(Top Banner Ad)
disposition
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp, Chung

disposition

UK: /ˌdɪspəˈzɪʃən/ • US: /ˌdɪspəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí khuynh hướng sự bố trí sự sắp xếp việc xử lý (tài sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's inherent qualities of mind and character; an inclination or tendency.

Vietnamese Meaning

Tính khí, khuynh hướng, xu hướng tự nhiên của một người; phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her cheerful disposition made her a popular colleague."

    "Tính tình vui vẻ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu mến."

  • "He had a sunny disposition and was always smiling."

    "Anh ấy có một tính tình tươi sáng và luôn mỉm cười."

  • "The company is considering the disposition of its overseas assets."

    "Công ty đang xem xét việc thanh lý tài sản ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose Sắp đặt, bố trí; vứt bỏ (khi đi với 'of')
Adjective disposable Có thể vứt bỏ được (dùng một lần); có sẵn để sử dụng
Noun disposal Sự vứt bỏ; sự sắp đặt, sự bố trí
Adjective disposed Có khuynh hướng, có xu hướng; có ý muốn
Noun predisposition Khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ mắc phải
Noun indisposition Sự khó chịu, sự không khỏe nhẹ; sự miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Late Latin
dispositionem
Old French
disposicion
English
disposition

Nguồn gốc của sự sắp đặt

Từ 'disposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disponere', mang ý nghĩa 'sắp xếp' hoặc 'bố trí'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ cách thức một vật thể được đặt hoặc sắp đặt. Về sau, ý nghĩa này phát triển, mô tả 'sự sắp đặt' bên trong con người – tức là tính cách, khuynh hướng tự nhiên hay tâm trạng của một người.

Usage Note

'Disposition' thường đề cập đến khuynh hướng tự nhiên hoặc tính khí bẩm sinh của một người. Nó có thể thể hiện qua hành vi, thái độ hoặc tâm trạng. Khác với 'temperament' (tính khí), 'disposition' có thể được thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm. So sánh với 'attitude' (thái độ), 'disposition' mang tính ổn định và lâu dài hơn.

Prepositions

to towards for

'disposition to/towards' thường được sử dụng để chỉ khuynh hướng hành động hoặc suy nghĩ theo một cách cụ thể. Ví dụ: 'He has a disposition to be generous.' ('disposition for' thường được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'She showed a disposition for hard work.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disposition
  • cheerful a cheerful disposition
    (một tính cách vui vẻ, lạc quan)
  • gentle a gentle disposition
    (một tính cách hiền lành, dịu dàng)
  • nervous a nervous disposition
    (một tính cách hay lo lắng, bồn chồn)
  • sunny a sunny disposition
    (một tính cách vui vẻ, rạng rỡ như ánh nắng)
  • kind a kind disposition
    (một tính cách tử tế, tốt bụng)
Verb + disposition
  • have to have a disposition
    (có một tính cách/khuynh hướng)
  • show to show a disposition
    (thể hiện một tính cách/khuynh hướng)
  • reveal to reveal one's disposition
    (bộc lộ tính cách của ai đó)
Disposition + Preposition
  • disposition a disposition to do something
    (một khuynh hướng/xu hướng làm điều gì đó)
  • disposition a disposition for art/music
    (khuynh hướng/thiên hướng về nghệ thuật/âm nhạc)

Idioms

  • a sunny disposition

    Tính cách vui vẻ, lạc quan, luôn nhìn mọi thứ một cách tích cực.

    "Despite facing many challenges, she always maintained a sunny disposition."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn luôn giữ một tính cách vui vẻ.)

  • to have a disposition to (do something)

    Có khuynh hướng, xu hướng tự nhiên để làm điều gì đó hoặc dễ mắc phải điều gì đó.

    "He has a natural disposition to leadership."

    (Anh ấy có khuynh hướng lãnh đạo bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposition

danh từ
Lật mặt

Tính khí, khuynh hướng, xu hướng tự nhiên của một người; phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách.

"Her cheerful disposition made her a popular colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a positive disposition is essential for building strong relationships.
Có một tính khí tích cực là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
Not having a patient disposition can hinder effective communication.
Việc không có một tính khí kiên nhẫn có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
Is having a cheerful disposition always beneficial in stressful situations?
Liệu có một tính khí vui vẻ có luôn luôn có lợi trong những tình huống căng thẳng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand her disposition, one must observe her behavior over time.
Để hiểu được tính khí của cô ấy, người ta phải quan sát hành vi của cô ấy theo thời gian.
Phủ định
It is not to suggest that his disposition is inherently bad, but rather that he needs guidance.
Không phải để ám chỉ rằng tính khí của anh ấy vốn dĩ xấu, mà là anh ấy cần sự hướng dẫn.
Nghi vấn
Why is it important to consider her natural disposition when assigning her tasks?
Tại sao việc xem xét tính khí tự nhiên của cô ấy lại quan trọng khi giao nhiệm vụ cho cô ấy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sunny disposition makes her a joy to be around.
Tính tình vui vẻ của cô ấy khiến mọi người rất vui khi ở bên cạnh.
Phủ định
He doesn't have the disposition to deal with difficult customers.
Anh ấy không có tính cách để đối phó với những khách hàng khó tính.
Nghi vấn
Does she have the disposition required for this demanding job?
Cô ấy có tố chất cần thiết cho công việc đòi hỏi khắt khe này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies diligently, his cheerful disposition will help him succeed.
Nếu anh ấy học tập chăm chỉ, tính cách vui vẻ của anh ấy sẽ giúp anh ấy thành công.
Phủ định
If you don't maintain a positive disposition, you won't enjoy your work.
Nếu bạn không duy trì một thái độ tích cực, bạn sẽ không thích công việc của mình.
Nghi vấn
Will she be more successful if she has a calmer disposition?
Liệu cô ấy có thành công hơn nếu cô ấy có một tính cách điềm tĩnh hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be displaying a calm disposition despite the stressful situation.
Cô ấy sẽ thể hiện một thái độ bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng.
Phủ định
He won't be showing a cheerful disposition after hearing the bad news.
Anh ấy sẽ không thể hiện một thái độ vui vẻ sau khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
Will they be maintaining a positive disposition throughout the negotiations?
Liệu họ có duy trì một thái độ tích cực trong suốt các cuộc đàm phán không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have developed a patient disposition through years of teaching.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ phát triển một tính cách kiên nhẫn qua nhiều năm giảng dạy.
Phủ định
He won't have overcome his bad disposition, even with years of therapy.
Anh ấy sẽ không vượt qua được tính khí xấu của mình, ngay cả khi trải qua nhiều năm trị liệu.
Nghi vấn
Will the constant challenges have improved his disposition by the end of the project?
Liệu những thách thức liên tục có cải thiện được tính khí của anh ấy vào cuối dự án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a cheerful disposition despite the difficulties she faced.
Cô ấy có một tính khí vui vẻ mặc dù phải đối mặt với những khó khăn.
Phủ định
He did not show any disposition to help, even when asked directly.
Anh ấy đã không thể hiện bất kỳ sự sẵn lòng giúp đỡ nào, ngay cả khi được hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
Did her disposition change after the incident?
Tính khí của cô ấy có thay đổi sau vụ việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposition".

Tính cách và Số phận

Trong văn hóa phương Tây, 'disposition' thường được xem là một phần cốt lõi của con người, ảnh hưởng đến cách một người tương tác với thế giới và cách họ được người khác nhìn nhận. Nó có thể được liên hệ với các lý thuyết về khí chất (temperament) cổ xưa (như sanguine, melancholic) hoặc các đặc điểm tính cách được cho là bẩm sinh, có thể ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp, các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.

Ảnh hưởng đến Ấn tượng ban đầu

Tính cách (disposition) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu. Một 'disposition' thân thiện hoặc cởi mở thường được đánh giá cao và có thể giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong cả cuộc sống cá nhân và công việc. Ngược lại, một 'disposition' rụt rè hoặc dễ cáu kỉnh có thể gây khó khăn trong giao tiếp xã hội.