slackness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being slack; negligence; carelessness; laxity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo, uể oải; sự cẩu thả; sự bất cẩn; sự lỏng lẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager criticized the slackness in the department's performance."
"Người quản lý đã chỉ trích sự cẩu thả trong hiệu suất làm việc của phòng ban."
-
"There was a general air of slackness about the office."
"Có một bầu không khí chung của sự lỏng lẻo trong văn phòng."
-
"The company suffered from slackness in enforcing safety regulations."
"Công ty đã phải chịu đựng sự cẩu thả trong việc thực thi các quy định an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slack | lỏng lẻo, chùng xuống; uể oải, lười biếng; thiếu nghiêm túc |
| Verb | slack | thả lỏng, nới lỏng; làm giảm bớt; lười biếng, chểnh mảng |
| Verb | slacken | nới lỏng, làm chậm lại; làm giảm cường độ |
| Adverb | slackly | một cách lỏng lẻo, cẩu thả; uể oải |
| Noun | slacker | người lười biếng, kẻ trốn việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slackness thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nỗ lực, sự lười biếng hoặc sự thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc hành động. Nó khác với 'laziness' (lười biếng) ở chỗ 'slackness' nhấn mạnh sự thiếu hụt về tiêu chuẩn hoặc mong đợi hơn là bản chất của sự lười biếng. 'Laxity' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'slackness' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế hơn, trong khi 'laxity' có thể ám chỉ sự lỏng lẻo về đạo đức hoặc kỷ luật.
Prepositions
‘Slackness in’ thường dùng để chỉ sự cẩu thả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Slackness in quality control'. ‘Slackness of’ thường dùng để chỉ bản chất chung của sự lỏng lẻo, ví dụ: 'The slackness of the rope'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general slackness (sự lỏng lẻo chung, sự cẩu thả nói chung)
-
overall overall slackness (sự lỏng lẻo/thiếu chặt chẽ tổng thể)
-
economic economic slackness (tình trạng kinh tế trì trệ/chậm phát triển)
-
moral moral slackness (sự lỏng lẻo về đạo đức)
-
growing growing slackness (sự lỏng lẻo/chểnh mảng ngày càng tăng)
-
managerial managerial slackness (sự lỏng lẻo/cẩu thả trong quản lý)
-
show show slackness (thể hiện sự lỏng lẻo/cẩu thả)
-
display display slackness (bộc lộ sự chểnh mảng)
-
tolerate tolerate slackness (dung thứ sự chểnh mảng/thiếu nghiêm túc)
-
lead to lead to slackness (dẫn đến sự lỏng lẻo/cẩu thả)
-
prevent prevent slackness (ngăn chặn sự lỏng lẻo/chểnh mảng)
-
address address slackness (giải quyết sự lỏng lẻo/thiếu nghiêm túc)
-
signs signs of slackness (những dấu hiệu của sự lỏng lẻo/chểnh mảng)
-
period a period of slackness (một giai đoạn trì trệ/lỏng lẻo)
-
degree a degree of slackness (một mức độ lỏng lẻo/thiếu nghiêm túc)
Idioms
-
A general slackness in standards
Sự suy giảm tiêu chuẩn chung, sự lỏng lẻo trong các tiêu chuẩn chung
"There has been a general slackness in standards of customer service recently."
(Gần đây đã có sự suy giảm chung về các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng.)
-
Tolerate no slackness
Không dung thứ bất kỳ sự lỏng lẻo hay cẩu thả nào
"The manager made it clear that he would tolerate no slackness from his team members."
(Người quản lý đã nói rõ rằng anh ta sẽ không dung thứ bất kỳ sự lỏng lẻo nào từ các thành viên trong nhóm.)
-
Signs of slackness
Dấu hiệu của sự chểnh mảng, lỏng lẻo
"The auditor looked for any signs of slackness in their accounting practices."
(Kiểm toán viên đã tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của sự chểnh mảng trong các quy trình kế toán của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slackness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo, uể oải; sự cẩu thả; sự bất cẩn; sự lỏng lẻo.
"The manager criticized the slackness in the department's performance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His slackness in completing tasks was evident: he consistently missed deadlines and submitted incomplete work. |
Sự lơ là của anh ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ là điều hiển nhiên: anh ấy liên tục trễ thời hạn và nộp công việc chưa hoàn thành. |
| Phủ định | There was no slackness tolerated in the military academy: every cadet was expected to adhere to strict discipline. |
Không có sự lơ là nào được dung thứ trong học viện quân sự: mọi học viên đều phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Was her performance suffering from slack performance: had she lost her motivation or passion for the work? |
Phải chăng hiệu suất làm việc của cô ấy đang bị ảnh hưởng bởi sự lơ là: cô ấy đã mất động lực hoặc niềm đam mê với công việc rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackness".
