamount' với cái mà nó tương đương. Ví dụ: 'His actions were tantamount to treason' (Hành động của anh ta tương đương với tội phản quốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tantamount
  • virtually virtually tantamount to
    (gần như tương đương với)
  • almost almost tantamount to
    (hầu như tương đương với)
Verb + tantamount
  • be be tantamount to
    (tương đương với, có giá trị như)
  • amount amount to being tantamount to
    (lên đến mức tương đương với)

Idioms

  • be tantamount to something

    tương đương với cái gì đó (thường là điều xấu)

    "His statement was tantamount to an admission of guilt."

    (Tuyên bố của anh ta tương đương với việc thú tội.)

  • tantamount to a declaration

    tương đương với một lời tuyên bố

    "Refusing to negotiate is tantamount to a declaration of war."

    (Từ chối đàm phán tương đương với việc tuyên chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tantamount

Adjective
Lật mặt

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

"In many ways, their refusal to cooperate was tantamount to an admission of guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His silence, which many saw as tantamount to an admission of guilt, sealed his fate.
Sự im lặng của anh ta, điều mà nhiều người coi là tương đương với việc thừa nhận tội lỗi, đã định đoạt số phận của anh ta.
Phủ định
The company's refusal to address the safety concerns, which was not tantamount to negligence in the eyes of the law, allowed them to continue operating.
Việc công ty từ chối giải quyết các lo ngại về an toàn, điều mà không tương đương với sự cẩu thả trong mắt luật pháp, cho phép họ tiếp tục hoạt động.
Nghi vấn
Is ignoring repeated warnings from experts, which some believe is tantamount to reckless endangerment, truly justifiable?
Có phải việc bỏ qua những cảnh báo lặp đi lặp lại từ các chuyên gia, điều mà một số người tin là tương đương với việc gây nguy hiểm một cách liều lĩnh, thực sự có thể biện minh được không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his silence was tantamount to an admission of guilt.
Ồ, sự im lặng của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi.
Phủ định
Well, their lack of support isn't exactly tantamount to outright opposition.
Chà, việc họ thiếu sự hỗ trợ không hẳn là tương đương với sự phản đối hoàn toàn.
Nghi vấn
Gosh, is her ignoring your calls tantamount to a breakup?
Trời ơi, việc cô ấy lờ đi các cuộc gọi của bạn có phải là tương đương với việc chia tay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apologized sincerely, his silence now would be tantamount to an admission of guilt.
Nếu anh ấy đã xin lỗi chân thành, sự im lặng của anh ấy bây giờ sẽ tương đương với việc thừa nhận tội lỗi.
Phủ định
If she weren't so stubborn, her refusal to cooperate wouldn't be tantamount to sabotaging the entire project.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, việc cô ấy từ chối hợp tác sẽ không tương đương với việc phá hoại toàn bộ dự án.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been tampered with, would their actions then be tantamount to obstruction of justice?
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, thì hành động của họ lúc đó có tương đương với việc cản trở công lý không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His silence was tantamount to an admission of guilt.
Sự im lặng của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi.
Phủ định
Hardly had the evidence been presented when his silence became tantamount to an admission of guilt.
Khi bằng chứng vừa được đưa ra thì sự im lặng của anh ta đã trở thành sự thừa nhận tội lỗi.
Nghi vấn
Is his silence tantamount to an admission of guilt?
Sự im lặng của anh ta có tương đương với việc thừa nhận tội lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tantamount".

Sự tương đương trong luật pháp

Trong luật pháp phương Tây, khái niệm 'tantamount' thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc tuyên bố có hiệu lực pháp lý tương đương với một hành động cụ thể. Ví dụ, một hành động bị coi là 'tantamount to' một lời hứa có thể bị ràng buộc về mặt pháp lý như một lời hứa chính thức.