(Top Banner Ad)
taut
B2
adjective B2 Tổng quát

taut

UK: /tɔːt/ • US: /tɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

căng căng thẳng khít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

stretched or pulled tight; not slack

Vietnamese Meaning

căng, căng thẳng; không chùng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rope was stretched taut."

    "Sợi dây thừng được kéo căng."

  • "Keep the reins taut."

    "Hãy giữ dây cương căng."

  • "Her face was taut with worry."

    "Khuôn mặt cô ấy căng thẳng vì lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tautness sự căng thẳng, sự chặt chẽ
Adverb tautly một cách căng thẳng, chặt chẽ
Verb tauten làm căng, thắt chặt; trở nên căng
Adjective untaut không căng, lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tout
Middle English
taut
Modern English
taut

Nguồn gốc từ 'tout'

Từ 'taut' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'tout' trong tiếng Pháp cổ (hoặc tiếng Norman Pháp), có nghĩa là 'chặt chẽ, căng, chắc chắn'. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, thường được dùng để miêu tả dây thừng, buồm căng chặt và vẫn giữ ý nghĩa tương tự cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'taut' diễn tả trạng thái căng của một vật, có thể là do kéo căng, hoặc do bản chất vốn có của vật đó. Nó thường được dùng để miêu tả dây thừng, vải, da, hoặc thậm chí là cơ bắp. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'tight' là 'taut' nhấn mạnh vào sự căng do lực kéo, trong khi 'tight' có thể chỉ sự khít khao.

Prepositions

with as

‘Taut with’: Diễn tả vật gì đó căng vì lý do gì đó (ví dụ: taut with tension). ‘As taut as’: Diễn tả mức độ căng, so sánh với một vật khác (ví dụ: as taut as a drum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taut
  • fully fully taut
    (căng hoàn toàn)
  • stretched stretched taut
    (bị kéo căng cứng)
  • pulled pulled taut
    (được kéo căng)
  • drum- drum-taut
    (căng như mặt trống)
Verbs often used with 'taut'
  • pull pull something taut
    (kéo căng cái gì đó)
  • stretch stretch something taut
    (kéo căng cái gì đó)
  • grow grow taut
    (trở nên căng thẳng/căng)
  • become become taut
    (trở nên căng)
taut + Noun
  • skin taut skin
    (da căng (mịn, không nhăn))
  • rope taut rope
    (dây thừng căng)
  • muscles taut muscles
    (cơ bắp săn chắc)
  • nerves taut nerves
    (thần kinh căng thẳng)
  • sail taut sail
    (cánh buồm căng gió)
  • discipline taut discipline
    (kỷ luật nghiêm ngặt)

Idioms

  • Pull (something) taut

    Kéo (cái gì đó) căng chặt

    "She pulled the rope taut to secure the tent firmly."

    (Cô ấy kéo dây thừng căng chặt để cố định cái lều.)

  • Nerves stretched taut

    Thần kinh căng thẳng tột độ, rất lo lắng hoặc căng thẳng

    "By the end of the long and stressful meeting, everyone's nerves were stretched taut."

    (Đến cuối cuộc họp dài và căng thẳng, thần kinh của mọi người đều căng thẳng tột độ.)

  • Keep a taut ship

    Điều hành một tổ chức/công việc một cách hiệu quả, kỷ luật và chặt chẽ

    "The new manager vowed to keep a taut ship, ensuring high productivity and strict adherence to rules."

    (Người quản lý mới thề sẽ điều hành một cách hiệu quả và kỷ luật, đảm bảo năng suất cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taut

adjective
Lật mặt

căng, căng thẳng; không chùng

"The rope was stretched taut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of climbing, the rope, taut from holding our weight, was finally released.
Sau một ngày dài leo núi, sợi dây thừng, căng ra vì giữ trọng lượng của chúng tôi, cuối cùng đã được thả ra.
Phủ định
The old fishing line, no longer taut and strong, snapped easily when he tried to reel in the fish.
Sợi dây câu cũ, không còn căng và chắc, dễ dàng bị đứt khi anh ta cố gắng kéo con cá vào.
Nghi vấn
Considering the high winds, is the canvas on the tent still taut, or has it loosened?
Xem xét gió lớn, vải bạt trên lều vẫn căng chứ, hay nó đã bị lỏng ra?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the rope was taut.
Cô ấy nói rằng sợi dây thừng đã căng.
Phủ định
He said that the wire was not taut.
Anh ấy nói rằng sợi dây điện không căng.
Nghi vấn
She asked if the skin felt taut.
Cô ấy hỏi liệu làn da có cảm thấy căng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taut".

Trong lĩnh vực hàng hải

Trong ngành hàng hải và thể thao thuyền buồm, từ 'taut' thường xuyên được sử dụng để mô tả dây thừng, cánh buồm hoặc các thiết bị được căng chặt đúng cách. Điều này rất quan trọng để đảm bảo thuyền hoạt động hiệu quả, an toàn và đạt được tốc độ tối ưu, phản ánh sự chú trọng vào kỹ thuật và kiểm soát trong văn hóa đi biển.

Trong miêu tả hình thể và nghệ thuật

Khi miêu tả cơ thể, 'taut' thường gợi lên hình ảnh săn chắc, khỏe mạnh và có dáng. Trong nghệ thuật hoặc kịch, nó có thể được dùng để diễn tả một sự căng thẳng về mặt thị giác hoặc cảm xúc, như 'một kịch bản taut' nghĩa là một kịch bản chặt chẽ, hấp dẫn không có chi tiết thừa, giữ người xem luôn trong trạng thái chờ đợi.