(Top Banner Ad)
target text
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

target text

UK: /ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản đích bản dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The text into which something is to be translated.

Vietnamese Meaning

Văn bản đích, văn bản mà một cái gì đó được dịch sang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator carefully reviewed the target text for accuracy and fluency."

    "Người dịch cẩn thận xem xét văn bản đích để đảm bảo tính chính xác và sự trôi chảy."

  • "The goal of the project is to produce a target text that accurately reflects the meaning of the original."

    "Mục tiêu của dự án là tạo ra một văn bản đích phản ánh chính xác ý nghĩa của bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu
Verb target nhắm mục tiêu
Noun text văn bản

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Usage Note

“Target text” là thuật ngữ chuyên môn trong dịch thuật, chỉ văn bản sau khi đã được dịch từ một ngôn ngữ khác (source text). Cần phân biệt với “source text” (văn bản gốc). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp về dịch thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target text
  • intended target text
    (văn bản mục tiêu dự định)
  • original target text
    (văn bản mục tiêu gốc)
Verb + target text
  • translate target text
    (dịch văn bản mục tiêu)
  • analyze target text
    (phân tích văn bản mục tiêu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target text

Danh từ
Lật mặt

Văn bản đích, văn bản mà một cái gì đó được dịch sang.

"The translator carefully reviewed the target text for accuracy and fluency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had a target audience in mind, they would create more effective marketing campaigns.
Nếu công ty xác định được đối tượng mục tiêu, họ sẽ tạo ra các chiến dịch marketing hiệu quả hơn.
Phủ định
If the athlete weren't so target-oriented, he might enjoy the process more.
Nếu vận động viên không quá tập trung vào mục tiêu, anh ấy có thể tận hưởng quá trình hơn.
Nghi vấn
Would the project be more successful if it targeted a niche market?
Dự án có thành công hơn không nếu nó nhắm mục tiêu vào một thị trường ngách?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has targeted young adults with their new campaign.
Đội ngũ marketing đã nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi bằng chiến dịch mới của họ.
Phủ định
The company hasn't targeted that specific demographic yet.
Công ty vẫn chưa nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học cụ thể đó.
Nghi vấn
Has the sniper targeted the enemy general?
Xạ thủ đã nhắm mục tiêu vào vị tướng địch chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to target young adults with their advertising.
Công ty đã từng nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi bằng quảng cáo của họ.
Phủ định
She didn't use to target specific demographics in her research.
Cô ấy đã không từng nhắm mục tiêu đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Did they use to target foreign markets before expanding domestically?
Họ đã từng nhắm mục tiêu đến thị trường nước ngoài trước khi mở rộng trong nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target text".