(Top Banner Ad)
tax bracket
B2
danh từ B2 Kinh tế

tax bracket

UK: /ˈtæks ˌbrækɪt/ • US: /ˈtæks ˌbrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bậc thuế khung thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of income subject to a particular tax rate.

Vietnamese Meaning

Bậc thuế, khung thuế: Một khoảng thu nhập mà chịu một mức thuế suất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moving into a higher tax bracket doesn't necessarily mean you'll have less money."

    "Việc chuyển sang bậc thuế cao hơn không nhất thiết có nghĩa là bạn sẽ có ít tiền hơn."

  • "The government lowered taxes for those in the lowest tax bracket."

    "Chính phủ đã giảm thuế cho những người thuộc bậc thuế thấp nhất."

  • "Many people try to reduce their taxable income to stay in a lower tax bracket."

    "Nhiều người cố gắng giảm thu nhập chịu thuế của họ để ở lại một bậc thuế thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable chịu thuế

Synonyms

Related Words

progressive tax (thuế lũy tiến)marginal tax rate (thuế suất biên)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tax
Old French
taxe
Latin
taxare
Old Norse
brak

Nguồn gốc của 'tax' (thuế)

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước tính'. Trong lịch sử, thuế được sử dụng để tài trợ cho các dự án công cộng và dịch vụ của chính phủ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một khoản phí nhỏ nhưng rồi dần phát triển thành hình thức phức tạp như ngày nay.

Nguồn gốc của 'bracket' (bậc)

Từ 'bracket' có thể đến từ tiếng Na Uy cổ 'brak', nghĩa là 'giá đỡ'. Sau đó, từ này được dùng để chỉ một nhóm hoặc phạm vi các giá trị, như trong 'tax bracket'.

Usage Note

“Tax bracket” dùng để chỉ các mức thu nhập khác nhau mà chính phủ áp dụng các mức thuế suất khác nhau. Hệ thống này thường lũy tiến, nghĩa là thu nhập càng cao thì thuế suất càng cao. Việc xác định ai đó thuộc bậc thuế nào không có nghĩa là toàn bộ thu nhập của họ bị đánh thuế theo mức thuế đó; chỉ phần thu nhập nằm trong bậc đó mới bị đánh thuế theo mức thuế suất tương ứng. Ví dụ, một người có thu nhập chịu thuế là 60.000 đô la có thể thuộc bậc thuế 22% đối với phần thu nhập từ 41.776 đô la đến 89.075 đô la, nhưng phần thu nhập thấp hơn vẫn bị đánh thuế theo các mức thuế suất thấp hơn.

Prepositions

in within

- "in a tax bracket" ám chỉ việc thu nhập của ai đó nằm trong khung thuế đó.
- "within a tax bracket" cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về việc thu nhập nằm trong giới hạn của khung thuế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax bracket
  • high tax bracket
    (bậc thuế cao)
  • low tax bracket
    (bậc thuế thấp)
  • different tax brackets
    (các bậc thuế khác nhau)
Verb + tax bracket
  • fall into a tax bracket
    (rơi vào một bậc thuế)
  • move into a higher tax bracket
    (chuyển sang bậc thuế cao hơn)
  • be in the highest tax bracket
    (ở bậc thuế cao nhất)

Idioms

  • bracket creep

    hiện tượng thu nhập tăng lên do lạm phát đẩy người lao động vào bậc thuế cao hơn, mặc dù sức mua thực tế không tăng.

    "Bracket creep can erode the real value of wage increases."

    (Hiện tượng 'bracket creep' có thể làm xói mòn giá trị thực của việc tăng lương.)

  • tax burden

    gánh nặng thuế (tổng số tiền thuế mà một người hoặc doanh nghiệp phải trả)

    "The tax burden on small businesses is too high."

    (Gánh nặng thuế đối với các doanh nghiệp nhỏ là quá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax bracket

danh từ
Lật mặt

Bậc thuế, khung thuế: Một khoảng thu nhập mà chịu một mức thuế suất cụ thể.

"Moving into a higher tax bracket doesn't necessarily mean you'll have less money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax bracket".

Hệ thống thuế lũy tiến

Hệ thống thuế lũy tiến là một hệ thống mà người có thu nhập cao hơn phải trả một tỷ lệ thuế cao hơn so với người có thu nhập thấp hơn. Các bậc thuế được thiết kế để đạt được sự công bằng trong việc phân phối gánh nặng thuế.

Khai thuế ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, người dân phải khai thuế hàng năm để báo cáo thu nhập và các khoản khấu trừ của họ. Việc này thường được thực hiện trực tuyến hoặc qua đường bưu điện, và có nhiều nguồn lực hỗ trợ người dân trong quá trình này.