(Top Banner Ad)
isotherm
C1
noun C1 Khí tượng học, Vật lý, Địa lý

isotherm

UK: /ˈaɪsəʊθɜːm/ • US: /ˈaɪsoʊθɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map or chart connecting areas that have the same temperature.

Vietnamese Meaning

Đường đẳng nhiệt: Đường nối các điểm có cùng nhiệt độ trên bản đồ hoặc biểu đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isotherms on the weather map indicated a cold front moving in."

    "Các đường đẳng nhiệt trên bản đồ thời tiết cho thấy một đợt không khí lạnh đang di chuyển đến."

  • "Scientists use isotherms to study climate change."

    "Các nhà khoa học sử dụng đường đẳng nhiệt để nghiên cứu biến đổi khí hậu."

  • "The isotherm represents a zone of equal thermal energy."

    "Đường đẳng nhiệt biểu thị một vùng có năng lượng nhiệt bằng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isothermal có cùng nhiệt độ, đẳng nhiệt

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἴσος (ísos)
Greek
θέρμη (thérmē)
English
isotherm

Nguồn gốc từ 'nhiệt độ bằng nhau'

Từ "isotherm" được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. "Iso-" (ἴσος) có nghĩa là "bằng nhau" hoặc "giống nhau", và "therm" (θέρμη) có nghĩa là "nhiệt độ" hoặc "nhiệt lượng". Từ này do nhà địa lý và thám hiểm người Đức Alexander von Humboldt đặt ra vào năm 1817 để chỉ các đường trên bản đồ nối các điểm có cùng nhiệt độ, giúp chúng ta dễ dàng hình dung sự phân bố nhiệt độ trên Trái Đất.

Usage Note

Đường đẳng nhiệt được sử dụng để thể hiện sự phân bố nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất hoặc trong một hệ thống. Việc phân tích đường đẳng nhiệt giúp dự báo thời tiết, nghiên cứu khí hậu và các hiện tượng vật lý khác. Khác với 'adiabatic' (đoạn nhiệt) là quá trình không có sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài, 'isotherm' chỉ tập trung vào những điểm có cùng nhiệt độ, không xét đến quá trình biến đổi.

Prepositions

on

'Isotherm on a map' chỉ vị trí của đường đẳng nhiệt trên bản đồ. Ví dụ: 'The isotherm on the map shows a temperature of 10 degrees Celsius.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotherm
  • cold cold isotherm
    (đường đẳng nhiệt lạnh)
  • warm warm isotherm
    (đường đẳng nhiệt ấm)
  • average average isotherm
    (đường đẳng nhiệt trung bình)
  • zero-degree zero-degree isotherm
    (đường đẳng nhiệt 0 độ C)
Verb + isotherm
  • plot plot an isotherm
    (vẽ một đường đẳng nhiệt)
  • follow follow an isotherm
    (theo dõi (dọc theo) một đường đẳng nhiệt)
  • cross cross an isotherm
    (cắt qua một đường đẳng nhiệt)
Isotherm + Noun
  • map isotherm map
    (bản đồ đường đẳng nhiệt)
  • chart isotherm chart
    (biểu đồ đường đẳng nhiệt)

Idioms

  • the zero-degree isotherm

    đường đẳng nhiệt 0 độ C

    "The zero-degree isotherm often marks the boundary between rain and snow."

    (Đường đẳng nhiệt 0 độ C thường đánh dấu ranh giới giữa mưa và tuyết.)

  • follow an isotherm

    theo dõi (dọc theo) một đường đẳng nhiệt

    "Birds migrate by following specific isotherms to find favorable conditions."

    (Chim di cư bằng cách theo dõi các đường đẳng nhiệt cụ thể để tìm điều kiện thuận lợi.)

  • isotherm analysis

    phân tích đường đẳng nhiệt

    "Meteorologists use isotherm analysis to predict weather patterns."

    (Các nhà khí tượng học sử dụng phân tích đường đẳng nhiệt để dự đoán các hình thái thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotherm

noun
Lật mặt

Đường đẳng nhiệt: Đường nối các điểm có cùng nhiệt độ trên bản đồ hoặc biểu đồ.

"The isotherms on the weather map indicated a cold front moving in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotherm".

Hiểu biết thời tiết và khí hậu toàn cầu

Đường đẳng nhiệt là công cụ không thể thiếu trong khí tượng học và khí hậu học. Chúng giúp các nhà khoa học và dự báo thời tiết hình dung được sự phân bố nhiệt độ trên bản đồ, từ đó dự đoán các hiện tượng thời tiết như sóng nhiệt, đợt lạnh, và theo dõi biến đổi khí hậu. Nhờ có các đường đẳng nhiệt, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách nhiệt độ ảnh hưởng đến môi trường sống và hoạt động của con người trên khắp thế giới.

Định hình môi trường sống và nông nghiệp

Đường đẳng nhiệt còn có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các vùng khí hậu khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và hoạt động nông nghiệp. Ví dụ, đường đẳng nhiệt 0 độ C trong mùa đông thường được dùng để phân định ranh giới giữa các khu vực có tuyết rơi và không có tuyết, từ đó tác động đến loại cây trồng và động vật có thể sinh sống. Điều này giúp nông dân và các nhà quy hoạch đô thị đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện khí hậu.