(Top Banner Ad)
teardrop
B1
noun B1 Cảm xúc, Hình thái học

teardrop

UK: /ˈtɪə.drɒp/ • US: /ˈtɪr.drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

giọt lệ hình giọt nước mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single tear; something shaped like a tear.

Vietnamese Meaning

Một giọt nước mắt đơn lẻ; vật gì đó có hình giọt nước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single teardrop rolled down her cheek."

    "Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy."

  • "The rain fell in large teardrops."

    "Mưa rơi thành những giọt lớn như giọt nước mắt."

  • "He designed a teardrop-shaped pendant."

    "Anh ấy đã thiết kế một mặt dây chuyền hình giọt nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear Nước mắt
Verb tear Xé, làm rách
Verb tear up Làm rách thành nhiều mảnh; cảm động muốn khóc
Noun tears Những giọt nước mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hình thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tear
Old English
drop
English
teardrop

Giọt Nước Mắt Hình Hạt

Từ 'teardrop' (giọt nước mắt) là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'tear' (nước mắt) và 'drop' (giọt). Hình ảnh giọt nước mắt lăn dài đã gợi ý hình dáng của một giọt nước, tạo nên từ này một cách tự nhiên và dễ hiểu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những giọt nước mắt đơn lẻ do cảm xúc mạnh mẽ (buồn, vui, xúc động). Cũng có thể dùng để mô tả hình dáng của một vật thể.
Thường dùng để mô tả các đồ vật trang sức, hoa văn, hoặc kiến trúc có hình dáng tương tự giọt nước mắt. Nhấn mạnh vào hình dáng cụ thể.

Prepositions

of

teardrop of (ví dụ: a teardrop of sorrow): nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bản chất của giọt nước mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teardrop
  • single a single teardrop
    (một giọt nước mắt đơn độc)
  • silent a silent teardrop
    (một giọt nước mắt âm thầm)
  • huge a huge teardrop
    (một giọt nước mắt lớn)
Verb + teardrop
  • shed shed a teardrop
    (rơi một giọt nước mắt)
  • wipe away wipe away a teardrop
    (lau đi một giọt nước mắt)
  • hold back hold back teardrops
    (cố kìm nén nước mắt)

Idioms

  • crocodile tears

    nước mắt cá sấu (giả tạo)

    "She shed crocodile tears at his funeral, but everyone knew she hated him."

    (Cô ta rơi những giọt nước mắt cá sấu tại đám tang của anh ấy, nhưng mọi người đều biết cô ta ghét anh ấy.)

  • a valley of tears

    một chuỗi đau khổ, một thung lũng nước mắt

    "Life is not always a valley of tears; there are moments of joy too."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một chuỗi đau khổ; cũng có những khoảnh khắc vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teardrop

noun
Lật mặt

Một giọt nước mắt đơn lẻ; vật gì đó có hình giọt nước mắt.

"A single teardrop rolled down her cheek."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teardrop".

Ý Nghĩa Của Nước Mắt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nước mắt thường được coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc buồn bã. Tuy nhiên, nó cũng có thể biểu thị sự giải tỏa cảm xúc, sự hối hận, hoặc thậm chí là niềm vui tột độ. Việc khóc được chấp nhận hơn ở phụ nữ so với nam giới, mặc dù quan niệm này đang dần thay đổi.

Teardrop hình trang sức

Hình giọt nước mắt được sử dụng phổ biến trong thiết kế trang sức, tượng trưng cho sự mất mát, đau buồn, hoặc kỷ niệm về một người thân yêu đã qua đời. Đeo một món trang sức hình giọt nước mắt có thể là một cách để tưởng nhớ và giữ họ luôn bên mình.