(Top Banner Ad)
tax avoidance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tax avoidance

UK: /ˈtæks əˈvɔɪdəns/ • US: /ˈtæks əˈvɔɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

tránh thuế lách thuế tối thiểu hóa thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of legal methods to minimize the amount of income tax owed.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm thiểu số thuế thu nhập phải nộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company engaged in aggressive tax avoidance strategies."

    "Công ty đã thực hiện các chiến lược tránh thuế tích cực."

  • "Tax avoidance is legal, but unethical in some people's eyes."

    "Tránh thuế là hợp pháp, nhưng có thể bị coi là phi đạo đức trong mắt một số người."

  • "Multinational corporations often use complex tax avoidance schemes."

    "Các tập đoàn đa quốc gia thường sử dụng các kế hoạch tránh thuế phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax Thuế (khoản tiền phải nộp cho chính phủ)
Verb tax Đánh thuế (áp đặt thuế lên cái gì)
Noun avoidance Sự tránh né, sự lẩn tránh
Verb avoid Tránh né, lẩn tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa (plural of taxare 'to assess, charge')
Old French
taxe
English
tax
English
avoidance (from avoid)
English
tax avoidance

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare,' có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'tính phí.' Điều này cho thấy từ xa xưa, việc thu thuế đã là một phần quan trọng trong cách các xã hội hoạt động và tài trợ cho các hoạt động chung. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc ước tính giá trị để thu tiền.

Sự hình thành 'tax avoidance'

Khái niệm 'tax avoidance' xuất hiện khi các chính phủ bắt đầu áp đặt các quy tắc thuế phức tạp hơn. Mọi người tìm cách tận dụng những lỗ hổng trong luật pháp để giảm số tiền thuế phải trả một cách hợp pháp, tạo ra thuật ngữ 'tax avoidance' để mô tả hành động này.

Usage Note

Tax avoidance involves taking actions within the law to reduce tax liability. It is different from tax evasion, which is illegal. Tax avoidance strategies might include claiming all allowable deductions, making use of tax-advantaged investment accounts, or structuring transactions to minimize tax consequences. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ranh giới giữa tax avoidance và tax evasion đôi khi rất mong manh, và việc thực hiện các chiến lược tax avoidance quá khéo léo có thể bị cơ quan thuế soi xét và đánh giá lại.

Prepositions

of in through

* **tax avoidance of [something]:** ám chỉ việc tránh thuế đối với một thứ cụ thể. Ví dụ: 'tax avoidance of capital gains' (tránh thuế thu nhập từ vốn).
* **tax avoidance in [country/jurisdiction]:** ám chỉ việc tránh thuế ở một quốc gia hoặc khu vực pháp lý cụ thể. Ví dụ: 'tax avoidance in the UK' (tránh thuế ở Vương quốc Anh).
* **tax avoidance through [method]:** ám chỉ việc sử dụng một phương pháp cụ thể để tránh thuế. Ví dụ: 'tax avoidance through offshore accounts' (tránh thuế thông qua các tài khoản nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax avoidance
  • legal legal tax avoidance
    (tránh thuế hợp pháp)
  • aggressive aggressive tax avoidance
    (tránh thuế một cách quyết liệt/tích cực)
  • ethical ethical tax avoidance
    (tránh thuế có đạo đức)
Verb + tax avoidance
  • practice practice tax avoidance
    (thực hành tránh thuế)
  • engage in engage in tax avoidance
    (tham gia vào việc tránh thuế)
  • implement implement tax avoidance
    (thực hiện/triển khai việc tránh thuế)
Tax avoidance + Noun
  • scheme tax avoidance scheme
    (lược đồ/kế hoạch tránh thuế)
  • strategy tax avoidance strategy
    (chiến lược tránh thuế)
  • measures tax avoidance measures
    (các biện pháp tránh thuế)

Idioms

  • push the envelope (in tax avoidance)

    vượt quá giới hạn cho phép (trong việc tránh thuế)

    "The company pushed the envelope in tax avoidance, and now they're facing an audit."

    (Công ty đã vượt quá giới hạn cho phép trong việc tránh thuế, và giờ họ đang phải đối mặt với một cuộc kiểm toán.)

  • close a loophole (in tax avoidance)

    bịt lỗ hổng (trong việc tránh thuế)

    "The government is trying to close a loophole that allows for aggressive tax avoidance."

    (Chính phủ đang cố gắng bịt một lỗ hổng cho phép việc tránh thuế một cách quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax avoidance

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm thiểu số thuế thu nhập phải nộp.

"The company engaged in aggressive tax avoidance strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tax avoidance is often debated and scrutinized by governments.
Sự trốn thuế thường xuyên được tranh luận và xem xét kỹ lưỡng bởi chính phủ.
Phủ định
Tax avoidance is not always considered illegal, but it is often viewed as unethical.
Trốn thuế không phải lúc nào cũng bị coi là bất hợp pháp, nhưng nó thường bị coi là phi đạo đức.
Nghi vấn
Is tax avoidance being actively investigated by the authorities?
Việc trốn thuế có đang được các nhà chức trách tích cực điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax avoidance".

Quan điểm về tránh thuế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'tax avoidance' (tránh thuế), được coi là hợp pháp nếu nằm trong khuôn khổ pháp luật, và 'tax evasion' (trốn thuế), là bất hợp pháp. Tuy nhiên, vẫn có những tranh cãi về mặt đạo đức của việc 'tax avoidance,' đặc biệt khi các tập đoàn lớn sử dụng các chiến lược phức tạp để giảm thiểu tối đa số thuế phải trả.

Vai trò của luật sư và kế toán

Ở các nước phương Tây, luật sư và kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho cá nhân và doanh nghiệp về cách quản lý thuế một cách hiệu quả, bao gồm cả việc tận dụng các cơ hội 'tax avoidance' hợp pháp. Tuy nhiên, họ cũng phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp và tránh tham gia vào các hoạt động 'tax evasion' bất hợp pháp.