(Top Banner Ad)
strained
B2
Tính từ B2 Tổng quát

strained

UK: /streɪnd/ • US: /streɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng gượng gạo khiên cưỡng mệt mỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing signs of worry, anxiety, or exhaustion.

Vietnamese Meaning

Thể hiện dấu hiệu lo lắng, căng thẳng hoặc kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face looked strained and tired."

    "Khuôn mặt cô ấy trông căng thẳng và mệt mỏi."

  • "Their relationship was strained after the argument."

    "Mối quan hệ của họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi."

  • "She gave a strained smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strain kéo căng, làm căng thẳng, lọc (chất lỏng), ráng sức, làm tổn thương (cơ)
Noun strain sự căng thẳng, áp lực, chủng (vi khuẩn/virus), vết thương do kéo căng
Noun strainer cái rây, cái lọc
Adjective unstrained không căng thẳng, thoải mái, tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
English
strain (verb)
English
strained (adjective)

Câu chuyện về sự căng thẳng và nỗ lực

Từ 'strained' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stringere', mang nghĩa 'kéo căng', 'siết chặt' hoặc 'ràng buộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'estreindre' (nghĩa là 'ép', 'vặn', 'kéo căng hết sức'), từ này đã phát triển thành động từ 'strain' trong tiếng Anh, diễn tả hành động ráng sức, làm căng thẳng, hoặc thậm chí làm bị thương. Khi trở thành tính từ 'strained', nó dùng để miêu tả những thứ ở trong trạng thái căng thẳng, gượng ép, hoặc bị quá sức.

Usage Note

Từ 'strained' trong ngữ cảnh này thường dùng để mô tả khuôn mặt, giọng nói, hoặc mối quan hệ. Nó gợi ý một sự căng thẳng ngấm ngầm, có thể do áp lực hoặc khó khăn. Khác với 'tense' (căng thẳng) mang tính trực diện hơn, 'strained' ám chỉ sự căng thẳng kéo dài và có thể thấy rõ qua biểu hiện bên ngoài. Nó khác với 'stressed' (bị căng thẳng) ở chỗ 'strained' thiên về biểu hiện ra bên ngoài của sự căng thẳng, trong khi 'stressed' tập trung vào cảm giác bên trong.

Prepositions

with

'Strained with': Thể hiện điều gì gây ra sự căng thẳng. Ví dụ: 'His voice was strained with emotion.' (Giọng anh ấy nghẹn ngào vì xúc động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (Strained + Noun)
  • relations strained relations
    (mối quan hệ căng thẳng)
  • relationship strained relationship
    (mối quan hệ căng thẳng, rạn nứt)
  • atmosphere strained atmosphere
    (bầu không khí căng thẳng)
  • silence strained silence
    (sự im lặng gượng gạo/khó xử)
  • voice strained voice
    (giọng nói gượng ép/căng thẳng)
  • smile strained smile
    (nụ cười gượng gạo)
  • circumstances strained circumstances
    (hoàn cảnh khó khăn, eo hẹp)
  • muscle strained muscle
    (cơ bị căng/giãn/tổn thương)
Động từ + tính từ (Verb + Strained)
  • become become strained
    (trở nên căng thẳng)
  • feel feel strained
    (cảm thấy căng thẳng/gượng gạo)
  • sound sound strained
    (nghe có vẻ căng thẳng/gượng ép)

Idioms

  • under strained circumstances

    trong hoàn cảnh khó khăn, eo hẹp (thường về tài chính)

    "They lived under strained circumstances after the economic downturn."

    (Họ sống trong hoàn cảnh khó khăn sau đợt suy thoái kinh tế.)

  • relations are strained

    các mối quan hệ căng thẳng, khó khăn

    "Relations between the two countries have been strained for years."

    (Mối quan hệ giữa hai quốc gia đã căng thẳng trong nhiều năm.)

  • a strained smile/voice

    một nụ cười/giọng nói gượng gạo, không tự nhiên

    "She managed a strained smile, trying to hide her disappointment."

    (Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo, cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strained

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện dấu hiệu lo lắng, căng thẳng hoặc kiệt sức.

"Her face looked strained and tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rope, which was strained to its limit, finally snapped.
Sợi dây thừng, cái mà đã bị kéo căng đến giới hạn, cuối cùng đã đứt.
Phủ định
The relationship, which wasn't strained before, suffered after the argument.
Mối quan hệ, cái mà không bị căng thẳng trước đây, đã chịu đựng sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Was it the strained atmosphere, which made everyone uncomfortable?
Có phải là bầu không khí căng thẳng, cái mà khiến mọi người khó chịu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She strained her back lifting the heavy box.
Cô ấy bị căng lưng khi nâng chiếc hộp nặng.
Phủ định
The diplomat didn't want to strain international relations.
Nhà ngoại giao không muốn làm căng thẳng quan hệ quốc tế.
Nghi vấn
Did he strain a muscle during the game?
Anh ấy có bị căng cơ trong trận đấu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her voice was strained: she had been crying for hours.
Giọng cô ấy nghe căng thẳng: cô ấy đã khóc hàng giờ.
Phủ định
The relationship wasn't strained: they communicated openly and honestly.
Mối quan hệ không căng thẳng: họ giao tiếp cởi mở và trung thực.
Nghi vấn
Was the conversation strained: did they avoid certain topics?
Cuộc trò chuyện có căng thẳng không: họ có tránh một số chủ đề nhất định không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a strained relationship with his father, didn't he?
Anh ấy có một mối quan hệ căng thẳng với cha mình, phải không?
Phủ định
She wasn't strained at all during the interview, was she?
Cô ấy không hề căng thẳng trong suốt cuộc phỏng vấn, phải không?
Nghi vấn
They have strained their muscles, haven't they?
Họ đã làm căng cơ của họ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relationship between them is strained.
Mối quan hệ giữa họ đang căng thẳng.
Phủ định
Was the soup not strained properly?
Có phải món súp đã không được lọc đúng cách?
Nghi vấn
Is your voice strained after the long speech?
Giọng của bạn có bị căng thẳng sau bài phát biểu dài không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been straining her voice while practicing for the singing competition.
Cô ấy đã làm căng giọng của mình khi luyện tập cho cuộc thi hát.
Phủ định
They haven't been straining the relationship with their neighbors.
Họ đã không làm căng thẳng mối quan hệ với những người hàng xóm của họ.
Nghi vấn
Has he been straining his back lifting those heavy boxes?
Anh ấy có bị căng lưng khi nâng những chiếc hộp nặng đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't strained my back lifting that heavy box.
Tôi ước tôi đã không bị căng lưng khi nâng chiếc hộp nặng đó.
Phủ định
If only the relationship hadn't become so strained after the argument.
Ước gì mối quan hệ đã không trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
I wish I could tell if the negotiation hadn't been strained by our demands.
Tôi ước tôi có thể biết cuộc đàm phán có bị căng thẳng bởi những yêu cầu của chúng tôi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strained".

Nụ cười gượng gạo và sự căng thẳng xã hội

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), một 'strained smile' (nụ cười gượng gạo) hoặc 'strained politeness' (sự lịch sự gượng ép) là dấu hiệu phổ biến của căng thẳng hoặc sự khó chịu trong các tương tác xã hội. Người ta thường dùng chúng để cố gắng duy trì hòa khí hoặc che giấu cảm xúc thật, ngay cả khi họ đang buồn bã, tức giận, hoặc không thoải mái. Đây là một dạng phép tắc xã giao được xã hội chấp nhận.

Áp lực cuộc sống và 'strained' trong tâm lý

Từ 'strained' thường được dùng để mô tả trạng thái kiệt sức về tinh thần hoặc cảm xúc, đặc biệt trong môi trường làm việc đòi hỏi cao. Áp lực công việc liên tục có thể khiến các cá nhân cảm thấy 'strained' (căng thẳng, quá sức) và cuối cùng dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout) – một vấn đề tâm lý phổ biến trong xã hội hiện đại.