(Top Banner Ad)
template
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Thiết kế

template

UK: /ˈtem.pleɪt/ • US: /ˈtem.pleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu mẫu bản mẫu mô hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern, model, or mold used to create multiple copies of something.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mẫu, mô hình hoặc khuôn được sử dụng để tạo nhiều bản sao của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website design used a template to ensure consistency across all pages."

    "Thiết kế trang web sử dụng một template để đảm bảo tính nhất quán trên tất cả các trang."

  • "I created a presentation using a PowerPoint template."

    "Tôi đã tạo một bài thuyết trình bằng cách sử dụng một template PowerPoint."

  • "The contract was based on a standard legal template."

    "Hợp đồng được dựa trên một template pháp lý tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun template khuôn mẫu, mẫu
Verb template tạo ra bằng khuôn mẫu
Adjective templateless không có khuôn mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
templum
Old French
temple
English
template

Nguồn gốc của 'Template'

Từ 'template' xuất phát từ tiếng Latin 'templum', ban đầu có nghĩa là 'không gian thiêng liêng' hoặc 'đền thờ'. Các kiến trúc sư La Mã cổ đại thường sử dụng các bản vẽ hoặc mô hình để xây dựng đền thờ, và từ 'template' sau đó được dùng để chỉ những khuôn mẫu hoặc bản vẽ như vậy. Ngày nay, chúng ta sử dụng 'template' để chỉ bất kỳ khuôn mẫu nào được dùng để tạo ra những thứ giống nhau.

Usage Note

Template thường được dùng để chỉ một khuôn mẫu có sẵn, được thiết kế để giúp người dùng dễ dàng tạo ra một sản phẩm hoặc tài liệu mới một cách nhanh chóng và nhất quán. Khác với 'prototype' (nguyên mẫu), template thường mang tính chất hoàn thiện hơn và sẵn sàng để sử dụng.

Prepositions

for of with

* 'Template for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của template. Ví dụ: a template for a website.
* 'Template of': Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của template. Ví dụ: a template of a document.
* 'Template with': Dùng để chỉ template chứa những gì. Ví dụ: A template with placeholders.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + template
  • standard template
    (mẫu tiêu chuẩn)
  • default template
    (mẫu mặc định)
  • custom template
    (mẫu tùy chỉnh)
Verb + template
  • use a template
    (sử dụng một mẫu)
  • create a template
    (tạo một mẫu)
  • modify a template
    (sửa đổi một mẫu)

Idioms

  • cut and paste template

    sử dụng lại một cách máy móc, không sáng tạo

    "His essay felt like a cut and paste template; it lacked originality."

    (Bài luận của anh ấy giống như được tạo ra bằng cách sao chép dán từ một mẫu có sẵn; nó thiếu tính sáng tạo.)

  • follow the template

    làm theo khuôn mẫu, tuân thủ theo hướng dẫn

    "Just follow the template and you'll be fine."

    (Chỉ cần làm theo hướng dẫn là bạn sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

template

noun
Lật mặt

Một khuôn mẫu, mô hình hoặc khuôn được sử dụng để tạo nhiều bản sao của một cái gì đó.

"The website design used a template to ensure consistency across all pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website template that I downloaded, which was supposed to be free, actually required a subscription.
Mẫu trang web mà tôi đã tải xuống, cái mà đáng lẽ phải miễn phí, thực tế lại yêu cầu một khoản phí đăng ký.
Phủ định
This is not the template whose design I admired; it's a completely different one.
Đây không phải là mẫu mà tôi ngưỡng mộ thiết kế của nó; nó là một mẫu hoàn toàn khác.
Nghi vấn
Is this the template where you can customize the colors?
Đây có phải là mẫu mà bạn có thể tùy chỉnh màu sắc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website uses a template: it ensures consistency across all pages.
Trang web sử dụng một template: nó đảm bảo tính nhất quán trên tất cả các trang.
Phủ định
We didn't template the presentation: each slide was created individually.
Chúng tôi đã không template bài thuyết trình: mỗi slide được tạo riêng lẻ.
Nghi vấn
Does this software offer a template feature: allowing users to quickly create documents?
Phần mềm này có cung cấp tính năng template không: cho phép người dùng nhanh chóng tạo tài liệu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we launch the new product, the marketing team will have templated all the email campaigns.
Vào thời điểm chúng tôi ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ marketing sẽ đã tạo khuôn mẫu cho tất cả các chiến dịch email.
Phủ định
They won't have templated the new website design before the deadline.
Họ sẽ không tạo khuôn mẫu thiết kế trang web mới trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the software developers have templated the user interface by next week?
Liệu các nhà phát triển phần mềm sẽ đã tạo khuôn mẫu giao diện người dùng vào tuần tới?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She templates the document before sending it.
Cô ấy tạo khuôn mẫu cho tài liệu trước khi gửi đi.
Phủ định
He does not use a template for his presentations.
Anh ấy không sử dụng mẫu cho các bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Do they template the email every day?
Họ có tạo khuôn mẫu cho email mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "template".

Templates trong văn hóa doanh nghiệp

Trong nhiều công ty phương Tây, 'template' được sử dụng rộng rãi để chuẩn hóa các tài liệu và quy trình làm việc. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong công việc. Ví dụ, các mẫu email, báo cáo, và bản trình bày thường được sử dụng để tiết kiệm thời gian và đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chuyên nghiệp.