(Top Banner Ad)
tax harmonization
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tax harmonization

UK: /tæks ˌhɑːmənɪˈzeɪʃən/ • US: /tæks ˌhɑːrmənɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hài hòa hóa thuế thống nhất thuế điều chỉnh thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of aligning tax systems of different jurisdictions to reduce distortions and improve efficiency.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh hệ thống thuế của các khu vực pháp lý khác nhau để giảm thiểu sự bóp méo và cải thiện hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Union has been working towards tax harmonization to create a level playing field for businesses."

    "Liên minh châu Âu đã và đang nỗ lực hướng tới việc hài hòa hóa thuế để tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp."

  • "Tax harmonization can promote economic integration between countries."

    "Hài hòa hóa thuế có thể thúc đẩy hội nhập kinh tế giữa các quốc gia."

  • "The benefits of tax harmonization are debated among economists."

    "Lợi ích của việc hài hòa hóa thuế đang được tranh luận giữa các nhà kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun taxation hệ thống/sự đánh thuế
Adjective taxable phải chịu thuế, có thể đánh thuế
Adjective tax-free miễn thuế
Noun harmony sự hài hòa, hòa hợp
Verb harmonize làm hài hòa, hòa hợp
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp
Noun harmonization sự hài hòa hóa, điều hòa

Synonyms

tax alignment (sự điều chỉnh thuế)tax coordination (sự phối hợp thuế)

Antonyms

tax competition (cạnh tranh thuế)tax divergence (sự phân kỳ thuế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxe
English
tax
Ancient Greek
harmonia
French
harmoniser
English
harmonize
English
harmonization

Nguồn gốc từ 'Tax'

Từ 'tax' (thuế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'chạm vào, đánh giá, định giá'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'taxe' với nghĩa là 'mức giá, tiền công' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'Harmonization'

Từ 'harmonization' (sự hài hòa hóa) xuất phát từ 'harmonize' (hài hòa hóa). Gốc rễ của nó nằm ở tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự kết nối, thỏa thuận, hòa hợp'. Ý nghĩa này được phát triển qua tiếng Pháp và tiếng Anh, mang lại khái niệm về sự điều chỉnh để đạt được thống nhất.

Thuật ngữ 'Tax Harmonization'

Cụm từ 'tax harmonization' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và chính trị quốc tế. Nó mô tả quá trình các quốc gia điều chỉnh hệ thống thuế của mình để giảm thiểu sự khác biệt và đạt được sự thống nhất hoặc tương thích, thường là để tạo ra một sân chơi công bằng hơn.

Usage Note

Tax harmonization aims to reduce tax competition, prevent tax avoidance, and facilitate cross-border economic activity. It can involve aligning tax rates, tax bases, or tax administration procedures. The degree of harmonization can vary from minimal coordination to complete unification.

Prepositions

of in towards

of: thường dùng để chỉ sự hài hòa hóa thuế của các quốc gia, khu vực. Ví dụ: tax harmonization of EU member states. in: thường dùng để chỉ sự hài hòa hóa diễn ra trong lĩnh vực nào. Ví dụ: tax harmonization in corporate tax. towards: chỉ hướng tới việc hài hòa hóa. Ví dụ: efforts towards tax harmonization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax harmonization
  • deep deep tax harmonization
    (sự hài hòa thuế sâu rộng)
  • further further tax harmonization
    (sự hài hòa thuế hơn nữa)
  • effective effective tax harmonization
    (sự hài hòa thuế hiệu quả)
  • fiscal fiscal tax harmonization
    (sự hài hòa thuế tài khóa)
Verb + tax harmonization
  • achieve achieve tax harmonization
    (đạt được sự hài hòa thuế)
  • promote promote tax harmonization
    (thúc đẩy sự hài hòa thuế)
  • pursue pursue tax harmonization
    (theo đuổi sự hài hòa thuế)
  • resist resist tax harmonization
    (chống lại sự hài hòa thuế)

Idioms

  • the pursuit of tax harmonization

    việc theo đuổi sự hài hòa thuế

    "Many regional blocs are engaged in the pursuit of tax harmonization to ensure fair competition."

    (Nhiều khối khu vực đang theo đuổi sự hài hòa thuế để đảm bảo cạnh tranh công bằng.)

  • an obstacle to tax harmonization

    một trở ngại cho sự hài hòa thuế

    "Differing national interests often present an obstacle to tax harmonization within an economic union."

    (Lợi ích quốc gia khác biệt thường là một trở ngại cho sự hài hòa thuế trong một liên minh kinh tế.)

  • efforts towards tax harmonization

    những nỗ lực hướng tới sự hài hòa thuế

    "The European Commission continues its efforts towards tax harmonization among member states."

    (Ủy ban Châu Âu tiếp tục những nỗ lực hướng tới sự hài hòa thuế giữa các quốc gia thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax harmonization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh hệ thống thuế của các khu vực pháp lý khác nhau để giảm thiểu sự bóp méo và cải thiện hiệu quả.

"The European Union has been working towards tax harmonization to create a level playing field for businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax harmonization".

Liên minh Châu Âu (EU) và Hài hòa Thuế

Liên minh Châu Âu là một trong những ví dụ nổi bật nhất về nơi mà hài hòa thuế là một mục tiêu chính sách quan trọng. Mục đích là để ngăn chặn các quốc gia thành viên cạnh tranh nhau bằng cách hạ thấp thuế (cuộc đua xuống đáy), đảm bảo cạnh tranh công bằng, và giảm thiểu trốn thuế hay chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp.

Tranh luận Toàn cầu về Thuế Doanh nghiệp

'Hài hòa thuế' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận toàn cầu về thuế doanh nghiệp, đặc biệt là với sự gia tăng của các tập đoàn đa quốc gia. Nó liên quan đến việc xây dựng một hệ thống thuế quốc tế công bằng hơn, ngăn chặn các 'thiên đường thuế' và đảm bảo các công ty nộp thuế hợp lý ở nơi họ tạo ra lợi nhuận.