tautness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being stretched or pulled tight; tightness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị kéo căng; độ căng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She could feel the tautness of the muscles in her neck."
"Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng cứng của các cơ ở cổ."
-
"The tautness of the drum skin affected the sound quality."
"Độ căng của mặt trống ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh."
-
"There was a visible tautness in his jaw as he waited for the verdict."
"Có thể thấy sự căng thẳng rõ rệt trên quai hàm của anh khi anh chờ đợi phán quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | taut | căng, căng thẳng |
| Adverb | tautly | một cách căng thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tautness' thường được dùng để chỉ sự căng thẳng về vật lý (như dây thừng, da) hoặc sự căng thẳng về tinh thần, cảm xúc. Nó nhấn mạnh trạng thái căng, không chùng nhão và thường mang ý nghĩa về sự chuẩn bị, kiểm soát hoặc áp lực.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'tautness' để chỉ rõ đối tượng hoặc bộ phận nào đang ở trạng thái căng. Ví dụ: 'the tautness of the rope' (độ căng của sợi dây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
overall overall tautness (độ căng tổng thể)
-
increased increased tautness (độ căng tăng lên)
-
facial facial tautness (độ căng của da mặt)
-
feel feel the tautness (cảm thấy độ căng)
-
reduce reduce the tautness (giảm độ căng)
-
increase increase the tautness (tăng độ căng)
Idioms
-
a taut ship
một môi trường làm việc hoặc tổ chức được kiểm soát chặt chẽ và hiệu quả
"The manager runs a taut ship, expecting everyone to be punctual and productive."
(Người quản lý điều hành một môi trường làm việc rất chặt chẽ, yêu cầu mọi người phải đúng giờ và làm việc hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tautness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc bị kéo căng; độ căng.
"She could feel the tautness of the muscles in her neck."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rope, which appeared to be taut, supported the climber's weight. |
Sợi dây thừng, trông có vẻ căng, đã đỡ được trọng lượng của người leo núi. |
| Phủ định | The drum, whose tautness was insufficient, did not produce a clear sound. |
Cái trống, mà độ căng của nó không đủ, không tạo ra âm thanh rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the string, which looks so taut, about to break? |
Sợi dây, trông có vẻ rất căng, có sắp đứt không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining the tautness of the ropes is essential for safe climbing. |
Duy trì độ căng của dây thừng là điều cần thiết để leo núi an toàn. |
| Phủ định | Ignoring the tautness of the trampoline can lead to serious injuries. |
Bỏ qua độ căng của bạt nhún có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is checking the tautness of the drumhead part of your routine before playing? |
Kiểm tra độ căng của mặt trống có phải là một phần thói quen của bạn trước khi chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tautness".
