temperamental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liable to unreasonable changes of mood.
Vietnamese Meaning
Dễ thay đổi tâm trạng một cách thất thường, khó đoán; tính khí thất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress is known for being temperamental."
"Nữ diễn viên này nổi tiếng vì tính khí thất thường."
-
"He can be quite temperamental at times."
"Đôi khi anh ấy khá thất thường."
-
"The artist was known for his temperamental behavior."
"Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì hành vi thất thường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temperament | khí chất, tính khí |
| Adverb | temperamentally | một cách thất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'temperamental' thường dùng để chỉ người có tính khí thất thường, dễ nổi nóng, buồn bã hoặc khó chịu mà không có lý do rõ ràng. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng hoạt động không ổn định, dễ hỏng hóc. So với 'moody', 'temperamental' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự thay đổi tâm trạng khó đoán và thường gây khó chịu cho người khác. 'Fickle' thì nhấn mạnh sự thay đổi sở thích hoặc ý kiến hơn là tâm trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly temperamental (rất thất thường)
-
somewhat somewhat temperamental (hơi thất thường)
-
become become temperamental (trở nên thất thường)
-
remain remain temperamental (vẫn thất thường)
-
artist a temperamental artist (một nghệ sĩ có tính khí thất thường)
-
machine a temperamental machine (một cái máy móc hay hỏng hóc)
Idioms
-
a temperamental beast
một thứ gì đó hay gặp vấn đề, khó kiểm soát
"This old car is a temperamental beast."
(Cái xe cũ này đúng là một thứ khó chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperamental
AdjectiveDễ thay đổi tâm trạng một cách thất thường, khó đoán; tính khí thất thường.
"The actress is known for being temperamental."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine functioned temperamentally yesterday, causing significant delays. |
Cái máy đã hoạt động thất thường vào ngày hôm qua, gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | She didn't react temperamentally to the criticism; instead, she remained calm. |
Cô ấy đã không phản ứng một cách thất thường với những lời chỉ trích; thay vào đó, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Did he behave temperamentally during the negotiation, or was he professional? |
Anh ấy có cư xử thất thường trong cuộc đàm phán không, hay anh ấy chuyên nghiệp? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to understand how temperamentally she reacts to pressure before assigning her critical tasks. |
Điều quan trọng là phải hiểu cách cô ấy phản ứng một cách thất thường với áp lực trước khi giao cho cô ấy những nhiệm vụ quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to assume that he will always be temperamental; sometimes he surprises us with his calm. |
Tốt hơn là không nên cho rằng anh ấy sẽ luôn thất thường; đôi khi anh ấy làm chúng ta ngạc nhiên với sự điềm tĩnh của mình. |
| Nghi vấn | Why is she always so temperamental when she doesn't get her way? |
Tại sao cô ấy luôn trở nên rất thất thường khi không đạt được điều mình muốn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is temperamental, isn't she? |
Cô ấy thất thường, phải không? |
| Phủ định | He isn't temperamentally suited for this job, is he? |
Anh ấy không phù hợp về mặt tính khí với công việc này, phải không? |
| Nghi vấn | They are temperamental people, aren't they? |
Họ là những người tính khí thất thường, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be temperamental about the seating arrangement. |
Cô ấy sẽ trở nên khó tính về cách sắp xếp chỗ ngồi. |
| Phủ định | They are not going to be temperamental about the food, as long as there's enough. |
Họ sẽ không khó tính về đồ ăn, miễn là có đủ. |
| Nghi vấn | Is he going to be temperamental if we change the schedule? |
Liệu anh ấy có trở nên khó tính nếu chúng ta thay đổi lịch trình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more temperamental than his brother. |
Anh ấy thất thường hơn anh trai của mình. |
| Phủ định | She isn't as temperamentally stable as her colleague. |
Cô ấy không ổn định về tính khí bằng đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Is he the most temperamental actor in the company? |
Có phải anh ấy là diễn viên thất thường nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperamental".
