(Top Banner Ad)
model
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Thời trang, Kinh doanh, Công nghệ)

model

UK: /ˈmɒdl/ • US: /ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình người mẫu kiểu mẫu hình mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation, generally in miniature, of something.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả, thường ở dạng thu nhỏ, của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a model of the Eiffel Tower."

    "Đây là mô hình của tháp Eiffel."

  • "The company used a computer model to predict sales."

    "Công ty đã sử dụng một mô hình máy tính để dự đoán doanh số."

  • "She is a successful model and actress."

    "Cô ấy là một người mẫu và diễn viên thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, người mẫu
Verb model làm mẫu, tạo mô hình
Noun modeling sự tạo mô hình, nghề người mẫu
Noun modeller người tạo mô hình, người mẫu
Verb remodel sửa sang lại, cải tạo
Noun supermodel siêu mẫu
Noun role model hình mẫu lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Thời trang, Kinh doanh, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model

Nguồn gốc từ 'modulus'

Từ 'model' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'modulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'một tiêu chuẩn'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'khuôn mẫu', 'thiết kế', và sau đó là 'mẫu vật' hoặc 'người mẫu' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Nghĩa này đề cập đến một bản sao thu nhỏ, có thể là vật lý (như mô hình máy bay) hoặc trừu tượng (như mô hình kinh doanh). Cần phân biệt với 'prototype' (nguyên mẫu), thường là phiên bản đầu tiên của một sản phẩm thực tế.

Prepositions

of for

'Model of' dùng để chỉ đối tượng mà mô hình đó đại diện. 'Model for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model
  • role a role model
    (hình mẫu lý tưởng)
  • scale a scale model
    (mô hình tỉ lệ)
  • fashion a fashion model
    (người mẫu thời trang)
  • business a business model
    (mô hình kinh doanh)
  • economic an economic model
    (mô hình kinh tế)
  • conceptual a conceptual model
    (mô hình khái niệm)
  • new a new model
    (mẫu mới)
  • latest the latest model
    (mẫu mới nhất)
Verb + model
  • build build a model
    (xây dựng mô hình)
  • develop develop a model
    (phát triển mô hình)
  • use use a model
    (sử dụng mô hình)
  • be be a model of patience
    (là một tấm gương về sự kiên nhẫn)
  • model oneself on model oneself on someone
    (noi gương ai đó)
Model + Noun
  • model model behavior
    (hành vi mẫu mực)
  • model a model citizen
    (một công dân kiểu mẫu)
  • model a model car
    (một chiếc xe mô hình)

Idioms

  • model oneself on someone/something

    noi gương, làm theo ai/cái gì

    "He modeled himself on his older brother, who was a successful businessman."

    (Anh ấy noi gương người anh trai, một doanh nhân thành đạt.)

  • be a model of something

    là một tấm gương/hình mẫu về cái gì

    "She has always been a model of dedication and hard work."

    (Cô ấy luôn là tấm gương về sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.)

  • role model

    hình mẫu lý tưởng, người để noi theo

    "Many young athletes view her as a role model."

    (Nhiều vận động viên trẻ coi cô ấy là hình mẫu lý tưởng để noi theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model

noun
Lật mặt

Một sự mô tả, thường ở dạng thu nhỏ, của một cái gì đó.

"This is a model of the Eiffel Tower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys modeling clothes for local designers.
Cô ấy thích làm người mẫu quần áo cho các nhà thiết kế địa phương.
Phủ định
They avoid modeling because of the intense pressure.
Họ tránh làm người mẫu vì áp lực quá lớn.
Nghi vấn
Do you mind modeling for our art class?
Bạn có phiền làm người mẫu cho lớp học mỹ thuật của chúng tôi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She models clothes for a famous designer.
Cô ấy trình diễn quần áo cho một nhà thiết kế nổi tiếng.
Phủ định
Only after extensive research did the company model their new product line.
Chỉ sau khi nghiên cứu sâu rộng, công ty mới mô hình hóa dòng sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Should you model your behavior after successful people, you will likely achieve similar results.
Nếu bạn mô phỏng hành vi của mình theo những người thành công, bạn có thể sẽ đạt được kết quả tương tự.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had wanted to model for that company.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã muốn làm người mẫu cho công ty đó.
Phủ định
He said that he did not model his behavior after anyone.
Anh ấy nói rằng anh ấy không mô phỏng hành vi của mình theo bất kỳ ai.
Nghi vấn
She asked if I had seen the model airplane.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy chiếc máy bay mô hình chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been modeling for the past five years.
Cô ấy đã làm người mẫu trong năm năm qua.
Phủ định
They haven't been modeling professionally yet.
Họ vẫn chưa làm người mẫu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Has he been modeling in Paris recently?
Gần đây anh ấy có làm người mẫu ở Paris không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's marketing campaign is more model than last year's.
Chiến dịch marketing năm nay có tính mô hình hơn năm ngoái.
Phủ định
Her latest collection isn't as model as her previous ones.
Bộ sưu tập mới nhất của cô ấy không mang tính mô hình như những bộ trước.
Nghi vấn
Is this the most model design you have ever created?
Đây có phải là thiết kế mang tính mô hình nhất mà bạn từng tạo ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model".

Khái niệm 'Role Model' trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'role model' (hình mẫu lý tưởng) rất quan trọng. Đây là những cá nhân có hành vi, giá trị hoặc thành tựu được coi là đáng ngưỡng mộ và truyền cảm hứng cho người khác, đặc biệt là giới trẻ, để học hỏi và noi theo. Ví dụ, một giáo viên xuất sắc hay một vận động viên thành công có thể là 'role model'.

Người mẫu thời trang và chuẩn mực vẻ đẹp

Ngành công nghiệp người mẫu thời trang có ảnh hưởng lớn đến các chuẩn mực về vẻ đẹp và hình ảnh cơ thể trong xã hội phương Tây. Mặc dù các người mẫu thường được tôn vinh vì sự hấp dẫn, ngành này cũng phải đối mặt với những tranh cãi về việc thúc đẩy các hình mẫu cơ thể không thực tế hoặc thiếu lành mạnh.