(Top Banner Ad)
source text
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

source text

UK: /sɔːs tekst/ • US: /sɔːrs tekst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản gốc nguyên bản bản gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The original text from which a translation is made.

Vietnamese Meaning

Văn bản gốc mà từ đó một bản dịch được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator must accurately convey the meaning of the source text."

    "Người dịch phải truyền tải chính xác ý nghĩa của văn bản gốc."

  • "The translator carefully analyzed the source text before starting the translation."

    "Người dịch đã cẩn thận phân tích văn bản gốc trước khi bắt đầu dịch."

  • "Errors in the source text can lead to misunderstandings in the translation."

    "Lỗi trong văn bản gốc có thể dẫn đến những hiểu lầm trong bản dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc, nơi bắt đầu của cái gì đó
Verb source Tìm nguồn, lấy từ một nguồn cụ thể
Noun text Văn bản, nội dung viết, tin nhắn
Verb text Nhắn tin (qua điện thoại)
Adjective textual Thuộc về văn bản, có liên quan đến văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere ('to rise, to spring up')
Old French
sourse ('spring, source, origin')
English
source ('origin, point of beginning')
Latin
texere ('to weave')
Latin
textus ('woven thing, structure, literary work')
English
text ('written or printed work')
English
source text (modern compound, lit. 'original written material')

Nguồn Gốc Của 'Source Text'

'Source text' là một thuật ngữ ghép, trong đó 'source' (nguồn) xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' có nghĩa là 'nổi lên, phun trào', gợi hình ảnh dòng nước từ một con suối. Còn 'text' (văn bản) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt', ám chỉ việc sắp xếp các từ ngữ như dệt nên một tấm vải. Khi kết hợp lại, 'source text' mang ý nghĩa là văn bản gốc, nơi mọi thông tin hay bản dịch được 'khơi nguồn' từ đó, giống như một dòng chảy thông tin nguyên bản và được 'dệt' nên một cách có cấu trúc.

Usage Note

‘Source text’ đề cập đến bản gốc trước khi dịch, là cơ sở để tạo ra bản dịch. Nó nhấn mạnh vào tính nguyên bản và sự chính xác cần duy trì trong quá trình dịch thuật. Khác với 'target text' (văn bản đích), là kết quả của quá trình dịch.

Prepositions

of for in

‘Source text of’: Văn bản gốc của một tác phẩm cụ thể. ‘Source text for’: Văn bản gốc dùng để tạo ra một bản dịch cụ thể. ‘Source text in’: Văn bản gốc được viết bằng một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: The source text in German).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source text
  • original original source text
    (văn bản gốc ban đầu)
  • authentic authentic source text
    (văn bản gốc xác thực)
  • complete complete source text
    (toàn bộ văn bản gốc)
  • digital digital source text
    (văn bản gốc dạng số hóa)
Verb + source text
  • translate translate the source text
    (dịch văn bản gốc)
  • analyze analyze the source text
    (phân tích văn bản gốc)
  • preserve preserve the source text
    (bảo tồn văn bản gốc)
  • refer to refer to the source text
    (tham chiếu văn bản gốc)

Idioms

  • fidelity to the source text

    Sự trung thành với văn bản gốc (trong dịch thuật)

    "Translators must maintain fidelity to the source text to ensure accuracy."

    (Người dịch phải duy trì sự trung thành với văn bản gốc để đảm bảo tính chính xác.)

  • depart from the source text

    Sai lệch/khác biệt so với văn bản gốc

    "The adaptation departs significantly from the original source text."

    (Bản chuyển thể đã sai lệch đáng kể so với văn bản gốc ban đầu.)

  • read the source text

    Đọc văn bản gốc

    "It's always best to read the source text before forming an opinion."

    (Luôn tốt nhất là đọc văn bản gốc trước khi đưa ra ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source text

Danh từ
Lật mặt

Văn bản gốc mà từ đó một bản dịch được thực hiện.

"The translator must accurately convey the meaning of the source text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the student plagiarized the source text is undeniable.
Việc sinh viên đạo văn văn bản gốc là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the editor approved the changes made to the source text.
Không đúng là biên tập viên đã phê duyệt những thay đổi được thực hiện đối với văn bản gốc.
Nghi vấn
Whether the analysis accurately reflects the meaning of the source text is debatable.
Việc phân tích có phản ánh chính xác ý nghĩa của văn bản gốc hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor emphasized the importance of analyzing the source text: it provided the original context for the interpretation.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích văn bản gốc: nó cung cấp bối cảnh ban đầu cho việc diễn giải.
Phủ định
The report didn't cite the source text directly: it relied on secondary analyses.
Báo cáo không trích dẫn trực tiếp văn bản gốc: nó dựa vào các phân tích thứ cấp.
Nghi vấn
Does the assignment require a close reading of the source text: a detailed examination of its vocabulary and structure?
Bài tập có yêu cầu đọc kỹ văn bản gốc không: một sự kiểm tra chi tiết về từ vựng và cấu trúc của nó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The source text is quite complex, isn't it?
Văn bản gốc khá phức tạp, phải không?
Phủ định
The source text isn't very clear, is it?
Văn bản gốc không rõ ràng lắm, phải không?
Nghi vấn
We need to analyze the source text carefully, don't we?
Chúng ta cần phân tích kỹ văn bản gốc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source text".

Tầm Quan Trọng Của Bản Gốc

Trong nhiều lĩnh vực như luật pháp, lịch sử và văn học, 'source text' (văn bản gốc) có tầm quan trọng tối cao. Nó được coi là bằng chứng sơ cấp, là cơ sở để diễn giải, phân tích và đưa ra các quyết định. Việc bảo tồn và nghiên cứu các văn bản gốc giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý định ban đầu của tác giả, bối cảnh lịch sử và sự phát triển của ngôn ngữ, tư tưởng.

Thử Thách Dịch Thuật

Đối với người dịch, 'source text' không chỉ là tập hợp các từ ngữ mà còn là cánh cửa dẫn đến một nền văn hóa khác. Thử thách nằm ở việc truyền tải không chỉ ý nghĩa ngôn ngữ mà còn cả sắc thái văn hóa, giọng điệu và mục đích của văn bản gốc sang ngôn ngữ đích mà không làm mất đi 'linh hồn' của nó. Đây là lý do tại sao các bản dịch trung thực và chất lượng cao lại được đánh giá rất cao.