(Top Banner Ad)
tawdry
C1
adjective C1 Văn hóa, Xã hội

tawdry

UK: /ˈtɔːdri/ • US: /ˈtɔːdri/

Nghĩa tiếng Việt

lòe loẹt, rẻ tiền sến súa thô tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

showy but cheap and of poor quality; characterized by vulgar or tasteless ornamentation

Vietnamese Meaning

lòe loẹt, rẻ tiền và chất lượng kém; đặc trưng bởi sự trang trí thô tục hoặc thiếu thẩm mỹ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sold tawdry souvenirs to tourists."

    "Cửa hàng bán những món quà lưu niệm lòe loẹt, rẻ tiền cho khách du lịch."

  • "She wore a tawdry dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt đến bữa tiệc."

  • "The movie set was filled with tawdry decorations."

    "Bối cảnh phim được lấp đầy bởi những đồ trang trí rẻ tiền, lòe loẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tawdry lòe loẹt, rẻ tiền, kém chất lượng
Noun tawdriness sự lòe loẹt, sự rẻ tiền, tính kém chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Middle)
tawdry
English (Early Modern)
tawdry lace
English
tawdry

Nguồn gốc của 'Tawdry'

Từ 'tawdry' xuất phát từ 'St. Audrey's lace' (dây đăng ten của Thánh Audrey). Thánh Audrey, hay còn gọi là Etheldreda, là một nữ tu thế kỷ thứ 7. Hội chợ St. Audrey's Fair, được tổ chức vào ngày lễ của bà, nổi tiếng với việc bán những món đồ trang sức và ruy băng rẻ tiền, kém chất lượng. Vì vậy, 'tawdry' dần mang nghĩa là lòe loẹt, rẻ tiền và không có gu thẩm mỹ.

Usage Note

Từ 'tawdry' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những thứ hào nhoáng bên ngoài nhưng thực chất giá trị thấp, không tinh tế. Nó thường dùng để miêu tả quần áo, trang sức, đồ trang trí, hoặc thậm chí là hành vi, lời nói. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'gaudy' hoặc 'flashy' nằm ở chỗ 'tawdry' nhấn mạnh sự rẻ tiền và thiếu thẩm mỹ hơn là chỉ đơn thuần là sự phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tawdry
  • cheap cheap tawdry jewelry
    (đồ trang sức lòe loẹt rẻ tiền)
  • gaudy gaudy tawdry clothes
    (quần áo lòe loẹt rẻ tiền)
Verb + tawdry
  • look look tawdry
    (trông lòe loẹt, trông rẻ tiền)
  • appear appear tawdry
    (có vẻ lòe loẹt, có vẻ rẻ tiền)

Idioms

  • Tawdry but true

    Tuy không đẹp đẽ nhưng là sự thật

    "The story of his rise to fame is tawdry but true."

    (Câu chuyện về sự nổi tiếng của anh ta có thể không đẹp đẽ nhưng là sự thật.)

  • Put a tawdry spin on something

    bóp méo sự thật theo hướng tiêu cực

    "The media put a tawdry spin on the politician's remarks."

    (Giới truyền thông đã bóp méo những lời nhận xét của chính trị gia theo hướng tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tawdry

adjective
Lật mặt

lòe loẹt, rẻ tiền và chất lượng kém; đặc trưng bởi sự trang trí thô tục hoặc thiếu thẩm mỹ

"The shop sold tawdry souvenirs to tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her dress was tawdry didn't bother her at all.
Việc chiếc váy của cô ấy lòe loẹt không làm cô ấy bận tâm chút nào.
Phủ định
Whether the decorations were tawdry was not the committee's primary concern.
Việc những đồ trang trí có lòe loẹt hay không không phải là mối quan tâm chính của ủy ban.
Nghi vấn
Why the costumes looked so tawdry was a mystery to everyone involved.
Tại sao những bộ trang phục trông lòe loẹt như vậy là một bí ẩn đối với tất cả những người liên quan.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more taste, she wouldn't wear such a tawdry dress.
Nếu cô ấy có gu thẩm mỹ hơn, cô ấy đã không mặc một chiếc váy lòe loẹt như vậy.
Phủ định
If he weren't trying to impress her, he wouldn't buy her such a tawdry gift.
Nếu anh ấy không cố gắng gây ấn tượng với cô ấy, anh ấy đã không mua cho cô ấy một món quà hào nhoáng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if the decorations weren't so tawdry?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu những đồ trang trí không quá lòe loẹt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the decorations were tawdry.
Cô ấy nói rằng những đồ trang trí đó lòe loẹt.
Phủ định
He told me that the dress wasn't tawdry at all.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc váy không hề lòe loẹt chút nào.
Nghi vấn
She asked if the jewelry was tawdry.
Cô ấy hỏi liệu đồ trang sức có lòe loẹt không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parade was a tawdry display of cheap glitter and plastic.
Cuộc diễu hành là một màn trình diễn lòe loẹt của những thứ lấp lánh và nhựa rẻ tiền.
Phủ định
The elegant ballroom was anything but tawdry; it exuded sophistication.
Phòng khiêu vũ thanh lịch không hề lòe loẹt; nó toát lên vẻ tinh tế.
Nghi vấn
Was the singer's outfit a little too tawdry for a formal event?
Trang phục của ca sĩ có hơi lòe loẹt quá so với một sự kiện trang trọng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity has worn that tawdry outfit to several events.
Người nổi tiếng đó đã mặc bộ trang phục lòe loẹt đó đến nhiều sự kiện.
Phủ định
She hasn't displayed such a tawdry taste in clothing before.
Trước đây cô ấy chưa từng thể hiện gu ăn mặc lòe loẹt như vậy.
Nghi vấn
Has he ever seen such a tawdry display of wealth?
Anh ấy đã bao giờ chứng kiến sự phô trương của cải một cách lố bịch như vậy chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to have a lot of tawdry decorations during the holidays, but now they're more elegant.
Thành phố từng có rất nhiều đồ trang trí lòe loẹt trong những ngày lễ, nhưng bây giờ chúng đã trở nên trang nhã hơn.
Phủ định
She didn't use to wear such tawdry outfits; her style has changed a lot.
Cô ấy đã không từng mặc những bộ trang phục lòe loẹt như vậy; phong cách của cô ấy đã thay đổi rất nhiều.
Nghi vấn
Did that shop use to sell tawdry souvenirs before it was renovated?
Cửa hàng đó có từng bán những món quà lưu niệm rẻ tiền, lòe loẹt trước khi được cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tawdry".

Ám chỉ sự thay đổi văn hóa

Từ 'tawdry' phản ánh một sự thay đổi văn hóa khi những món đồ trang sức và phụ kiện tôn giáo ban đầu mang ý nghĩa thiêng liêng trở nên rẻ tiền và mất đi giá trị ban đầu do sản xuất hàng loạt và thương mại hóa.