(Top Banner Ad)
telegram
B2
noun B2 Viễn thông, Lịch sử

telegram

UK: /ˈtelɪɡræm/ • US: /ˈtelɪɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

điện báo bức điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message sent by telegraph and then delivered in written or printed form; a telecommunication system that transmits and receives written messages.

Vietnamese Meaning

Điện báo; tin nhắn được gửi bằng điện báo và sau đó được giao bằng văn bản hoặc bản in; một hệ thống viễn thông truyền và nhận tin nhắn bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a telegram informing him of his father's death."

    "Anh ấy nhận được một bức điện báo thông báo về cái chết của cha mình."

  • "Telegrams were once the fastest way to send important news."

    "Điện báo đã từng là cách nhanh nhất để gửi tin quan trọng."

  • "The telegram arrived just hours after the event."

    "Bức điện báo đến chỉ vài giờ sau sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telegram điện tín, bức điện
Noun telegraph máy điện báo; điện báo
Verb telegraph gửi điện báo
Adjective telegraphic (thuộc) điện báo; ngắn gọn, súc tích (như văn phong điện báo)
Noun telegraphy kỹ thuật điện báo, điện tín học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far)
Greek
gramma (something written, letter)
English
telegram (coined mid-19th century)

Nguồn gốc tên gọi "telegram"

Từ "telegram" xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, là sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ: "tēle" nghĩa là 'xa' hoặc 'ở xa', và "gramma" nghĩa là 'thứ gì đó được viết' hoặc 'chữ cái'. Ghép lại, "telegram" có nghĩa đen là 'thông điệp được viết từ xa', mô tả chính xác chức năng của nó là một phương tiện truyền tin nhanh chóng qua khoảng cách lớn.

Usage Note

Telegram là một phương tiện liên lạc đã từng rất phổ biến, đặc biệt là cho các tin khẩn cấp hoặc quan trọng trước khi điện thoại và internet trở nên phổ biến. Nó mang tính chính thức và thường ngắn gọn để tiết kiệm chi phí. Ngày nay, telegram ít được sử dụng hơn nhiều.

Prepositions

by via

‘by telegram’ hoặc ‘via telegram’ chỉ phương tiện truyền tải thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + telegram
  • send send a telegram
    (gửi một bức điện tín)
  • dispatch dispatch a telegram
    (gửi/chuyển phát một bức điện tín (thường trang trọng, chính thức))
  • receive receive a telegram
    (nhận một bức điện tín)
  • reply to reply to a telegram
    (trả lời một bức điện tín)
Adjectives + telegram
  • urgent urgent telegram
    (điện tín khẩn cấp)
  • congratulatory congratulatory telegram
    (điện tín chúc mừng)
  • official official telegram
    (điện tín chính thức)
Prepositional Phrases
  • by by telegram
    (bằng điện tín)

Idioms

  • send a telegram to someone

    Gửi một bức điện tín cho ai đó (để truyền đạt tin tức khẩn cấp hoặc quan trọng)

    "They had to send a telegram to inform their family of the sudden news."

    (Họ đã phải gửi một bức điện tín để thông báo cho gia đình tin tức đột ngột.)

  • receive a telegram from someone

    Nhận một bức điện tín từ ai đó (thường là tin tức quan trọng hoặc không mong đợi)

    "She received a telegram yesterday announcing her father's passing."

    (Cô ấy đã nhận một bức điện tín hôm qua thông báo cha cô qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telegram

noun
Lật mặt

Điện báo; tin nhắn được gửi bằng điện báo và sau đó được giao bằng văn bản hoặc bản in; một hệ thống viễn thông truyền và nhận tin nhắn bằng văn bản.

"He received a telegram informing him of his father's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sent a telegram to my family to announce my arrival.
Tôi đã gửi một bức điện tín cho gia đình để báo tin về sự đến của tôi.
Phủ định
She didn't receive the telegram until a week later.
Cô ấy đã không nhận được bức điện tín cho đến một tuần sau.
Nghi vấn
Did you ever send a telegram to anyone?
Bạn đã bao giờ gửi điện tín cho ai chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they send a telegram, I will know the results sooner.
Nếu họ gửi điện báo, tôi sẽ biết kết quả sớm hơn.
Phủ định
If you don't send a telegram, they won't know you've arrived.
Nếu bạn không gửi điện báo, họ sẽ không biết bạn đã đến.
Nghi vấn
Will he understand if I send a telegram?
Liệu anh ấy có hiểu nếu tôi gửi một điện báo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrive, they will have sent the telegram.
Vào thời điểm tôi đến, họ sẽ đã gửi điện tín rồi.
Phủ định
She won't have received the telegram by tomorrow morning.
Cô ấy sẽ không nhận được điện tín trước sáng ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will he have sent a telegram by the end of the day?
Liệu anh ấy đã gửi điện tín trước khi hết ngày hôm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telegram".

Vai trò lịch sử của điện tín

Trong lịch sử, điện tín (telegram) là một trong những phương tiện liên lạc nhanh nhất qua khoảng cách xa trước khi điện thoại và internet trở nên phổ biến. Nó thường được sử dụng để truyền tải những tin tức khẩn cấp, quan trọng như thông báo sinh, tử, chiến tranh, hoặc các giao dịch kinh doanh cấp bách. Việc nhận một bức điện tín thường gắn liền với cảm giác mong đợi hoặc lo lắng, vì nội dung của nó hiếm khi là tin tức tầm thường.

Biểu tượng của một thời đã qua

Ngày nay, điện tín gần như đã không còn được sử dụng rộng rãi, được thay thế hoàn toàn bởi email, tin nhắn điện thoại và các ứng dụng liên lạc tức thời. Nó trở thành một biểu tượng của một thời đại đã qua, gợi nhớ về một phương thức giao tiếp trang trọng và có phần kịch tính, khác hẳn với sự tiện lợi và tức thời của công nghệ hiện đại.