(Top Banner Ad)
temperamental
C1
Adjective C1 Tâm lý học/Tính cách

temperamental

UK: /ˌtemprəˈmentl/ • US: /ˌtempərəˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí thất thường hay thay đổi khó đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to unreasonable changes of mood.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi tâm trạng một cách thất thường, khó đoán; tính khí thất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress is known for being temperamental."

    "Nữ diễn viên này nổi tiếng vì tính khí thất thường."

  • "He can be quite temperamental at times."

    "Đôi khi anh ấy khá thất thường."

  • "The artist was known for his temperamental behavior."

    "Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì hành vi thất thường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperament khí chất, tính khí
Adverb temperamentally một cách thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperamentum
Middle English
temperament
English
temperamental

Nguồn gốc của 'Temperamental'

Từ 'temperamental' xuất phát từ tiếng Latin 'temperamentum', có nghĩa là 'sự pha trộn, sự điều độ'. Thời xưa, người ta tin rằng tính khí của một người phụ thuộc vào sự cân bằng của các chất lỏng trong cơ thể. Nếu sự cân bằng này bị xáo trộn, người đó có thể trở nên thất thường và khó đoán. Vì vậy, 'temperamental' mang ý nghĩa là dễ thay đổi tâm trạng, khó đoán và thất thường.

Usage Note

Từ 'temperamental' thường dùng để chỉ người có tính khí thất thường, dễ nổi nóng, buồn bã hoặc khó chịu mà không có lý do rõ ràng. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng hoạt động không ổn định, dễ hỏng hóc. So với 'moody', 'temperamental' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự thay đổi tâm trạng khó đoán và thường gây khó chịu cho người khác. 'Fickle' thì nhấn mạnh sự thay đổi sở thích hoặc ý kiến hơn là tâm trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperamental
  • highly highly temperamental
    (rất thất thường)
  • somewhat somewhat temperamental
    (hơi thất thường)
Verb + temperamental
  • become become temperamental
    (trở nên thất thường)
  • remain remain temperamental
    (vẫn thất thường)
Noun + temperamental
  • artist a temperamental artist
    (một nghệ sĩ có tính khí thất thường)
  • machine a temperamental machine
    (một cái máy móc hay hỏng hóc)

Idioms

  • a temperamental beast

    một thứ gì đó hay gặp vấn đề, khó kiểm soát

    "This old car is a temperamental beast."

    (Cái xe cũ này đúng là một thứ khó chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperamental

Adjective
Lật mặt

Dễ thay đổi tâm trạng một cách thất thường, khó đoán; tính khí thất thường.

"The actress is known for being temperamental."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine functioned temperamentally yesterday, causing significant delays.
Cái máy đã hoạt động thất thường vào ngày hôm qua, gây ra sự chậm trễ đáng kể.
Phủ định
She didn't react temperamentally to the criticism; instead, she remained calm.
Cô ấy đã không phản ứng một cách thất thường với những lời chỉ trích; thay vào đó, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Did he behave temperamentally during the negotiation, or was he professional?
Anh ấy có cư xử thất thường trong cuộc đàm phán không, hay anh ấy chuyên nghiệp?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to understand how temperamentally she reacts to pressure before assigning her critical tasks.
Điều quan trọng là phải hiểu cách cô ấy phản ứng một cách thất thường với áp lực trước khi giao cho cô ấy những nhiệm vụ quan trọng.
Phủ định
It's better not to assume that he will always be temperamental; sometimes he surprises us with his calm.
Tốt hơn là không nên cho rằng anh ấy sẽ luôn thất thường; đôi khi anh ấy làm chúng ta ngạc nhiên với sự điềm tĩnh của mình.
Nghi vấn
Why is she always so temperamental when she doesn't get her way?
Tại sao cô ấy luôn trở nên rất thất thường khi không đạt được điều mình muốn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is temperamental, isn't she?
Cô ấy thất thường, phải không?
Phủ định
He isn't temperamentally suited for this job, is he?
Anh ấy không phù hợp về mặt tính khí với công việc này, phải không?
Nghi vấn
They are temperamental people, aren't they?
Họ là những người tính khí thất thường, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be temperamental about the seating arrangement.
Cô ấy sẽ trở nên khó tính về cách sắp xếp chỗ ngồi.
Phủ định
They are not going to be temperamental about the food, as long as there's enough.
Họ sẽ không khó tính về đồ ăn, miễn là có đủ.
Nghi vấn
Is he going to be temperamental if we change the schedule?
Liệu anh ấy có trở nên khó tính nếu chúng ta thay đổi lịch trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more temperamental than his brother.
Anh ấy thất thường hơn anh trai của mình.
Phủ định
She isn't as temperamentally stable as her colleague.
Cô ấy không ổn định về tính khí bằng đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is he the most temperamental actor in the company?
Có phải anh ấy là diễn viên thất thường nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperamental".

Stereotypes về nghệ sĩ

Trong văn hóa phương Tây, có một khuôn mẫu phổ biến về nghệ sĩ là những người có tính khí thất thường. Điều này có thể xuất phát từ quan niệm rằng sự sáng tạo thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ và tính cách độc đáo.