(Top Banner Ad)
breaking
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

breaking

UK: /ˈbreɪkɪŋ/ • US: /ˈbreɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm vỡ phá vỡ tin nóng tin mới nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'break'. To separate into pieces as a result of a blow, shock, or strain; to fail to observe (a law, promise, or agreement).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'break'. Làm vỡ, làm gãy, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wave was breaking on the shore."

    "Sóng đang vỗ vào bờ."

  • "The company is breaking new ground in cancer research."

    "Công ty đang tạo ra bước đột phá mới trong nghiên cứu ung thư."

  • "He was breaking the speed limit."

    "Anh ấy đã vượt quá tốc độ cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, làm gãy, phá vỡ
Noun break sự nghỉ giải lao, sự gián đoạn
Adjective breakable dễ vỡ
Adjective unbreakable không thể vỡ, bền chắc
Noun breakthrough bước đột phá
Noun breakdown sự hỏng hóc (máy móc), sự suy sụp (tinh thần)
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Modern English
break

Nguồn gốc của từ "break"

Từ 'break' có nguồn gốc từ rất xa xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰreg-', có nghĩa là 'vỡ tung' hoặc 'tạo ra tiếng động lớn'. Hãy tưởng tượng âm thanh của một cành cây khô gãy 'rắc' – đó chính là ý nghĩa cốt lõi ban đầu của từ này! Nó đã du nhập vào các ngôn ngữ German và trở thành 'brecan' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính là làm vỡ, làm gãy một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Khi là dạng V-ing của động từ 'break', nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đang tiến triển. Nó có thể chỉ sự vật chất bị vỡ hoặc sự vi phạm một quy tắc hoặc lời hứa. Cần phân biệt với 'breaking point' (điểm giới hạn).

Prepositions

into down off with

'Breaking into' thường chỉ sự đột nhập. 'Breaking down' chỉ sự hỏng hóc hoặc suy sụp. 'Breaking off' chỉ sự chấm dứt. 'Breaking with' chỉ sự đoạn tuyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

breaking + Noun (tin tức, sự kiện)
  • breaking news
    (tin nóng, tin giờ chót)
  • breaking point
    (điểm giới hạn, giới hạn chịu đựng)
  • breaking dawn
    (rạng đông, lúc bình minh)
Adjective + breaking (miêu tả)
  • ground -breaking research
    (nghiên cứu đột phá)
  • record -breaking performance
    (màn trình diễn phá kỷ lục)
  • heart -breaking story
    (câu chuyện đau lòng)
Verb + breaking (hành động)
  • risk breaking the rules
    (có nguy cơ phá vỡ các quy tắc)
  • end up breaking the vase
    (cuối cùng lại làm vỡ cái bình)

Idioms

  • breaking the ice

    Phá vỡ sự im lặng, ngượng ngùng ban đầu để mọi người cảm thấy thoải mái với nhau hơn.

    "He told a funny joke to break the ice at the start of the party."

    (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng lúc bắt đầu bữa tiệc.)

  • breaking new ground

    Làm một điều gì đó hoàn toàn mới, sáng tạo hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.

    "Her work in AI is breaking new ground and could change how we live."

    (Công trình của cô ấy trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một bước đột phá và có thể thay đổi cách chúng ta sống.)

  • breaking the bank

    Tiêu tốn rất nhiều tiền, làm cạn kiệt túi tiền, gây khánh kiệt.

    "Buying a new car right now would mean breaking the bank."

    (Mua một chiếc xe hơi mới ngay lúc này đồng nghĩa với việc sẽ bị cháy túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'break'. Làm vỡ, làm gãy, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận).

"The wave was breaking on the shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news had been breaking earlier, I would have caught the first flight.
Nếu tin tức được đưa ra sớm hơn, tôi đã có thể bắt chuyến bay đầu tiên.
Phủ định
If the police hadn't been breaking down the door, the suspect wouldn't have confessed.
Nếu cảnh sát không phá cửa, nghi phạm đã không thú nhận.
Nghi vấn
Would she have felt better if he had stopped breaking his promises?
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn không nếu anh ta ngừng thất hứa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter was breaking the news about the scandal.
Phóng viên đang đưa tin nóng hổi về vụ bê bối.
Phủ định
Why wasn't he breaking the bad news to them gently?
Tại sao anh ấy không nhẹ nhàng báo tin xấu cho họ?
Nghi vấn
What breaking story is everyone talking about?
Tin nóng nào mọi người đang bàn tán vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is breaking ground on its new headquarters next month.
Công ty sẽ khởi công xây dựng trụ sở chính mới vào tháng tới.
Phủ định
Isn't the breaking news about the economic crisis concerning?
Chẳng phải tin nóng về cuộc khủng hoảng kinh tế đáng lo ngại sao?
Nghi vấn
Is he breaking the rules again?
Anh ta lại đang phá luật à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking".

"Breaking Bread" - Cùng nhau bẻ bánh mì

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'breaking bread' (cùng nhau bẻ bánh mì) với ai đó là một biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình, tình bạn và sự sẻ chia. Nó bắt nguồn từ các truyền thống cổ xưa, nơi việc chia sẻ một ổ bánh mì tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng và lòng tin. Nó không chỉ đơn thuần là ăn uống mà còn là việc xây dựng mối quan hệ.

"Spring Break" - Kỳ nghỉ xuân của sinh viên

Tại Hoa Kỳ, 'Spring Break' là một kỳ nghỉ kéo dài một tuần vào đầu xuân dành cho sinh viên. Đây là một hiện tượng văn hóa, thường gắn liền với hình ảnh sinh viên đi đến những nơi ấm áp như Florida hay Mexico để tiệc tùng và thư giãn trước kỳ thi cuối kỳ. Nó tượng trưng cho sự 'phá vỡ' guồng quay học tập căng thẳng.