shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a particular shape or form.
Vietnamese Meaning
Có một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was heart-shaped."
"Chiếc bánh có hình trái tim."
-
"The artist has shaped a career out of his passion."
"Người nghệ sĩ đã xây dựng sự nghiệp từ niềm đam mê của mình."
-
"The mountains were shaped by glaciers over millions of years."
"Những ngọn núi đã được hình thành bởi sông băng qua hàng triệu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shape | hình dạng, hình thù |
| Verb | shape | tạo hình, định hình, uốn nắn |
| Noun | shaper | người/vật tạo hình, máy tạo hình |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Adjective | shapely | có hình dáng đẹp, cân đối |
| Verb | misshape | làm biến dạng, làm sai hình dạng |
| Verb | reshape | tái tạo hình, định hình lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được dùng để mô tả hình dạng hoặc hình thức của một vật thể. Nó thường được sử dụng sau một danh từ để chỉ ra hình dạng của danh từ đó (ví dụ: 'heart-shaped').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart-shaped a heart-shaped box (một chiếc hộp hình trái tim)
-
pear-shaped a pear-shaped body (thân hình quả lê)
-
well-shaped well-shaped hands (đôi bàn tay đẹp (có hình dáng cân đối))
-
oddly-shaped an oddly-shaped cloud (một đám mây có hình thù kỳ lạ)
-
shaped by Our character is shaped by our experiences. (Tính cách của chúng ta được định hình bởi những trải nghiệm của mình.)
-
shaped by His decision was shaped by external factors. (Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng/định hình bởi các yếu tố bên ngoài.)
-
shaped into The clay was shaped into a pot. (Đất sét được nặn thành một cái nồi.)
-
shaped into The raw materials were shaped into usable parts. (Nguyên liệu thô được tạo hình thành các bộ phận có thể sử dụng được.)
Idioms
-
be shaped by (something)
được định hình/ảnh hưởng bởi điều gì đó (kinh nghiệm, văn hóa, sự kiện)
"Children's personalities are often shaped by their upbringing."
(Tính cách của trẻ em thường được định hình bởi cách nuôi dạy của chúng.)
-
a well-shaped argument/idea/plan
một lập luận/ý tưởng/kế hoạch được xây dựng tốt, chặt chẽ và logic
"She presented a well-shaped argument that convinced everyone."
(Cô ấy đã trình bày một lập luận chặt chẽ khiến mọi người bị thuyết phục.)
-
be shaped for (a purpose)
được thiết kế/tạo ra để phục vụ một mục đích cụ thể
"The new policy is shaped for long-term economic growth."
(Chính sách mới được định hình cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaped
Tính từCó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.
"The cake was heart-shaped."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker created a heart-shaped cake for Valentine's Day. |
Người thợ làm bánh đã tạo ra một chiếc bánh hình trái tim cho ngày lễ Tình nhân. |
| Phủ định | The clay wasn't perfectly shaped after the first attempt. |
Đất sét không được tạo hình hoàn hảo sau lần thử đầu tiên. |
| Nghi vấn | Is the river shaped by the glaciers? |
Dòng sông có được hình thành bởi các sông băng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor shaped the clay into a beautiful statue. |
Nhà điêu khắc đã tạo hình đất sét thành một bức tượng tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The baker didn't shape the bread properly, so it came out flat. |
Người thợ làm bánh đã không tạo hình bánh mì đúng cách, vì vậy nó bị xẹp. |
| Nghi vấn | Has the artist shaped the metal into the desired form yet? |
Người nghệ sĩ đã tạo hình kim loại thành hình dạng mong muốn chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor shaped the clay with skill. |
Nhà điêu khắc đã tạo hình đất sét một cách khéo léo. |
| Phủ định | Not only did she shape her career around her passion, but also she inspired many others. |
Không chỉ cô ấy định hình sự nghiệp của mình theo đam mê, mà cô ấy còn truyền cảm hứng cho nhiều người khác. |
| Nghi vấn | Should you shape your response carefully, you will likely receive a favorable outcome. |
Nếu bạn cẩn thận định hình phản hồi của mình, bạn có thể sẽ nhận được một kết quả thuận lợi. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's hands are beautifully shaped for sculpting. |
Bàn tay của nghệ sĩ được tạo hình đẹp đẽ cho việc điêu khắc. |
| Phủ định | The clay wasn't shaped properly, so the vase collapsed. |
Đất sét không được tạo hình đúng cách, vì vậy chiếc bình đã sụp đổ. |
| Nghi vấn | Was the cake shaped like a heart for Valentine's Day? |
Bánh có được tạo hình trái tim cho ngày Valentine không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist shaped the clay into a beautiful sculpture. |
Nghệ sĩ đã tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp. |
| Phủ định | The baker didn't shape the dough properly, so the bread was flat. |
Người thợ làm bánh đã không tạo hình bột đúng cách, vì vậy bánh mì bị dẹt. |
| Nghi vấn | What shaped her decision to become a doctor? |
Điều gì đã định hình quyết định trở thành bác sĩ của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaped".
