uniformity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being uniform; the condition of being the same or consistent.
Vietnamese Meaning
Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives for uniformity in the quality of its products."
"Công ty nỗ lực đạt được sự đồng nhất về chất lượng sản phẩm."
-
"The architect aimed for uniformity in the design of the buildings."
"Kiến trúc sư hướng đến sự đồng nhất trong thiết kế của các tòa nhà."
-
"The lack of uniformity in the data made analysis difficult."
"Sự thiếu đồng nhất trong dữ liệu gây khó khăn cho việc phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniform | đồng phục (ví dụ: a school uniform) |
| Adjective | uniform | đồng nhất, đều đặn (ví dụ: uniform temperature) |
| Adverb | uniformly | một cách đồng nhất, đều đặn |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | unification | sự thống nhất, sự hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Uniformity nhấn mạnh sự giống nhau về hình thức, chất lượng, hoặc cách thức. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thiếu đa dạng hoặc sự tuân thủ một tiêu chuẩn duy nhất. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, chất lượng đồng đều) hoặc tiêu cực (ví dụ, sự thiếu sáng tạo). Khác với 'unity' (sự thống nhất), uniformity tập trung vào sự giống nhau bề ngoài hơn là mục tiêu chung.
Prepositions
Uniformity *in* (một lĩnh vực cụ thể): đề cập đến sự đồng nhất trong lĩnh vực đó. Uniformity *of* (một thuộc tính): đề cập đến sự đồng nhất của thuộc tính đó. Ví dụ: 'uniformity in standards' (sự đồng nhất trong tiêu chuẩn), 'uniformity of color' (sự đồng nhất về màu sắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete uniformity (sự đồng nhất hoàn toàn)
-
absolute absolute uniformity (sự đồng nhất tuyệt đối)
-
strict strict uniformity (sự đồng nhất nghiêm ngặt)
-
general general uniformity (sự đồng nhất chung)
-
desirable desirable uniformity (sự đồng nhất đáng mong muốn)
-
achieve achieve uniformity (đạt được sự đồng nhất)
-
maintain maintain uniformity (duy trì sự đồng nhất)
-
ensure ensure uniformity (đảm bảo sự đồng nhất)
-
promote promote uniformity (thúc đẩy sự đồng nhất)
-
lack lack uniformity (thiếu sự đồng nhất)
-
uniformity of uniformity of standards (sự đồng nhất về tiêu chuẩn)
-
uniformity of uniformity of approach (sự đồng nhất trong cách tiếp cận)
-
uniformity of uniformity of appearance (sự đồng nhất về ngoại hình)
-
uniformity of uniformity of results (sự đồng nhất về kết quả)
Idioms
-
lack of uniformity
Sự thiếu đồng nhất/thống nhất
"The design team was criticized for the lack of uniformity in their product line."
(Đội thiết kế bị chỉ trích vì thiếu sự đồng nhất trong dòng sản phẩm của họ.)
-
strive for uniformity
Phấn đấu/cố gắng đạt được sự đồng nhất
"In a globalized world, many organizations strive for uniformity in their operational procedures."
(Trong một thế giới toàn cầu hóa, nhiều tổ chức phấn đấu đạt được sự đồng nhất trong quy trình vận hành của họ.)
-
enforce uniformity
Áp đặt/buộc phải có sự đồng nhất
"The new policy aims to enforce uniformity across all branch offices."
(Chính sách mới nhằm mục đích áp đặt sự đồng nhất trên tất cả các chi nhánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniformity
nounTính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
"The company strives for uniformity in the quality of its products."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the school enforced uniformity in dress code reduced distractions is undeniable. |
Việc trường học thực thi sự đồng nhất trong quy định về trang phục giúp giảm sự xao nhãng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the company achieved complete uniformity in its branding across all platforms is not certain. |
Việc công ty có đạt được sự đồng nhất hoàn toàn trong việc xây dựng thương hiệu trên tất cả các nền tảng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How the artist maintained uniformity in color palette throughout the entire series remains a mystery. |
Làm thế nào nghệ sĩ duy trì được sự đồng nhất trong bảng màu xuyên suốt toàn bộ loạt tranh vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company requires employees to dress uniformly. |
Công ty yêu cầu nhân viên ăn mặc đồng phục. |
| Phủ định | The artist did not paint the canvases with uniformity. |
Người họa sĩ đã không vẽ các bức tranh một cách đồng nhất. |
| Nghi vấn | Does the school promote uniformity in dress code? |
Trường học có khuyến khích sự đồng nhất trong quy tắc ăn mặc không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company aims for uniformity in its product design. |
Công ty hướng đến sự đồng nhất trong thiết kế sản phẩm của mình. |
| Phủ định | Seldom have I seen such uniformity in their approach to problem-solving. |
Hiếm khi tôi thấy sự đồng nhất như vậy trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ. |
| Nghi vấn | Should the project adopt a higher level of uniformity, it will streamline the production process. |
Nếu dự án áp dụng mức độ đồng nhất cao hơn, nó sẽ hợp lý hóa quy trình sản xuất. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company promotes uniformity in dress code to maintain a professional image. |
Công ty khuyến khích sự đồng nhất trong quy tắc ăn mặc để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp. |
| Phủ định | Why doesn't the school embrace diversity instead of enforcing uniformity in its policies? |
Tại sao trường học không chấp nhận sự đa dạng thay vì thực thi tính đồng nhất trong các chính sách của mình? |
| Nghi vấn | What ensures uniformity in the manufacturing process? |
Điều gì đảm bảo tính đồng nhất trong quy trình sản xuất? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army valued uniformity as much as discipline. |
Quân đội coi trọng tính đồng nhất ngang bằng với kỷ luật. |
| Phủ định | The artist's work is less uniform than his earlier pieces. |
Tác phẩm của họa sĩ ít đồng nhất hơn so với những tác phẩm trước đây của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is the new policy the most uniformly applied rule in the company? |
Liệu chính sách mới có phải là quy tắc được áp dụng đồng nhất nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformity".
