(Top Banner Ad)
telegraph
B2
noun B2 Công nghệ, Lịch sử

telegraph

UK: /ˈtelɪɡrɑːf/ • US: /ˈtelɪɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

điện báo hệ thống điện báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for transmitting messages from a distance along a wire, especially one creating signals by making and breaking an electrical connection.

Vietnamese Meaning

Hệ thống truyền tin nhắn từ xa bằng dây dẫn, đặc biệt là hệ thống tạo tín hiệu bằng cách đóng và ngắt kết nối điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "News of the victory arrived by telegraph."

    "Tin tức về chiến thắng đã đến bằng điện báo."

  • "The invention of the telegraph revolutionized communication."

    "Sự phát minh ra điện báo đã cách mạng hóa việc liên lạc."

  • "He telegraphed his intentions by raising his eyebrows."

    "Anh ta đã để lộ ý định của mình bằng cách nhướng mày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telegrapher Người vận hành máy điện báo (Người gửi và nhận tin nhắn bằng điện báo)
Verb telegraph Truyền (tin tức, thông tin) bằng điện báo; hoặc vô tình tiết lộ (ý định, cảm xúc)
Noun telegraphy Hệ thống hoặc phương pháp truyền tin bằng điện báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (τῆλε) - 'far, at a distance'
Greek
graphein (γράφειν) - 'to write'
French
télégraphe
English
telegraph

Câu chuyện về Telegraph

Từ 'telegraph' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'graphein' (viết). Nó được tạo ra để mô tả một hệ thống truyền tin nhắn ở xa một cách nhanh chóng, trước khi có điện thoại. Samuel Morse đã phát triển một trong những hệ thống telegraph điện thành công đầu tiên, thay đổi cách mọi người giao tiếp trên khoảng cách xa.

Usage Note

Telegraph là một hệ thống liên lạc cổ điển. Lưu ý sự khác biệt với các hệ thống hiện đại như điện thoại hay internet, telegraph sử dụng tín hiệu điện mã hóa để truyền tin, thường là theo mã Morse.
Khi được sử dụng như một động từ, 'telegraph' thường mang ý nghĩa là truyền thông tin một cách nhanh chóng và trực tiếp. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ việc vô tình tiết lộ ý định hoặc cảm xúc.
Trong ngữ cảnh này, 'telegraph' mang nghĩa bóng, chỉ việc thể hiện ý định một cách quá rõ ràng, khiến đối phương dễ dàng đoán được. Thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh.

Prepositions

by over

by telegraph: bằng phương tiện điện báo; over the telegraph: qua điện báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + telegraph
  • electric telegraph
    (điện báo)
  • wireless telegraph
    (điện báo vô tuyến)
Động từ + telegraph
  • send a telegraph
    (gửi điện báo)
  • receive a telegraph
    (nhận điện báo)

Idioms

  • telegraph one's punches

    báo trước ý định của mình (vô tình hoặc cố ý); để lộ kế hoạch

    "He telegraphed his punches by hesitating before each attack."

    (Anh ta đã để lộ ý định tấn công của mình bằng cách do dự trước mỗi đòn.)

  • telegraph something to someone

    truyền đạt điều gì đó cho ai đó một cách vô tình hoặc gián tiếp

    "Her body language telegraphed her discomfort."

    (Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy đã gián tiếp thể hiện sự khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telegraph

noun
Lật mặt

Hệ thống truyền tin nhắn từ xa bằng dây dẫn, đặc biệt là hệ thống tạo tín hiệu bằng cách đóng và ngắt kết nối điện.

"News of the victory arrived by telegraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telegraph".

Morse Code

Điện báo đã trở nên nổi tiếng nhờ mã Morse, một hệ thống sử dụng các dấu chấm và dấu gạch ngang để biểu thị các chữ cái và số. Mã Morse cho phép truyền tin nhắn nhanh chóng trên dây điện báo.

Western Union

Western Union từng là một công ty điện báo lớn ở Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc gửi điện báo, đặc biệt là trong những dịp quan trọng. Ngày nay, Western Union chủ yếu được biết đến với dịch vụ chuyển tiền.