(Top Banner Ad)
tautness
C1
noun C1 Vật lý, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

tautness

UK: /ˈtɔːtnəs/ • US: /ˈtɔːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ căng sự căng trạng thái căng thẳng độ căng cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being stretched or pulled tight; tightness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị kéo căng; độ căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She could feel the tautness of the muscles in her neck."

    "Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng cứng của các cơ ở cổ."

  • "The tautness of the drum skin affected the sound quality."

    "Độ căng của mặt trống ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh."

  • "There was a visible tautness in his jaw as he waited for the verdict."

    "Có thể thấy sự căng thẳng rõ rệt trên quai hàm của anh khi anh chờ đợi phán quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective taut căng, căng thẳng
Adverb tautly một cách căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tauhō
Old English
teah
English
taut
English
tautness

Nguồn gốc của 'Tautness'

Từ 'tautness' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tauhō, có nghĩa là 'dây thừng'. Nó phát triển thành 'teah' trong tiếng Anh cổ, sau đó trở thành 'taut', và cuối cùng là 'tautness'. Ban đầu, nó liên quan đến sự căng của dây thừng, nhưng bây giờ nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất cứ điều gì căng thẳng hoặc chặt chẽ.

Usage Note

Từ 'tautness' thường được dùng để chỉ sự căng thẳng về vật lý (như dây thừng, da) hoặc sự căng thẳng về tinh thần, cảm xúc. Nó nhấn mạnh trạng thái căng, không chùng nhão và thường mang ý nghĩa về sự chuẩn bị, kiểm soát hoặc áp lực.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'tautness' để chỉ rõ đối tượng hoặc bộ phận nào đang ở trạng thái căng. Ví dụ: 'the tautness of the rope' (độ căng của sợi dây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tautness
  • overall overall tautness
    (độ căng tổng thể)
  • increased increased tautness
    (độ căng tăng lên)
  • facial facial tautness
    (độ căng của da mặt)
Verb + tautness
  • feel feel the tautness
    (cảm thấy độ căng)
  • reduce reduce the tautness
    (giảm độ căng)
  • increase increase the tautness
    (tăng độ căng)

Idioms

  • a taut ship

    một môi trường làm việc hoặc tổ chức được kiểm soát chặt chẽ và hiệu quả

    "The manager runs a taut ship, expecting everyone to be punctual and productive."

    (Người quản lý điều hành một môi trường làm việc rất chặt chẽ, yêu cầu mọi người phải đúng giờ và làm việc hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tautness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị kéo căng; độ căng.

"She could feel the tautness of the muscles in her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rope, which appeared to be taut, supported the climber's weight.
Sợi dây thừng, trông có vẻ căng, đã đỡ được trọng lượng của người leo núi.
Phủ định
The drum, whose tautness was insufficient, did not produce a clear sound.
Cái trống, mà độ căng của nó không đủ, không tạo ra âm thanh rõ ràng.
Nghi vấn
Is the string, which looks so taut, about to break?
Sợi dây, trông có vẻ rất căng, có sắp đứt không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the tautness of the ropes is essential for safe climbing.
Duy trì độ căng của dây thừng là điều cần thiết để leo núi an toàn.
Phủ định
Ignoring the tautness of the trampoline can lead to serious injuries.
Bỏ qua độ căng của bạt nhún có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is checking the tautness of the drumhead part of your routine before playing?
Kiểm tra độ căng của mặt trống có phải là một phần thói quen của bạn trước khi chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tautness".

Sự căng thẳng trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, 'tautness' hoặc độ căng là rất quan trọng. Ví dụ, độ căng của dây cung trong bắn cung, hoặc độ căng của dây vợt trong tennis, ảnh hưởng lớn đến hiệu suất.