(Top Banner Ad)
tax restructuring
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tax restructuring

UK: /tæks ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /tæks ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc thuế cơ cấu lại thuế tái cơ cấu hệ thống thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant modification to a country's tax system, often involving changes to tax rates, tax brackets, tax base, and tax incentives.

Vietnamese Meaning

Sự sửa đổi đáng kể đối với hệ thống thuế của một quốc gia, thường liên quan đến những thay đổi về thuế suất, bậc thuế, cơ sở thuế và các ưu đãi thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a tax restructuring to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đã công bố tái cấu trúc thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The proposed tax restructuring includes a reduction in corporate tax rates."

    "Đề xuất tái cấu trúc thuế bao gồm việc giảm thuế suất doanh nghiệp."

  • "Tax restructuring is often a complex and politically sensitive issue."

    "Tái cấu trúc thuế thường là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm về mặt chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Verb restructure tái cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc (hành động hoặc quá trình)
Noun structure cấu trúc
Adjective structural thuộc về cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxe
Middle English
tax
Latin
struere
Latin
structura
Middle English
structure
Latin
re-
Modern English
tax restructuring

Nguồn gốc của 'Tax' (Thuế)

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare', có nghĩa là 'chạm vào', 'đánh giá' hoặc 'phê bình'. Qua tiếng Pháp cổ 'taxe', nó dần phát triển để chỉ một khoản đóng góp bắt buộc mà chính phủ thu từ người dân và doanh nghiệp nhằm tài trợ cho các dịch vụ công.

Nguồn gốc của 'Restructuring' (Tái cấu trúc)

Từ 'restructuring' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và 'structure' (cấu trúc). 'Structure' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'struere', nghĩa là 'xây dựng'. Do đó, 'restructuring' mang ý nghĩa 'xây dựng lại' hoặc 'tổ chức lại', thường ám chỉ một sự thay đổi lớn trong cấu trúc hiện có.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cải cách lớn nhằm mục đích làm cho hệ thống thuế công bằng hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với các mục tiêu kinh tế và xã hội của chính phủ. Nó có thể bao gồm việc đơn giản hóa các quy tắc thuế, giảm gánh nặng thuế cho một số nhóm hoặc khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of for

‘Tax restructuring of [country/sector]’ đề cập đến việc tái cấu trúc hệ thống thuế của một quốc gia hoặc một lĩnh vực cụ thể. ‘Tax restructuring for [purpose/group]’ đề cập đến việc tái cấu trúc thuế nhằm phục vụ một mục đích hoặc một nhóm đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax restructuring
  • major major tax restructuring
    (tái cấu trúc thuế lớn)
  • corporate corporate tax restructuring
    (tái cấu trúc thuế doanh nghiệp)
  • significant significant tax restructuring
    (tái cấu trúc thuế đáng kể)
  • comprehensive comprehensive tax restructuring
    (tái cấu trúc thuế toàn diện)
Verb + tax restructuring
  • undertake undertake tax restructuring
    (thực hiện tái cấu trúc thuế)
  • implement implement tax restructuring
    (áp dụng/thực thi tái cấu trúc thuế)
  • propose propose tax restructuring
    (đề xuất tái cấu trúc thuế)
  • facilitate facilitate tax restructuring
    (tạo điều kiện cho việc tái cấu trúc thuế)
Noun + of + tax restructuring
  • benefits benefits of tax restructuring
    (lợi ích của tái cấu trúc thuế)
  • impact impact of tax restructuring
    (tác động của tái cấu trúc thuế)
  • plan plan for tax restructuring
    (kế hoạch tái cấu trúc thuế)

Idioms

  • to undergo tax restructuring

    trải qua quá trình tái cấu trúc thuế

    "The company decided to undergo tax restructuring to optimize its financial operations."

    (Công ty đã quyết định trải qua quá trình tái cấu trúc thuế để tối ưu hóa hoạt động tài chính.)

  • to initiate tax restructuring

    khởi xướng tái cấu trúc thuế

    "The government is expected to initiate tax restructuring to stimulate economic growth."

    (Chính phủ dự kiến sẽ khởi xướng tái cấu trúc thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế.)

  • tax restructuring efforts

    những nỗ lực tái cấu trúc thuế

    "Despite significant tax restructuring efforts, the budget deficit remained high."

    (Mặc dù đã có những nỗ lực tái cấu trúc thuế đáng kể, thâm hụt ngân sách vẫn ở mức cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax restructuring

Danh từ
Lật mặt

Sự sửa đổi đáng kể đối với hệ thống thuế của một quốc gia, thường liên quan đến những thay đổi về thuế suất, bậc thuế, cơ sở thuế và các ưu đãi thuế.

"The government announced a tax restructuring to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax restructuring".

Chính sách của chính phủ và tác động kinh tế

Tái cấu trúc thuế là một công cụ quan trọng mà các chính phủ phương Tây sử dụng để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội. Điều này có thể bao gồm việc kích thích tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, phân phối lại của cải, hoặc giảm bớt gánh nặng thuế cho một số nhóm ngành hoặc đối tượng nhất định. Nó thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị gay gắt về công bằng, hiệu quả kinh tế và gánh nặng thuế đối với các tầng lớp xã hội khác nhau.

Chiến lược doanh nghiệp và tối ưu hóa thuế

Đối với các tập đoàn và doanh nghiệp lớn, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa, tái cấu trúc thuế là một chiến lược quan trọng để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của họ. Điều này thường liên quan đến việc cơ cấu lại các hoạt động, tài sản hoặc thậm chí là trụ sở pháp lý của công ty để tuân thủ luật pháp nhưng đồng thời giảm thiểu số thuế phải nộp. Mặc dù đây là một hoạt động hợp pháp nhằm tối đa hóa lợi nhuận, nó đôi khi bị công chúng và các nhà phê bình coi là 'tránh thuế' (tax avoidance) nếu mục đích chính là lợi dụng các kẽ hở pháp lý.