(Top Banner Ad)
shaped
B1
Tính từ B1 Tổng quát

shaped

UK: /ʃeɪpt/ • US: /ʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

có hình dạng được tạo hình định hình hình thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a particular shape or form.

Vietnamese Meaning

Có một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was heart-shaped."

    "Chiếc bánh có hình trái tim."

  • "The artist has shaped a career out of his passion."

    "Người nghệ sĩ đã xây dựng sự nghiệp từ niềm đam mê của mình."

  • "The mountains were shaped by glaciers over millions of years."

    "Những ngọn núi đã được hình thành bởi sông băng qua hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, hình thù
Verb shape tạo hình, định hình, uốn nắn
Noun shaper người/vật tạo hình, máy tạo hình
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối
Verb misshape làm biến dạng, làm sai hình dạng
Verb reshape tái tạo hình, định hình lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
Middle English
shapen
Modern English
shaped

Nguồn gốc từ 'shape'

Từ 'shaped' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shape'. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *skapjaną, có nghĩa là 'tạo ra, hình thành'. Sau đó, nó phát triển thành 'scieppan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sáng tạo, sắp đặt'. Qua thời gian, nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên tinh thần tạo hình, định hình một vật thể hoặc một ý tưởng.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để mô tả hình dạng hoặc hình thức của một vật thể. Nó thường được sử dụng sau một danh từ để chỉ ra hình dạng của danh từ đó (ví dụ: 'heart-shaped').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaped
  • heart-shaped a heart-shaped box
    (một chiếc hộp hình trái tim)
  • pear-shaped a pear-shaped body
    (thân hình quả lê)
  • well-shaped well-shaped hands
    (đôi bàn tay đẹp (có hình dáng cân đối))
  • oddly-shaped an oddly-shaped cloud
    (một đám mây có hình thù kỳ lạ)
Verb + shaped by
  • shaped by Our character is shaped by our experiences.
    (Tính cách của chúng ta được định hình bởi những trải nghiệm của mình.)
  • shaped by His decision was shaped by external factors.
    (Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng/định hình bởi các yếu tố bên ngoài.)
Verb + shaped into
  • shaped into The clay was shaped into a pot.
    (Đất sét được nặn thành một cái nồi.)
  • shaped into The raw materials were shaped into usable parts.
    (Nguyên liệu thô được tạo hình thành các bộ phận có thể sử dụng được.)

Idioms

  • be shaped by (something)

    được định hình/ảnh hưởng bởi điều gì đó (kinh nghiệm, văn hóa, sự kiện)

    "Children's personalities are often shaped by their upbringing."

    (Tính cách của trẻ em thường được định hình bởi cách nuôi dạy của chúng.)

  • a well-shaped argument/idea/plan

    một lập luận/ý tưởng/kế hoạch được xây dựng tốt, chặt chẽ và logic

    "She presented a well-shaped argument that convinced everyone."

    (Cô ấy đã trình bày một lập luận chặt chẽ khiến mọi người bị thuyết phục.)

  • be shaped for (a purpose)

    được thiết kế/tạo ra để phục vụ một mục đích cụ thể

    "The new policy is shaped for long-term economic growth."

    (Chính sách mới được định hình cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaped

Tính từ
Lật mặt

Có một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.

"The cake was heart-shaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker created a heart-shaped cake for Valentine's Day.
Người thợ làm bánh đã tạo ra một chiếc bánh hình trái tim cho ngày lễ Tình nhân.
Phủ định
The clay wasn't perfectly shaped after the first attempt.
Đất sét không được tạo hình hoàn hảo sau lần thử đầu tiên.
Nghi vấn
Is the river shaped by the glaciers?
Dòng sông có được hình thành bởi các sông băng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor shaped the clay into a beautiful statue.
Nhà điêu khắc đã tạo hình đất sét thành một bức tượng tuyệt đẹp.
Phủ định
The baker didn't shape the bread properly, so it came out flat.
Người thợ làm bánh đã không tạo hình bánh mì đúng cách, vì vậy nó bị xẹp.
Nghi vấn
Has the artist shaped the metal into the desired form yet?
Người nghệ sĩ đã tạo hình kim loại thành hình dạng mong muốn chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor shaped the clay with skill.
Nhà điêu khắc đã tạo hình đất sét một cách khéo léo.
Phủ định
Not only did she shape her career around her passion, but also she inspired many others.
Không chỉ cô ấy định hình sự nghiệp của mình theo đam mê, mà cô ấy còn truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
Nghi vấn
Should you shape your response carefully, you will likely receive a favorable outcome.
Nếu bạn cẩn thận định hình phản hồi của mình, bạn có thể sẽ nhận được một kết quả thuận lợi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's hands are beautifully shaped for sculpting.
Bàn tay của nghệ sĩ được tạo hình đẹp đẽ cho việc điêu khắc.
Phủ định
The clay wasn't shaped properly, so the vase collapsed.
Đất sét không được tạo hình đúng cách, vì vậy chiếc bình đã sụp đổ.
Nghi vấn
Was the cake shaped like a heart for Valentine's Day?
Bánh có được tạo hình trái tim cho ngày Valentine không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist shaped the clay into a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.
Phủ định
The baker didn't shape the dough properly, so the bread was flat.
Người thợ làm bánh đã không tạo hình bột đúng cách, vì vậy bánh mì bị dẹt.
Nghi vấn
What shaped her decision to become a doctor?
Điều gì đã định hình quyết định trở thành bác sĩ của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaped".

Biểu tượng hình trái tim

Trong văn hóa phương Tây, hình trái tim ('heart-shaped') là biểu tượng phổ biến của tình yêu và sự lãng mạn. Nó xuất hiện rộng rãi trong các dịp lễ tình nhân (Valentine's Day), quà tặng, và trang trí, thể hiện tình cảm yêu mến và sự gắn kết.

Định hình tính cách và số phận

Khái niệm 'định hình' ('shaping') có ý nghĩa sâu sắc trong việc phát triển con người. Trong văn hóa phương Tây, người ta tin rằng giáo dục, trải nghiệm sống và môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc 'định hình' tính cách, quan điểm và thậm chí là số phận của một cá nhân.