source text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The original text from which a translation is made.
Vietnamese Meaning
Văn bản gốc mà từ đó một bản dịch được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The translator must accurately convey the meaning of the source text."
"Người dịch phải truyền tải chính xác ý nghĩa của văn bản gốc."
-
"The translator carefully analyzed the source text before starting the translation."
"Người dịch đã cẩn thận phân tích văn bản gốc trước khi bắt đầu dịch."
-
"Errors in the source text can lead to misunderstandings in the translation."
"Lỗi trong văn bản gốc có thể dẫn đến những hiểu lầm trong bản dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Source text’ đề cập đến bản gốc trước khi dịch, là cơ sở để tạo ra bản dịch. Nó nhấn mạnh vào tính nguyên bản và sự chính xác cần duy trì trong quá trình dịch thuật. Khác với 'target text' (văn bản đích), là kết quả của quá trình dịch.
Prepositions
‘Source text of’: Văn bản gốc của một tác phẩm cụ thể. ‘Source text for’: Văn bản gốc dùng để tạo ra một bản dịch cụ thể. ‘Source text in’: Văn bản gốc được viết bằng một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: The source text in German).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original source text (văn bản gốc ban đầu)
-
authentic authentic source text (văn bản gốc xác thực)
-
complete complete source text (toàn bộ văn bản gốc)
-
digital digital source text (văn bản gốc dạng số hóa)
-
translate translate the source text (dịch văn bản gốc)
-
analyze analyze the source text (phân tích văn bản gốc)
-
preserve preserve the source text (bảo tồn văn bản gốc)
-
refer to refer to the source text (tham chiếu văn bản gốc)
Idioms
-
fidelity to the source text
Sự trung thành với văn bản gốc (trong dịch thuật)
"Translators must maintain fidelity to the source text to ensure accuracy."
(Người dịch phải duy trì sự trung thành với văn bản gốc để đảm bảo tính chính xác.)
-
depart from the source text
Sai lệch/khác biệt so với văn bản gốc
"The adaptation departs significantly from the original source text."
(Bản chuyển thể đã sai lệch đáng kể so với văn bản gốc ban đầu.)
-
read the source text
Đọc văn bản gốc
"It's always best to read the source text before forming an opinion."
(Luôn tốt nhất là đọc văn bản gốc trước khi đưa ra ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
source text
Danh từVăn bản gốc mà từ đó một bản dịch được thực hiện.
"The translator must accurately convey the meaning of the source text."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the student plagiarized the source text is undeniable. |
Việc sinh viên đạo văn văn bản gốc là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not true that the editor approved the changes made to the source text. |
Không đúng là biên tập viên đã phê duyệt những thay đổi được thực hiện đối với văn bản gốc. |
| Nghi vấn | Whether the analysis accurately reflects the meaning of the source text is debatable. |
Việc phân tích có phản ánh chính xác ý nghĩa của văn bản gốc hay không vẫn còn gây tranh cãi. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor emphasized the importance of analyzing the source text: it provided the original context for the interpretation. |
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích văn bản gốc: nó cung cấp bối cảnh ban đầu cho việc diễn giải. |
| Phủ định | The report didn't cite the source text directly: it relied on secondary analyses. |
Báo cáo không trích dẫn trực tiếp văn bản gốc: nó dựa vào các phân tích thứ cấp. |
| Nghi vấn | Does the assignment require a close reading of the source text: a detailed examination of its vocabulary and structure? |
Bài tập có yêu cầu đọc kỹ văn bản gốc không: một sự kiểm tra chi tiết về từ vựng và cấu trúc của nó? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The source text is quite complex, isn't it? |
Văn bản gốc khá phức tạp, phải không? |
| Phủ định | The source text isn't very clear, is it? |
Văn bản gốc không rõ ràng lắm, phải không? |
| Nghi vấn | We need to analyze the source text carefully, don't we? |
Chúng ta cần phân tích kỹ văn bản gốc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source text".
